SIGLAW VINH DỰ ĐỒNG HÀNH CÙNG VBLC ANNUAL RETREAT 2026 VỚI VAI TRÒ NHÀ TÀI TRỢ VÀNG

Công ty Luật TNHH Siglaw vinh dự đồng hành cùng VBLC Annual Retreat 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng. Đây là chương trình gặp mặt thường niên uy tín do Câu lạc bộ Luật sư Thương mại Quốc tế Việt Nam (VBLC) phối hợp cùng Diễn đàn Quản lý Công ty luật tổ chức, diễn ra từ ngày 07 đến ngày 09 tháng 8 năm 2026 tại Anantara Hội An Resort, Hội An, Quảng Nam. 

Việc trở thành Nhà tài trợ Vàng của sự kiện khẳng định cam kết của Siglaw trong việc đồng hành cùng các hoạt động chuyên môn của cộng đồng pháp lý Việt Nam, góp phần thúc đẩy sự kết nối, chia sẻ tri thức và nâng cao chất lượng hành nghề luật sư trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số.

  1. Diễn đàn kết nối cộng đồng luật sư thương mại hàng đầu Việt Nam

VBLC Annual Retreat là chương trình gặp mặt thường niên được tổ chức dành cho cộng đồng luật sư hoạt động trong lĩnh vực đầu tư, thương mại và kinh doanh. Sự kiện quy tụ các luật sư thành viên của VBLC, các công ty luật, văn phòng luật sư, luật sư nội bộ doanh nghiệp cùng nhiều chuyên gia pháp lý, đại diện cơ quan quản lý nhà nước và khách mời trong nước, quốc tế. 

Không chỉ là dịp gặp gỡ, giao lưu thường niên, chương trình còn là diễn đàn chuyên môn quan trọng nhằm cập nhật những thay đổi mới nhất trong môi trường pháp lý và kinh doanh, chia sẻ kinh nghiệm trong quản trị, phát triển tổ chức hành nghề luật, đồng thời trao đổi về các xu hướng mới trong hoạt động tư vấn pháp lý. 

Bên cạnh đó, chương trình cũng tạo cơ hội mở rộng mạng lưới hợp tác giữa các hãng luật, luật sư nội bộ và cộng đồng doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy sự kết nối, chia sẻ tri thức trong giới hành nghề luật cũng như hỗ trợ những luật sư mới hành nghề hoàn thành chương trình bồi dưỡng bắt buộc theo quy định. 


  1. Chương trình chuyên môn với nhiều chủ đề pháp lý nổi bật

VBLC Annual Retreat 2026 được Ban Tổ chức xây dựng với chuỗi phiên tọa đàm và thảo luận chuyên sâu, tập trung vào những vấn đề đang nhận được sự quan tâm lớn của giới luật sư cũng như cộng đồng doanh nghiệp.


2.1. Tọa đàm 1: Thị trường pháp lý năm qua và quản trị công ty luật

Phiên thảo luận mở đầu sẽ tập trung đánh giá bức tranh tổng thể của thị trường dịch vụ pháp lý trong năm vừa qua, những khó khăn, thách thức mà các hãng luật đang đối mặt cũng như định hướng phát triển trong thời gian tới. Đây cũng là cơ hội để các luật sư điều hành, luật sư nội bộ doanh nghiệp chia sẻ góc nhìn thực tiễn về nhu cầu sử dụng dịch vụ pháp lý và hiệu quả hợp tác giữa doanh nghiệp với các tổ chức hành nghề luật. 


2.2. Tọa đàm 2: Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi): Những thay đổi quan trọng và tác động đối với hoạt động hành nghề

Một trong những nội dung được mong đợi nhất của chương trình là phiên trao đổi về Dự thảo Luật Luật sư sửa đổi với sự tham gia của đại diện Bộ Tư pháp và các chuyên gia trong lĩnh vực ADR (phương thức giải quyết tranh chấp thay thế).

Phiên tọa đàm sẽ phân tích các điểm mới của dự thảo luật, tác động đối với hoạt động hành nghề luật sư, đồng thời ghi nhận các ý kiến đóng góp từ cộng đồng luật sư nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho nghề luật tại Việt Nam. 


2.3. Phiên Chính Toàn thể - Bối cảnh kinh tế và đầu tư năm 2026: Xu hướng mới và tác động đến môi trường kinh doanh, thị trường dịch vụ pháp lý


Bối cảnh kinh tế và đầu tư năm 2026

Tại chương trình, các diễn giả sẽ cùng tập trung phân tích, trao đổi và đưa ra những góc nhìn chuyên sâu về các vấn đề kinh tế, đầu tư và pháp lý nổi bật, có tính thời sự trong giai đoạn hiện nay, bao gồm: 

  • Tình hình kinh tế vĩ mô và các động lực tăng trưởng trong giai đoạn mới;

  • Xu hướng dịch chuyển dòng vốn và chiến lược đầu tư trong tương lai;

  • Định hướng phát triển hạ tầng nhằm thúc đẩy nền kinh tế; 

  • Sự phát triển của thị trường vốn; và 

  • Vai trò của Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC) trong quá trình hội nhập tài chính quốc tế. 

Đồng thời, chương trình cũng sẽ đề cập đến những tác động sâu rộng của các xu hướng toàn cầu như trí tuệ nhân tạo (AI), phát triển bền vững theo tiêu chuẩn ESG và sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đối với hoạt động của doanh nghiệp cũng như sự chuyển dịch của thị trường dịch vụ pháp lý. 


AI, chuyển đổi số và tương lai của nghề luật

Một trong những chủ đề trọng tâm và thu hút sự quan tâm đặc biệt tại VBLC Annual Retreat 2026 là tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) và quá trình chuyển đổi số đối với ngành luật. Phiên tọa đàm sẽ mở ra những trao đổi chuyên sâu về sự thay đổi trong phương thức hành nghề luật sư dưới tác động của công nghệ, xu hướng ứng dụng Legal Tech nhằm nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ pháp lý, cũng như những cơ hội và thách thức mà đội ngũ luật sư phải đối mặt trong kỷ nguyên AI. 

Bên cạnh đó, các diễn giả sẽ thảo luận về những năng lực, kỹ năng cần thiết để luật sư chủ động thích ứng với sự chuyển dịch của nghề luật, hướng tới xây dựng mô hình hành nghề hiện đại, linh hoạt và phù hợp với yêu cầu của thị trường trong tương lai. 


Quản trị rủi ro và các xu hướng dịch vụ pháp lý mới

Bên cạnh chủ đề về AI và chuyển đổi số, chương trình còn dành một phiên chuyên đề chuyên sâu nhằm cập nhật và thảo luận về những vấn đề pháp lý có tính ứng dụng cao trong thực tiễn hành nghề, bao gồm:

  • Những thay đổi mới trong pháp luật liên quan đến các giao dịch M&A;

  • Xu hướng phát triển của các cơ chế trọng tài chuyên biệt;

  • Vai trò của án lệ trong hoạt động tư vấn và giải quyết tranh chấp;

  • Các phương thức nhận diện, phòng ngừa và quản trị rủi ro pháp lý, rủi ro hình sự trong quá trình hành nghề. 

Các chủ đề được lựa chọn không chỉ phản ánh những chuyển biến quan trọng của môi trường pháp lý hiện nay mà còn mang giá trị thực tiễn thiết thực đối với các hãng luật, doanh nghiệp và đội ngũ luật sư, giúp nâng cao năng lực thích ứng trước những thay đổi nhanh chóng của pháp luật và thị trường kinh doanh. 


Thảo luận về Trung tâm Tài chính Quốc tế và cơ chế giải quyết tranh chấp

VBLC Annual Retreat 2026 cũng dành một phiên thảo luận chuyên sâu về vai trò và cơ hội phát triển của dịch vụ pháp lý trong Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC), cùng với cơ chế vận hành của các thiết chế tài phán chuyên biệt như Tòa án chuyên biệt và Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam.

Nội dung này sẽ mang đến những góc nhìn đa chiều về yêu cầu đối với đội ngũ luật sư, các tổ chức hành nghề luật trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư, doanh nghiệp trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước xây dựng và phát triển mô hình trung tâm tài chính quốc tế. 


  1. Siglaw đồng hành cùng sự phát triển của cộng đồng pháp lý Việt Nam

Với vai trò Nhà tài trợ Vàng, Siglaw không chỉ đồng hành về mặt tài trợ mà còn mong muốn góp phần tạo nên một diễn đàn chuyên môn chất lượng, nơi các luật sư, chuyên gia và doanh nghiệp có thể chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn, mở rộng hợp tác và cùng nhau thúc đẩy sự phát triển bền vững của nghề luật tại Việt Nam.

Là hãng luật cung cấp dịch vụ tư vấn toàn diện trong các lĩnh vực đầu tư, doanh nghiệp, M&A, lao động, sở hữu trí tuệ, giải quyết tranh chấp, tuân thủ pháp luật và tư vấn cho nhà đầu tư nước ngoài, Siglaw luôn coi việc tham gia các diễn đàn pháp lý uy tín là một phần trong sứ mệnh đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp và nghề luật.

Việc đồng hành cùng VBLC Annual Retreat 2026 cũng là cơ hội để Siglaw tăng cường kết nối với các đối tác trong nước và quốc tế, cập nhật những xu hướng pháp lý mới, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn nhằm mang đến các giải pháp pháp lý hiệu quả và bền vững cho khách hàng.


FINTECH: ĐẶC ĐIỂM, ỨNG DỤNG VÀ QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT MỚI NHẤT 2026

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, công nghệ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi cách thức cung cấp và sử dụng các dịch vụ tài chính. Sự kết hợp giữa tài chính (Finance) và công nghệ (Technology) đã tạo nên một lĩnh vực mới mang tên Fintech (Financial Technology) – công nghệ tài chính, với khả năng hỗ trợ thanh toán điện tử, ngân hàng số, cho vay trực tuyến, quản lý tài sản và nhiều dịch vụ tài chính hiện đại khác.

Tại Việt Nam, sự phát triển nhanh chóng của các mô hình Fintech đã mở ra nhiều cơ hội đổi mới sáng tạo nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm bảo đảm an toàn hệ thống tài chính và quyền lợi của người sử dụng.

Đặc biệt, việc Chính phủ ban hành Nghị định 94/2025/NĐ-CP về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc xây dựng khung pháp lý cho các giải pháp công nghệ tài chính như chấm điểm tín dụng, chia sẻ dữ liệu qua Open API và cho vay ngang hàng.

Vậy Fintech là gì? Fintech có những đặc điểm, ứng dụng như thế nào? Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực Fintech cần đáp ứng những yêu cầu pháp lý nào tại Việt Nam? Trong bài viết này, SIGLAW sẽ cung cấp những thông tin tổng quan và cập nhật các quy định pháp luật mới nhất liên quan đến lĩnh vực công nghệ tài chính, giúp doanh nghiệp và cá nhân có cái nhìn toàn diện hơn về xu hướng phát triển đầy tiềm năng này.

Fintech là gì?

Fintech là gì?

Fintech là viết tắt của cụm từ Financial Technology (công nghệ tài chính), được hiểu là việc ứng dụng các công nghệ hiện đại vào lĩnh vực tài chính nhằm đổi mới phương thức cung cấp, quản lý và sử dụng các dịch vụ tài chính truyền thống.

Fintech là sự kết hợp giữa công nghệ và dịch vụ tài chính, hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính thông qua việc sử dụng các giải pháp như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Blockchain, điện toán đám mây và công nghệ định danh điện tử (eKYC).

Khác với các dịch vụ tài chính truyền thống chủ yếu dựa vào hệ thống ngân hàng và các tổ chức tài chính trung gian, Fintech tạo ra các mô hình kinh doanh mới, thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực tài chính và góp phần xây dựng hệ sinh thái tài chính số.

Tìm hiểu thêm: Blockchain là gì?

Sự phát triển của Fintech trên thế giới và tại Việt Nam

Sự phát triển của Fintech gắn liền với quá trình ứng dụng công nghệ vào lĩnh vực tài chính. Ban đầu, công nghệ chỉ được sử dụng để hỗ trợ hoạt động nội bộ của các ngân hàng, nhưng dần dần đã trở thành nền tảng để hình thành các dịch vụ tài chính mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng.

Trên thế giới, quá trình phát triển của Fintech có thể được chia thành một số giai đoạn chính:

Giai đoạn ngân hàng điện tử (Electronic Banking)

Đây là giai đoạn đầu tiên khi các tổ chức tài chính bắt đầu ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động ngân hàng như hệ thống máy ATM, ngân hàng trực tuyến (Internet Banking) và giao dịch tự động. Công nghệ trong giai đoạn này chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ hoạt động vận hành của ngân hàng.

Giai đoạn phát triển thanh toán số (Digital Payment)

Sự phổ biến của Internet và thiết bị di động đã thúc đẩy sự ra đời của các phương thức thanh toán điện tử như ví điện tử, cổng thanh toán trực tuyến, thanh toán qua mã QR. Đây là một trong những lĩnh vực phát triển mạnh nhất của Fintech, giúp thay đổi thói quen giao dịch của người tiêu dùng.

Giai đoạn ứng dụng công nghệ tiên tiến trong tài chính

Sự xuất hiện của các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), Blockchain, Big Data, điện toán đám mây đã mở rộng phạm vi ứng dụng của Fintech. Các công nghệ này được sử dụng để phân tích dữ liệu khách hàng, đánh giá tín dụng, phát hiện gian lận, tự động hóa tư vấn tài chính và phát triển các sản phẩm tài chính cá nhân hóa.

Tại Việt Nam, Fintech đang phát triển nhanh chóng cùng với xu hướng chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Một số lĩnh vực Fintech phổ biến hiện nay bao gồm: Thanh toán không dùng tiền mặt; Ví điện tử; Cho vay ngang hàng (P2P Lending); Ứng dụng công nghệ trong hoạt động ngân hàng

Đặc điểm của Fintech

Đặc điểm của Fintech
Đặc điểm của Fintech

Fintech không chỉ đơn thuần là việc đưa công nghệ vào các hoạt động tài chính truyền thống mà còn tạo ra những phương thức cung cấp dịch vụ tài chính mới với tính linh hoạt, tốc độ và khả năng tiếp cận cao hơn. Sự khác biệt của Fintech nằm ở việc khai thác các công nghệ hiện đại để tối ưu hóa quy trình tài chính, nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở rộng phạm vi cung cấp dịch vụ.

Ứng dụng công nghệ hiện đại

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của Fintech là khả năng ứng dụng các công nghệ tiên tiến nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động tài chính. Các công nghệ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực Fintech bao gồm:

  • Trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning: AI và Machine Learning được ứng dụng để phân tích dữ liệu khách hàng, dự đoán hành vi tài chính, đánh giá khả năng tín dụng, phát hiện các giao dịch bất thường và hỗ trợ tư vấn tài chính tự động. Việc ứng dụng AI giúp các tổ chức tài chính đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn và giảm sự phụ thuộc vào quy trình xử lý thủ công.
  • Công nghệ Blockchain: Blockchain là công nghệ lưu trữ dữ liệu phân tán với khả năng bảo mật cao, giúp tăng tính minh bạch và an toàn trong các giao dịch tài chính. Công nghệ này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như thanh toán xuyên biên giới, quản lý dữ liệu giao dịch, tài sản số và xác thực thông tin.
  • Điện toán đám mây (Cloud Computing): Điện toán đám mây cho phép các doanh nghiệp Fintech lưu trữ, xử lý và quản lý dữ liệu trên nền tảng trực tuyến thay vì phụ thuộc vào hệ thống máy chủ truyền thống. Điều này giúp giảm chi phí đầu tư hạ tầng, tăng khả năng mở rộng dịch vụ và nâng cao hiệu quả vận hành.
  • Dữ liệu lớn (Big Data): Fintech tận dụng Big Data để thu thập, phân tích lượng lớn dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau nhằm hiểu rõ nhu cầu khách hàng, đánh giá rủi ro và phát triển các sản phẩm tài chính phù hợp hơn. Việc khai thác dữ liệu hiệu quả giúp các doanh nghiệp tài chính nâng cao khả năng cạnh tranh và cá nhân hóa dịch vụ.
  • Công nghệ định danh điện tử (eKYC): eKYC cho phép xác minh danh tính khách hàng thông qua phương thức điện tử thay vì yêu cầu gặp mặt trực tiếp. Công nghệ này giúp đơn giản hóa quy trình mở tài khoản, đăng ký dịch vụ tài chính, đồng thời nâng cao tính thuận tiện và khả năng tiếp cận dịch vụ của người dùng.

Tối ưu hóa dịch vụ tài chính

Fintech góp phần thay đổi phương thức cung cấp dịch vụ tài chính truyền thống thông qua việc tự động hóa và số hóa nhiều quy trình. Một số đặc điểm nổi bật bao gồm:

  • Giao dịch nhanh chóng: Các nền tảng Fintech cho phép người dùng thực hiện các giao dịch tài chính như thanh toán, chuyển tiền, đầu tư hoặc đăng ký khoản vay thông qua ứng dụng trực tuyến với tốc độ xử lý nhanh hơn so với phương thức truyền thống.
  • Tự động hóa quy trình: Fintech ứng dụng công nghệ để tự động hóa các hoạt động như xác thực khách hàng, xử lý giao dịch, phân tích dữ liệu và quản lý rủi ro. Điều này giúp giảm thời gian xử lý, hạn chế sai sót do yếu tố con người và nâng cao hiệu quả hoạt động.
  • Cá nhân hóa sản phẩm tài chính: Thông qua việc phân tích dữ liệu người dùng, các doanh nghiệp Fintech có thể thiết kế các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với từng nhóm khách hàng. Ví dụ, hệ thống có thể đưa ra các đề xuất đầu tư, khoản vay hoặc giải pháp quản lý tài chính dựa trên nhu cầu và khả năng tài chính của từng cá nhân.

Khả năng tiếp cận tài chính rộng hơn

Một đặc điểm quan trọng của Fintech là khả năng mở rộng phạm vi tiếp cận các dịch vụ tài chính đến nhiều nhóm đối tượng hơn, đặc biệt là những người chưa được phục vụ đầy đủ bởi hệ thống tài chính truyền thống.

Thông qua các nền tảng công nghệ, Fintech giúp:

  • Hỗ trợ nhóm khách hàng chưa tiếp cận dịch vụ ngân hàng truyền thống: Những cá nhân, doanh nghiệp nhỏ hoặc người dân tại khu vực chưa có điều kiện tiếp cận ngân hàng có thể sử dụng các dịch vụ tài chính trực tuyến với thủ tục đơn giản hơn, chi phí thấp hơn.
  • Mở rộng khả năng tiếp cận các sản phẩm tài chính: Fintech tạo điều kiện để nhiều đối tượng khách hàng tiếp cận các sản phẩm như thanh toán điện tử, tiết kiệm trực tuyến, bảo hiểm số, đầu tư trực tuyến hoặc các giải pháp tín dụng mới.

Các lĩnh vực ứng dụng phổ biến của Fintech

Thanh toán điện tử

Thanh toán điện tử là một trong những lĩnh vực phát triển mạnh mẽ nhất của Fintech, góp phần thay đổi thói quen sử dụng tiền mặt của người tiêu dùng. Các giải pháp Fintech trong lĩnh vực thanh toán cho phép người dùng thực hiện giao dịch nhanh chóng thông qua thiết bị điện tử như điện thoại thông minh, máy tính hoặc các thiết bị kết nối Internet.

Một số hình thức thanh toán điện tử phổ biến bao gồm:

  • Ví điện tử: Ví điện tử là ứng dụng công nghệ cho phép người dùng lưu trữ tiền, thực hiện thanh toán, chuyển tiền, nạp tiền điện thoại hoặc thanh toán các dịch vụ trực tuyến. Ví điện tử giúp đơn giản hóa quá trình giao dịch, giảm sự phụ thuộc vào tiền mặt và mang lại sự thuận tiện cho người sử dụng: Momo (ví điện tử lớn nhất VN), VNPAY (thanh toán QR), ZaloPay
  • Cổng thanh toán trực tuyến: Cổng thanh toán trực tuyến đóng vai trò kết nối giữa người mua, người bán và các tổ chức tài chính trong quá trình thực hiện giao dịch điện tử. Giải pháp này được sử dụng phổ biến trong thương mại điện tử, giúp doanh nghiệp cung cấp phương thức thanh toán an toàn và nhanh chóng cho khách hàng.
  • Thanh toán QR Code: Thanh toán bằng mã QR cho phép người dùng thực hiện giao dịch bằng cách quét mã thông qua ứng dụng ngân hàng hoặc ví điện tử. Hình thức này có ưu điểm là thao tác đơn giản, tốc độ xử lý nhanh và phù hợp với xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt.
  • Thanh toán xuyên biên giới: Fintech hỗ trợ các giao dịch thanh toán quốc tế thông qua việc ứng dụng công nghệ để rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí giao dịch và tăng khả năng kết nối giữa các hệ thống tài chính ở nhiều quốc gia.

Xem thêm: Hướng dẫn xin Giấy phép cung cấp dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân

Ngân hàng số (Digital Banking)

Ngân hàng số là mô hình cung cấp các dịch vụ ngân hàng thông qua nền tảng công nghệ, cho phép khách hàng thực hiện các hoạt động tài chính mà không cần trực tiếp đến chi nhánh ngân hàng. Fintech đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi từ ngân hàng truyền thống sang ngân hàng số.

Các ứng dụng phổ biến của Fintech trong ngân hàng số bao gồm: Mở tài khoản trực tuyến;  Giao dịch ngân hàng qua ứng dụng; Quản lý tài chính cá nhân như Timo, Cake by VPBank, Livbank, TNEX

Cho vay trực tuyến và cho vay ngang hàng (P2P Lending)

Cho vay trực tuyến và cho vay ngang hàng (Peer-to-Peer Lending – P2P Lending) là những mô hình Fintech ứng dụng công nghệ để đổi mới hoạt động tín dụng truyền thống.

Trong mô hình này, các nền tảng công nghệ đóng vai trò kết nối trực tiếp giữa người có nhu cầu vay vốnnhà đầu tư, giúp đơn giản hóa quy trình vay và mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn.

Một số ứng dụng nổi bật gồm: Tima, Doctor Đồng, VNDIRECT Lending, Finhay (cho vay P2P)

Công nghệ bảo hiểm (Insurtech)

Insurtech (Insurance Technology) là việc ứng dụng công nghệ vào lĩnh vực bảo hiểm nhằm cải thiện quy trình cung cấp sản phẩm, quản lý rủi ro và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Một số ứng dụng phổ biến của Insurtech bao gồm: Bán bảo hiểm trực tuyến; Đánh giá rủi ro bằng dữ liệu như PTI, Bảo Việt Online, Manners, eBaoTech

Đầu tư và quản lý tài sản

Fintech cũng tạo ra nhiều thay đổi trong lĩnh vực đầu tư và quản lý tài sản bằng cách cung cấp các công cụ giúp cá nhân tiếp cận thị trường tài chính dễ dàng hơn như: Finhay, Infina, Tikop, DragonLend, Fundiin

Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Robo-advisor (Cố vấn đầu tư tự động): Robo-advisor sử dụng thuật toán và dữ liệu tài chính để phân tích mục tiêu đầu tư, mức độ chấp nhận rủi ro của khách hàng và đưa ra các gợi ý phân bổ tài sản phù hợp.
  • Nền tảng đầu tư trực tuyến: Các nền tảng Fintech cho phép nhà đầu tư thực hiện giao dịch chứng khoán, quỹ đầu tư hoặc các sản phẩm tài chính khác thông qua ứng dụng trực tuyến, giúp giảm rào cản gia nhập thị trường.
  • Ứng dụng quản lý tài sản cá nhân: Các công cụ quản lý tài chính cá nhân hỗ trợ người dùng theo dõi thu nhập, chi tiêu, tài sản và lập kế hoạch tài chính dài hạn một cách hiệu quả hơn.

Lợi ích và rủi ro của Fintech

Lợi ích của Fintech

Đối với người dùng, Fintech mang lại sự thuận tiện và linh hoạt trong việc tiếp cận các dịch vụ tài chính. Thông qua các nền tảng công nghệ, người dùng có thể thực hiện nhiều hoạt động như thanh toán, chuyển tiền, vay vốn, đầu tư hoặc mua bảo hiểm trực tuyến mà không cần trực tiếp đến các tổ chức tài chính. Điều này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí giao dịch và đơn giản hóa các thủ tục truyền thống.

Đồng thời, Fintech cũng góp phần mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho những cá nhân, hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp nhỏ chưa được phục vụ đầy đủ bởi hệ thống ngân hàng truyền thống.

Đối với các doanh nghiệp tài chính, Fintech tạo ra cơ hội đổi mới mô hình kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Việc ứng dụng công nghệ giúp các tổ chức tài chính tự động hóa nhiều quy trình như xác thực khách hàng, xử lý giao dịch, phân tích dữ liệu và quản lý rủi ro, từ đó giảm chi phí vận hành và tối ưu hóa nguồn lực.

Bên cạnh đó, Fintech cho phép doanh nghiệp khai thác dữ liệu khách hàng để phát triển các sản phẩm tài chính mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người sử dụng. Các giải pháp như ngân hàng số, thanh toán thông minh, nền tảng đầu tư trực tuyến hay các mô hình tín dụng dựa trên dữ liệu là những ví dụ điển hình cho sự đổi mới mà Fintech mang lại.

Rủi ro và thách thức của Fintech

Bên cạnh những lợi ích mang lại, sự phát triển nhanh chóng của Fintech cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt liên quan đến vấn đề bảo mật dữ liệu và an toàn thông tin. Các nền tảng Fintech thường thu thập và xử lý lượng lớn dữ liệu cá nhân, bao gồm thông tin định danh, lịch sử giao dịch và dữ liệu tài chính của người dùng. Nếu không được bảo vệ hiệu quả, các dữ liệu này có thể bị rò rỉ, đánh cắp hoặc sử dụng sai mục đích.

Ngoài ra, sự phụ thuộc vào công nghệ cũng khiến các hệ thống Fintech trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công mạng, hành vi gian lận trực tuyến hoặc các hình thức lừa đảo thông qua ứng dụng và nền tảng tài chính giả mạo.

Một thách thức khác của Fintech là vấn đề pháp lý. Do đặc điểm phát triển nhanh và liên tục xuất hiện các mô hình kinh doanh mới, pháp luật tại nhiều quốc gia có thể chưa theo kịp tốc độ đổi mới của lĩnh vực này.

Một số mô hình như cho vay ngang hàng (P2P Lending), tài sản số hoặc các giải pháp tài chính dựa trên công nghệ vẫn cần được tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện khung pháp lý để bảo đảm sự phát triển minh bạch, an toàn. Bên cạnh đó, hoạt động Fintech xuyên biên giới cũng gây ra nhiều khó khăn trong việc xác định cơ quan quản lý, áp dụng pháp luật, kiểm soát giao dịch và bảo vệ người tiêu dùng.

Đối với người sử dụng, Fintech cũng đặt ra những rủi ro nhất định do mức độ phức tạp của các sản phẩm tài chính và sự phụ thuộc vào môi trường trực tuyến. Một bộ phận người dùng có thể chưa hiểu đầy đủ về điều kiện sử dụng, chi phí, nghĩa vụ hoặc các rủi ro liên quan đến sản phẩm tài chính được cung cấp qua nền tảng công nghệ.

Đồng thời, việc thiếu kiến thức về bảo mật và tài chính có thể khiến người dùng trở thành nạn nhân của các hành vi lừa đảo, giả mạo danh tính hoặc chiếm đoạt tài sản trên không gian mạng.

Xem thêm: Chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới

Quy định pháp luật về Fintech tại Việt Nam mới nhất

Cùng với sự phát triển nhanh chóng của các mô hình công nghệ tài chính, việc xây dựng hành lang pháp lý cho Fintech đang trở thành yêu cầu quan trọng nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhưng vẫn bảo đảm an toàn cho hệ thống tài chính. Hiện nay, Việt Nam chưa có một đạo luật riêng điều chỉnh toàn diện về hoạt động Fintech.

Thay vào đó, các hoạt động Fintech được điều chỉnh theo từng lĩnh vực cụ thể dựa trên tính chất của từng mô hình kinh doanh, bao gồm các quy định về thanh toán, hoạt động ngân hàng, dịch vụ trung gian thanh toán, bảo vệ dữ liệu cá nhân và an toàn thông tin mạng.

Tùy thuộc vào lĩnh vực hoạt động, doanh nghiệp Fintech có thể phải tuân thủ các quy định pháp luật chuyên ngành khác nhau. Ví dụ, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thanh toán hoặc trung gian thanh toán phải đáp ứng các điều kiện liên quan đến hoạt động thanh toán; các nền tảng xử lý dữ liệu tài chính cần tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và an toàn hệ thống thông tin. Điều này cho thấy, mặc dù Fintech chưa có một khung pháp lý thống nhất, nhưng các hoạt động trong lĩnh vực này vẫn đang được quản lý thông qua hệ thống pháp luật hiện hành.

Một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý cho Fintech tại Việt Nam là việc ban hành Nghị định 94/2025/NĐ-CP về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng.

Nghị định này thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox), cho phép các tổ chức cung cấp giải pháp công nghệ tài chính được triển khai thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ mới trong phạm vi, thời gian và điều kiện nhất định dưới sự giám sát của cơ quan quản lý nhà nước.

Theo cơ chế Sandbox, một số giải pháp Fintech trong lĩnh vực ngân hàng có thể được xem xét thử nghiệm, bao gồm giải pháp chấm điểm tín dụng, chia sẻ dữ liệu thông qua giao diện lập trình ứng dụng (Open API) và các giải pháp ứng dụng công nghệ trong hoạt động ngân hàng. Cơ chế này tạo điều kiện để doanh nghiệp Fintech đánh giá tính khả thi của sản phẩm trước khi triển khai rộng rãi, đồng thời giúp cơ quan quản lý nhận diện và kiểm soát các rủi ro phát sinh từ các mô hình kinh doanh mới.

Tìm hiểu thêm: Hoạt động trung gian công nghệ là gì?

Điều kiện hoạt động trong lĩnh vực Fintech

Để tham gia vào thị trường Fintech tại Việt Nam, doanh nghiệp cần xác định rõ mô hình kinh doanh và các yêu cầu pháp lý tương ứng. Do Fintech bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, điều kiện hoạt động sẽ phụ thuộc vào loại hình dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp, chẳng hạn như thanh toán điện tử, trung gian thanh toán, cho vay ứng dụng công nghệ hoặc cung cấp nền tảng dữ liệu tài chính.

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định chính xác mô hình hoạt động để lựa chọn ngành nghề kinh doanh phù hợp và thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết. Đối với một số lĩnh vực có điều kiện, doanh nghiệp có thể phải đáp ứng yêu cầu về giấy phép hoặc sự chấp thuận của cơ quan quản lý chuyên ngành trước khi cung cấp dịch vụ ra thị trường.

Bên cạnh việc đăng ký ngành nghề kinh doanh, doanh nghiệp Fintech cần tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến an toàn dữ liệu, phòng chống rửa tiền và bảo vệ quyền lợi khách hàng. Do đặc thù hoạt động dựa trên việc thu thập và xử lý lượng lớn dữ liệu tài chính, doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống bảo mật phù hợp, bảo đảm an toàn thông tin và sử dụng dữ liệu đúng mục đích. Đồng thời, các hoạt động liên quan đến giao dịch tài chính cần tuân thủ các yêu cầu về minh bạch thông tin và kiểm soát rủi ro.

Xem thêm: Dịch vụ thành lập công ty FDI (có vốn nước ngoài) chỉ từ 20 Triệu

Trong trường hợp doanh nghiệp cung cấp các giải pháp Fintech thuộc phạm vi áp dụng của cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, doanh nghiệp có thể đăng ký tham gia Sandbox Fintech theo quy định. Quá trình tham gia Sandbox thường bao gồm việc chuẩn bị hồ sơ đăng ký, đáp ứng các tiêu chí đánh giá của cơ quan quản lý và thực hiện thử nghiệm trong phạm vi được phê duyệt. Đây là cơ hội để doanh nghiệp kiểm chứng sản phẩm, hoàn thiện mô hình kinh doanh và giảm thiểu rủi ro trước khi triển khai chính thức.

Fintech đang trở thành một trong những xu hướng phát triển quan trọng của ngành tài chính trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu.

Tại Việt Nam, sự phát triển nhanh chóng của các mô hình Fintech đang tạo ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm bảo đảm an toàn cho hệ thống tài chính và quyền lợi của người sử dụng.

Việc ban hành Nghị định 94/2025/NĐ-CP về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc xây dựng môi trường pháp lý cho các giải pháp công nghệ tài chính, tạo điều kiện để doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm mới dưới sự giám sát của cơ quan quản lý.

Trong thời gian tới, Fintech được dự báo sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ với sự hỗ trợ của các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Blockchain và mô hình ngân hàng mở (Open Banking).

Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng của Fintech, doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu mô hình kinh doanh, xác định các yêu cầu pháp lý liên quan và xây dựng hệ thống quản trị rủi ro phù hợp, đặc biệt trong các vấn đề về bảo mật dữ liệu, an toàn thông tin và bảo vệ khách hàng.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn pháp lý doanh nghiệp, SIGLAW luôn đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình nghiên cứu, triển khai và vận hành các mô hình kinh doanh ứng dụng công nghệ tài chính. Việc nắm bắt kịp thời các quy định pháp luật về Fintech không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý mà còn tạo nền tảng vững chắc để phát triển bền vững trong hệ sinh thái tài chính số đang không ngừng mở rộng.

Trụ sở chính thành phố Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.

Chi nhánh miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

NGHỊ ĐỊNH 255/2026/NĐ-CP: 04 THAY ĐỔI VỀ QUẢN LÝ GIÁ GIAO DỊCH LIÊN KẾT

Ngày 30/6/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 255/2026/NĐ-CP quy định về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết, thay thế các quy định trước đây và bổ sung nhiều nội dung mới về quản lý giá giao dịch liên kết. Nghị định có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 và áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026. Theo đó, doanh nghiệp có giao dịch với bên liên kết cần rà soát giao dịch, chính sách xác định giá và nghĩa vụ kê khai, cung cấp thông tin để bảo đảm tuân thủ.

So với quy định trước đây, Nghị định 255/2026/NĐ-CP có những điều chỉnh đáng chú ý về xác định quan hệ liên kết, xác định giá giao dịch, lập và lưu giữ hồ sơ cũng như cung cấp thông tin cho cơ quan thuế. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc kê khai và chuẩn bị hồ sơ của doanh nghiệp trong kỳ tính thuế năm 2026.

Trong bài viết dưới đây, Công ty Luật Siglaw tổng hợp 04 thay đổi quan trọng mà doanh nghiệp có giao dịch liên kết cần lưu ý và chủ động thực hiện từ kỳ tính thuế năm 2026.

Nghị định 255/2026/NĐ-CP Hoàn thiện quy định về khái niệm và hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết

Một trong những nội dung đáng chú ý tại Nghị định 255/2026/NĐ-CP là việc rà soát, hoàn thiện và thống nhất các khái niệm liên quan đến giao dịch liên kết với Luật Quản lý thuế và các quy định pháp luật có liên quan. Việc này góp phần tạo sự thống nhất trong cách hiểu và áp dụng các quy định về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết.

Đồng thời, Nghị định tiếp tục quy định doanh nghiệp thuộc trường hợp phải lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết phải hoàn thành hồ sơ trước thời hạn nộp hồ sơ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp. Hồ sơ không phải là tài liệu chỉ được chuẩn bị khi cơ quan thuế tiến hành thanh tra, kiểm tra mà cần được doanh nghiệp chủ động xây dựng, cập nhật trong quá trình xác định giá và thực hiện quyết toán thuế.

Quy định này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp cần chủ động rà soát các giao dịch liên kết, thu thập thông tin và dữ liệu cần thiết, đồng thời hoàn thiện hồ sơ đúng thời hạn để sẵn sàng cung cấp, giải trình khi cơ quan thuế yêu cầu.

Nghị định 255/2026/NĐ-CP: 04 Thay đổi về quản lý giá giao dịch liên kết
Nghị định 255/2026/NĐ-CP: 04 Thay đổi về quản lý giá giao dịch liên kết

Xem thêm: Giao dịch liên kết: Đặc điểm, phân loại và cách xác định giá

Quy định thứ tự ưu tiên khi lựa chọn dữ liệu so sánh

Một điểm mới đáng chú ý khác là Nghị định 255/2026/NĐ-CP quy định cụ thể hơn về thứ tự ưu tiên khi lựa chọn nguồn dữ liệu so sánh để xác định giá giao dịch liên kết theo nguyên tắc giá giao dịch độc lập.

Theo đó, khi lựa chọn dữ liệu để thực hiện phân tích so sánh, doanh nghiệp được định hướng ưu tiên sử dụng các nguồn thông tin công khai, có tính khách quan và khả năng kiểm chứng cao, bao gồm:

  • Thông tin công khai từ sở giao dịch chứng khoán;
  • Dữ liệu về hàng hóa, dịch vụ;
  • Cơ sở dữ liệu tài chính;
  • Các nguồn thông tin chính thức được công bố công khai.

Trong trường hợp không có dữ liệu phù hợp từ các nguồn được ưu tiên, doanh nghiệp mới xem xét sử dụng các nguồn dữ liệu khác, bao gồm cơ sở dữ liệu thương mại và cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế.

Việc quy định thứ tự ưu tiên đối với nguồn dữ liệu so sánh góp phần nâng cao tính khách quan, minh bạch của quá trình phân tích và xác định giá giao dịch liên kết. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp có căn cứ rõ ràng hơn khi xây dựng hồ sơ và giải trình phương pháp xác định giá trước cơ quan thuế.

Mở rộng trường hợp được miễn lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết

Quy định về các trường hợp được miễn lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết là một trong những nội dung được nhiều doanh nghiệp quan tâm tại Nghị định 255/2026/NĐ-CP.

Theo quy định mới, ngưỡng doanh thu để xác định trường hợp được miễn lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết được điều chỉnh từ 200 tỷ đồng lên 500 tỷ đồng. Việc nâng ngưỡng doanh thu giúp mở rộng phạm vi doanh nghiệp có thể được áp dụng cơ chế miễn lập hồ sơ nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định.

Bên cạnh đó, Nghị định cũng bãi bỏ một số tiêu chí định tính, trong đó có điều kiện liên quan đến việc doanh nghiệp chỉ thực hiện hoạt động kinh doanh đơn giản hoặc thông thường.

Những điều chỉnh này có thể giúp giảm đáng kể chi phí và nguồn lực dành cho việc lập hồ sơ đối với các doanh nghiệp thuộc diện được miễn. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần rà soát đầy đủ các điều kiện áp dụng theo Nghị định trước khi xác định mình thuộc trường hợp được miễn lập hồ sơ, tránh nhầm lẫn giữa việc được miễn lập hồ sơ và việc được miễn các nghĩa vụ kê khai giao dịch liên kết.

Nghị định 255/2026/NĐ-CP Thay đổi quy định về Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia

Nghị định 255/2026/NĐ-CP cũng có những điều chỉnh liên quan đến Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia, là loại báo cáo cung cấp thông tin tổng hợp về hoạt động và tình hình phân bổ thu nhập, lợi nhuận, thuế của tập đoàn đa quốc gia tại các quốc gia và vùng lãnh thổ.

Theo quy định mới, ngưỡng doanh thu hợp nhất của tập đoàn để xác định nghĩa vụ liên quan đến Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia được điều chỉnh thành 750 triệu EUR.

Bên cạnh đó, trường hợp công ty mẹ tối cao chỉ định một doanh nghiệp tại Việt Nam thực hiện nghĩa vụ thông báo, doanh nghiệp được chỉ định có thể thực hiện một lần thông báo bằng Mẫu số 01/TB-BCLN về đơn vị thực hiện việc nộp Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia theo quy định.

Những thay đổi này góp phần hoàn thiện cơ chế quản lý thông tin về hoạt động của các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam, đồng thời tiếp tục tăng cường tính minh bạch trong quản lý thuế và phù hợp với định hướng hợp tác, trao đổi thông tin thuế quốc tế.

Doanh nghiệp cần làm trước những thay đổi tại Nghị định 255/2026/NĐ-CP?

Trước những thay đổi tại Nghị định 255/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp có giao dịch liên kết cần chủ động rà soát các giao dịch và nghĩa vụ thuế có liên quan để kịp thời điều chỉnh, hạn chế rủi ro trong quá trình thực hiện và quyết toán thuế. Một số công việc doanh nghiệp nên thực hiện gồm:

  • Rà soát các giao dịch với bên liên kết, xác định đầy đủ các giao dịch thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định về quản lý thuế đối với giao dịch liên kết;
  • Đánh giá điều kiện miễn lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết theo quy định mới, đặc biệt trong trường hợp doanh thu của doanh nghiệp nằm trong khoảng từ 200 tỷ đồng đến 500 tỷ đồng;
  • Chủ động chuẩn bị hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết trước thời hạn nộp hồ sơ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp;
  • Rà soát và cập nhật chính sách giá nội bộ, bảo đảm việc xác định giá giao dịch với bên liên kết phù hợp với nguyên tắc giá giao dịch độc lập;
  • Xác định nghĩa vụ liên quan đến Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia đối với doanh nghiệp thuộc tập đoàn đa quốc gia và thực hiện thông báo theo đúng quy định nếu thuộc trường hợp phải thực hiện.

Việc chủ động chuẩn bị và rà soát từ sớm giúp doanh nghiệp có cơ sở giải trình đầy đủ khi cơ quan thuế yêu cầu, đồng thời hạn chế nguy cơ phát sinh các vấn đề liên quan đến ấn định thuế, truy thu thuế, xử phạt vi phạm hành chính về thuế và các tranh chấp trong quá trình thanh tra, kiểm tra thuế.

Xem thêm: Thủ tục thuế liên quan đến giao dịch liên kết

Dịch vụ tư vấn quản lý thuế đối với giao dịch liên kết tại Siglaw

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư nước ngoài, thuế quốc tế và quản lý thuế đối với giao dịch liên kết, Công ty Luật Siglaw cung cấp các dịch vụ tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình thực hiện nghĩa vụ theo Nghị định 255/2026/NĐ-CP liên quan đến giao dịch liên kết, bao gồm:

  • Tư vấn xác định giao dịch liên kết và phạm vi áp dụng quy định về quản lý thuế đối với giao dịch liên kết;
  • Rà soát, đánh giá chính sách và phương pháp xác định giá giao dịch liên kết;
  • Tư vấn, chuẩn bị hồ sơ quốc gia;
  • Tư vấn, chuẩn bị hồ sơ toàn cầu;
  • Tư vấn về Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia và nghĩa vụ thông báo có liên quan;
  • Tư vấn, giải trình và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình thanh tra, kiểm tra thuế.

Việc tuân thủ đầy đủ các quy định tại Nghị định 255/2026/NĐ-CP về quản lý thuế đối với giao dịch liên kết không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro về thuế mà còn góp phần xây dựng chính sách giá và hệ thống quản trị thuế minh bạch, nhất quán, phù hợp với quy định pháp luật và thông lệ quốc tế.

Liên hệ ngay Công ty Luật Siglaw để được tư vấn sơ bộ MIỄN PHÍ nhanh và chính xác nhất:

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Website: https://siglaw.com.vn/

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw 

DỊCH VỤ XIN GIẤY PHÉP BÁN LẺ RƯỢU CHỈ TỪ 4.000.000 VNĐ, HOÀN THÀNH TRONG 10-20 NGÀY LÀM VIỆC

Công ty luật Siglaw cung cấp dịch vụ xin giấy phép bán lẻ rượu trọn gói chỉ từ 4.000.000 đồng, hoàn thành trong 10-20 ngày làm việc. Đồng thời, Công ty luật Siglaw hỗ trợ thành lập doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc hợp tác xã – đáp ứng điều kiện cần thiết để được cấp giấy phép kinh doanh bán lẻ rượu. Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá nhanh chóng.

Điều kiện kinh doanh bán lẻ rượu

Theo Nghị định 105/2017/NĐ-CP, rượu không bao gồm bia, nước trái cây lên men và các loại đồ uống có nồng độ cồn dưới 5%. Đây là ngành nghề kinh doanh có điều kiện, vì vậy tổ chức, cá nhân muốn kinh doanh bán lẻ rượu cần đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Có đăng ký thành lập doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã hoặc hộ kinh doanh;
  • Có quyền sử dụng hợp pháp đối với địa điểm kinh doanh;
  • Địa điểm bán lẻ phải cố định, địa chỉ rõ ràng;
  • Có văn bản giới thiệu hoặc hợp đồng nguyên tắc với thương nhân sản xuất, phân phối hoặc bán buôn rượu.

Dịch vụ xin giấy phép bán lẻ rượu tại Công ty luật Siglaw

Dịch vụ xin giấy phép bán lẻ rượu | Chỉ từ 4.000.000 VNĐ

Công ty luật Siglaw hỗ trợ thực hiện toàn bộ thủ tục xin giấy phép bán lẻ rượu trong khoảng 10-20 ngày làm việc.

Chi phí dịch vụ trọn gói từ 4.000.000 đồng.

Lưu ý:

  • Mức phí trên đã bao gồm lệ phí cấp giấy phép bán lẻ rượu;
  • Chưa bao gồm chi phí đăng ký thành lập doanh nghiệp/hộ kinh doanh;
  • Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy mô hình kinh doanh, khu vực hoạt động và tình trạng hồ sơ.

Liên hệ Công ty luật Siglaw để được tư vấn miễn phí về điều kiện kinh doanh rượu bán lẻ và nhận báo giá phù hợp.

Tùy quy mô và định hướng kinh doanh, bạn có thể lựa chọn loại hình phù hợp như:

  • Thành lập công ty: trọn gói từ 1.000.000 đồng;
  • Thành lập hộ kinh doanh: trọn gói từ 1.500.000 đồng;
  • Thành lập hợp tác xã/liên hiệp hợp tác xã: trọn gói từ 10.000.000 đồng.

Ngoài giấy phép bán lẻ rượu và giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, doanh nghiệp còn có thể phải thực hiện các thủ tục liên quan như giấy phép an toàn thực phẩm hoặc chứng nhận ISO 22000:2018 nếu hoạt động kinh doanh có yêu cầu theo quy định.

Thông tin cần cung cấp khi sử dụng Dịch vụ xin giấy phép bán lẻ rượu

Khi sử dụng dịch vụ xin giấy phép bán lẻ rượu tại Công ty luật Siglaw, bạn cần chuẩn bị:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/hộ kinh doanh/hợp tác xã;
  • Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng địa điểm kinh doanh hoặc hợp đồng thuê/mượn;
  • Văn bản giới thiệu hoặc hợp đồng nguyên tắc với thương nhân sản xuất, phân phối hoặc bán buôn rượu.

Trường hợp sử dụng đồng thời dịch vụ thành lập và xin giấy phép bán lẻ rượu, cần bổ sung:

  • Thông tin dự kiến đăng ký kinh doanh như tên, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ…;
  • CMND/CCCD/hộ chiếu của người đại diện pháp luật và thành viên góp vốn.

Hồ sơ, thủ tục xin giấy phép bán lẻ rượu

Hồ sơ xin giấy phép bán lẻ rượu

Bộ hồ sơ gồm:

  • Đơn đề nghị cấp giấy phép bán lẻ rượu;
  • Bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh;
  • Hợp đồng thuê/mượn địa điểm kinh doanh;
  • Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng hợp pháp địa điểm;
  • Văn bản giới thiệu hoặc hợp đồng nguyên tắc với đơn vị cung cấp rượu.

Hình thức nộp hồ sơ

Hồ sơ có thể được nộp:

  • Trực tiếp;
  • Trực tuyến;
  • Qua bưu điện.

Cơ quan tiếp nhận là Phòng Kinh tế hoặc Phòng Kinh tế và Hạ tầng thuộc UBND cấp huyện.

Lưu ý: Nếu nộp online, vẫn cần bổ sung hồ sơ giấy theo yêu cầu của cơ quan nhà nước.

Thời gian giải quyết

  • Hồ sơ hợp lệ: giải quyết trong khoảng 10 ngày làm việc;
  • Hồ sơ cần bổ sung: cơ quan tiếp nhận sẽ thông báo trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ.

Lưu ý khi kinh doanh bán lẻ rượu

Sau khi được cấp giấy phép, cơ sở kinh doanh cần lưu ý:

  • Chỉ được mua bán các loại rượu có nguồn gốc hợp pháp và đúng theo nội dung ghi trên giấy phép;
  • Niêm yết bản sao giấy phép tại địa điểm kinh doanh;
  • Giấy phép bán lẻ rượu có thời hạn tối đa 5 năm;
  • Cần thực hiện thủ tục gia hạn trước khi giấy phép hết hiệu lực ít nhất 30 ngày.

Câu hỏi thường gặp khi xin cấp giấy phép bán lẻ rượu

Chi phí xin giấy phép bán lẻ rượu tại Công ty luật Siglaw là bao nhiêu?

Chi phí trọn gói từ 4.000.000 đồng, đã bao gồm phí dịch vụ và lệ phí cấp giấy phép.

Giấy phép bán lẻ rượu có thời hạn bao lâu?

Giấy phép có hiệu lực tối đa 5 năm và có thể gia hạn khi hết hạn.

Điều kiện để kinh doanh bán lẻ rượu là gì?

Cần đáp ứng 4 điều kiện cơ bản:

  • Có đăng ký kinh doanh hợp pháp;
  • Có địa điểm kinh doanh hợp pháp;
  • Có địa điểm kinh doanh cố định;
  • Có hợp đồng hoặc văn bản giới thiệu từ đơn vị cung cấp rượu.

Hồ sơ cần chuẩn bị gồm những gì?

Tùy trường hợp chỉ xin giấy phép hoặc sử dụng dịch vụ trọn gói, hồ sơ sẽ bao gồm giấy đăng ký kinh doanh, giấy tờ địa điểm và thông tin cá nhân liên quan.

Công ty luật Siglaw thực hiện thủ tục trong bao lâu?

Thông thường khoảng 15 ngày làm việc. Nếu kết hợp với dịch vụ thành lập doanh nghiệp/hộ kinh doanh thì tổng thời gian từ khoảng 18 ngày, tùy từng loại hình đăng ký.

Nếu cần tư vấn chi tiết về Dịch vụ xin cấp giấy phép bán lẻ rượu tại Việt Nam, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với công ty luật Siglaw để được hỗ trợ.

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Hotline: 0961 366 238

Email: vp@siglaw.com.vn

Website: https://siglaw.com.vn/

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

SIGLAW VINH DỰ ĐỒNG HÀNH CÙNG VBLC ANNUAL RETREAT 2026 VỚI VAI TRÒ NHÀ TÀI TRỢ VÀNG

Công ty Luật TNHH Siglaw vinh dự đồng hành cùng VBLC Annual Retreat 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng. Đây là chương trình gặp mặt thường ni...