VIỆT NAM ĐANG THAY ĐỔI CHÍNH SÁCH THU HÚT FDI NHƯ THẾ NÀO TRONG GIAI ĐOẠN MỚI 2026

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang chứng kiến sự tái cấu trúc mạnh mẽ của chuỗi cung ứng, cạnh tranh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ngày càng gay gắt, đặc biệt dưới tác động của thuế tối thiểu toàn cầu, chuyển đổi số và yêu cầu phát triển bền vững, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải điều chỉnh chiến lược thu hút đầu tư để thích ứng với “luật chơi” mới của nền kinh tế quốc tế. 

Thay vì tiếp tục theo đuổi mục tiêu thu hút FDI theo số lượng như giai đoạn trước, Việt Nam hiện đang từng bước chuyển sang mô hình “thu hút có chọn lọc”, đặt trọng tâm vào chất lượng dòng vốn, khả năng liên kết với doanh nghiệp nội địa, mức độ đóng góp cho chuỗi giá trị toàn cầu và năng lực thích ứng với xu hướng kinh tế xanh, kinh tế số. Đây không chỉ là sự thay đổi về mặt định hướng phát triển mà còn kéo theo những điều chỉnh quan trọng trong chính sách pháp luật, cơ chế ưu đãi đầu tư, tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư cũng như phương thức quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư nước ngoài.

Trong bài viết này, Công ty Luật Siglaw sẽ cung cấp cho người đọc cái nhìn tổng quan về việc Việt Nam đang thay đổi chính sách thu hút FDI như thế nào trong giai đoạn mới năm 2026, đồng thời phân tích các xu hướng điều chỉnh pháp lý, cơ chế hỗ trợ đầu tư, tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư và định hướng phát triển dòng vốn chất lượng cao nhằm giúp doanh nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài chủ động thích ứng với môi trường đầu tư đang chuyển biến mạnh mẽ.

Việt Nam thay đổi chính sách thu hút FDI giai đoạn mới

Bối cảnh và định hướng chiến lược FDI trong giai đoạn mới

Trong nhiều năm qua, đầu tư trực tiếp nước ngoài luôn đóng vai trò là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Chính sách FDI giai đoạn trước chủ yếu hướng đến việc thu hút nguồn vốn lớn để tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu, tận dụng lợi thế lao động giá rẻ và đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa. Mô hình này đã mang lại nhiều thành tựu đáng ghi nhận, góp phần đưa Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của nhiều tập đoàn đa quốc gia trong lĩnh vực sản xuất, điện tử và chế biến chế tạo.

Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, mô hình thu hút FDI truyền thống cũng bộc lộ không ít hạn chế. Trước hết, giá trị gia tăng của khu vực FDI tại Việt Nam còn thấp, chủ yếu tập trung vào các công đoạn gia công, lắp ráp với hàm lượng công nghệ chưa cao, điển hình như trong các ngành dệt may, da giày hay điện tử lắp ráp. Bên cạnh đó, mức độ chuyển giao công nghệ còn hạn chế, nhiều doanh nghiệp FDI chưa thực hiện cam kết lan tỏa công nghệ sang khu vực doanh nghiệp trong nước, khiến năng lực đổi mới sáng tạo nội địa phát triển chậm. Đồng thời, sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước vẫn còn lỏng lẻo, thể hiện ở tỷ lệ nội địa hóa thấp và chuỗi cung ứng nội địa chưa tham gia sâu vào các tập đoàn đa quốc gia. Cuối cùng, mô hình này tiềm ẩn nguy cơ phụ thuộc vào lao động giá rẻ, khi nhiều dự án FDI vẫn lựa chọn Việt Nam chủ yếu nhờ chi phí nhân công thấp, thay vì dựa trên lợi thế công nghệ hay năng suất lao động cao. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái định hình chính sách thu hút đầu tư nước ngoài theo hướng hiệu quả và bền vững hơn.

Bước sang giai đoạn mới năm 2026, định hướng chính sách FDI của Việt Nam đã có sự thay đổi rõ rệt, không còn tập trung vào việc thu hút đầu tư bằng mọi giá mà chuyển sang cơ chế lựa chọn có chọn lọc đối với các dự án chất lượng cao. Những lĩnh vực được ưu tiên bao gồm công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi số, công nghệ cao, năng lượng tái tạo, kinh tế xanh, trung tâm dữ liệu, logistics thông minh và công nghiệp hỗ trợ. Mục tiêu đặt ra không chỉ là tăng quy mô vốn đầu tư mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cấp vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Để thích ứng với xu hướng mới của nền kinh tế quốc tế, Việt Nam đang thay đổi chính sách thu hút FDI theo năm hướng chủ đạo. Thứ nhất, thay đổi mục tiêu thu hút đầu tư theo hướng chuyển từ số lượng sang chất lượng. Thứ hai, thay đổi tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư, ưu tiên năng lực công nghệ và phát triển bền vững thay vì chỉ dựa vào quy mô vốn. Thứ ba, đổi mới cơ chế ưu đãi đầu tư theo hướng hỗ trợ có trọng tâm đối với lĩnh vực chiến lược. Thứ tư, cải cách thủ tục quản lý đầu tư theo hướng minh bạch, số hóa và giảm gánh nặng hành chính. Cuối cùng, tái định hướng ngành nghề và địa bàn ưu tiên tiếp nhận FDI nhằm tập trung vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao và tác động lan tỏa mạnh mẽ đối với nền kinh tế.

1.1. Thay đổi mục tiêu thu hút FDI: từ số lượng sang chất lượng

Một trong những thay đổi quan trọng nhất trong chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam trong giai đoạn mới chính là sự chuyển dịch về mục tiêu thu hút đầu tư. Nếu như trước đây, Việt Nam chủ yếu tập trung thu hút nguồn vốn lớn nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và tận dụng lợi thế chi phí lao động thấp, thì hiện nay trọng tâm chính sách đang thay đổi theo hướng ưu tiên chất lượng dòng vốn đầu tư.

Thay vì chỉ quan tâm đến số lượng dự án hoặc tổng vốn đăng ký, Việt Nam ngày càng chú trọng hơn đến khả năng chuyển giao công nghệ, giá trị gia tăng, mức độ đổi mới sáng tạo và tác động lan tỏa của các dự án FDI đối với nền kinh tế trong nước. Những dự án có hoạt động nghiên cứu - phát triển (R&D), công nghệ lõi, trung tâm đổi mới sáng tạo hoặc cam kết đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đang được ưu tiên hơn trong quá trình lựa chọn và cấp phép đầu tư.

Xu hướng này cho thấy Việt Nam đang dần chuyển khỏi mô hình cạnh tranh dựa trên lao động giá rẻ để hướng tới mô hình phát triển dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đây cũng là cách tiếp cận mà nhiều quốc gia phát triển tại châu Á như Singapore hay Hàn Quốc đã thực hiện nhằm nâng cao năng lực nội sinh và vị thế cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.

1.2. Thay đổi tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư: từ ưu tiên quy mô vốn sang ưu tiên chất lượng và phát triển bền vững

Song song với sự thay đổi về mục tiêu thu hút đầu tư, Việt Nam cũng đang từng bước điều chỉnh tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư nước ngoài theo hướng chặt chẽ, có chọn lọc và chú trọng chất lượng. Nếu như trong giai đoạn trước, quy mô vốn đầu tư thường được xem là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả thu hút FDI, thì trong giai đoạn mới, tiêu chí lựa chọn đang dần dịch chuyển sang các yếu tố mang tính dài hạn và bền vững.

Thay vì chỉ ưu tiên những dự án có vốn đầu tư lớn, Việt Nam hiện chú trọng lựa chọn các nhà đầu tư có năng lực công nghệ cao, kinh nghiệm quản trị hiện đại, khả năng đổi mới sáng tạo và cam kết gắn bó lâu dài với nền kinh tế Việt Nam. Đặc biệt, những dự án có khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ hoặc chuyển giao công nghệ đang được đánh giá cao hơn trong quá trình xem xét đầu tư.

Bên cạnh đó, các tiêu chí liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong định hướng thu hút FDI mới của Việt Nam. Trong bối cảnh các thị trường lớn như châu Âu, Hoa Kỳ hay Nhật Bản ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn phát triển bền vững, việc ưu tiên các dự án thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải carbon và tuân thủ các chuẩn mực lao động quốc tế không chỉ giúp Việt Nam nâng cao chất lượng đầu tư mà còn góp phần bảo đảm tính cạnh tranh của nền kinh tế trong dài hạn.

Có thể thấy, Việt Nam đang chuyển từ mô hình “ưu tiên nhà đầu tư có nhiều vốn” sang “ưu tiên nhà đầu tư có giá trị chiến lược”, tức những doanh nghiệp không chỉ mang theo nguồn vốn mà còn đem lại công nghệ, tri thức quản trị, mạng lưới thị trường và cơ hội nâng cao năng lực cho doanh nghiệp nội địa.

1.3. Thay đổi phương thức quản lý đầu tư: từ tiền kiểm nặng sang hậu kiểm, số hóa và “green channel”

Một trong những thay đổi đáng chú ý khác trong chính sách FDI của Việt Nam là sự cải cách mạnh mẽ về thủ tục hành chính và phương thức quản lý đầu tư. Trước đây, quá trình cấp phép đầu tư thường áp dụng cơ chế tiền kiểm với nhiều bước thẩm định trước khi dự án được triển khai. Điều này giúp cơ quan quản lý kiểm soát rủi ro nhưng đồng thời cũng khiến thủ tục kéo dài, làm tăng chi phí gia nhập thị trường và ảnh hưởng đến tốc độ triển khai dự án của nhà đầu tư nước ngoài.

Trong giai đoạn mới, Việt Nam đang từng bước chuyển sang mô hình quản lý linh hoạt hơn theo hướng tăng cường hậu kiểm, tức tập trung giám sát quá trình hoạt động và mức độ tuân thủ của doanh nghiệp sau khi dự án được cấp phép thay vì đặt quá nhiều rào cản ở giai đoạn đầu. Cách tiếp cận này được kỳ vọng sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, giảm chi phí hành chính và nâng cao tính cạnh tranh của môi trường đầu tư Việt Nam trong khu vực.

Song song với đó, quá trình số hóa thủ tục hành chính trong lĩnh vực đầu tư cũng đang được đẩy mạnh nhằm tăng tính minh bạch, giảm thời gian xử lý hồ sơ và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nhà đầu tư tiếp cận thông tin pháp lý. Đối với các dự án chiến lược, công nghệ cao hoặc có tác động lan tỏa lớn đối với nền kinh tế, Việt Nam cũng đang định hướng áp dụng cơ chế “green channel” (đường xanh) - tức là cơ chế ưu tiên xử lý nhanh các thủ tục hành chính cho những dự án đáp ứng tiêu chí đặc thù, thông qua việc rút gọn quy trình, giảm bớt các khâu trung gian và tăng cường phối hợp liên thông giữa các cơ quan quản lý nhà nước; giúp đẩy nhanh quá trình xử lý thủ tục và hỗ trợ nhà đầu tư triển khai dự án hiệu quả hơn.

Những cải cách này cho thấy Việt Nam không chỉ thay đổi trong chính sách thu hút đầu tư mà còn chuyển đổi mạnh mẽ trong tư duy quản lý nhà nước, từ mô hình kiểm soát chặt trước đầu tư sang mô hình quản trị linh hoạt, minh bạch và tạo thuận lợi hơn cho doanh nghiệp.

1.4. Thay đổi cơ chế ưu đãi đầu tư: từ ưu đãi thuế đại trà sang hỗ trợ có chọn lọc

Một thay đổi quan trọng khác trong chính sách thu hút FDI của Việt Nam là sự chuyển dịch trong cơ chế ưu đãi đầu tư. Trước đây, Việt Nam chủ yếu sử dụng các biện pháp ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất hoặc ưu đãi tài chính mang tính phổ biến nhằm gia tăng sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh FDI ngày càng khốc liệt và sự xuất hiện của cơ chế thuế tối thiểu toàn cầu, việc phụ thuộc quá nhiều vào ưu đãi thuế không còn mang lại hiệu quả như trước.

Do đó, trong giai đoạn mới, Việt Nam đang từng bước chuyển sang mô hình hỗ trợ đầu tư có chọn lọc, tập trung nguồn lực cho những lĩnh vực chiến lược có khả năng tạo giá trị gia tăng cao và đóng góp lớn cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Các dự án thuộc lĩnh vực bán dẫn, công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi số, năng lượng tái tạo, trung tâm dữ liệu hoặc nghiên cứu - phát triển (R&D) đang trở thành nhóm ngành được ưu tiên đặc biệt trong chiến lược hỗ trợ đầu tư mới.

Thay vì chỉ cạnh tranh bằng ưu đãi thuế, Việt Nam đang mở rộng các hình thức hỗ trợ trực tiếp như phát triển hạ tầng kỹ thuật, hỗ trợ nghiên cứu khoa học, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, hỗ trợ chi phí đổi mới công nghệ và phát triển hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ.

Trên thực tế, nhiều tập đoàn lớn như Samsung hay Intel đã tiếp tục mở rộng hoạt động đầu tư tại Việt Nam trong lĩnh vực điện tử, công nghệ cao và bán dẫn nhờ môi trường đầu tư ngày càng cải thiện cùng với các chính sách hỗ trợ phát triển hệ sinh thái công nghệ. 

Điều này cho thấy Việt Nam đang từng bước định vị lại vai trò của mình, không chỉ là trung tâm sản xuất chi phí thấp mà còn hướng đến vị thế trung tâm đổi mới sáng tạo và sản xuất công nghệ cao trong khu vực.

1.5. Thay đổi định hướng địa bàn và ngành nghề thu hút đầu tư: tập trung vào công nghệ cao và phát triển bền vững

Bên cạnh việc thay đổi mục tiêu, tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư và cơ chế ưu đãi, Việt Nam cũng đang tái định hướng mạnh mẽ chiến lược thu hút FDI theo hướng tập trung vào các ngành nghề có giá trị gia tăng cao và các địa bàn có khả năng tạo cực tăng trưởng mới. Nếu như trước đây, dòng vốn FDI chủ yếu tập trung vào các ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày, lắp ráp điện tử hoặc các lĩnh vực sản xuất có chi phí thấp, thì trong giai đoạn mới, trọng tâm chính sách đang chuyển dần sang các ngành công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

Những lĩnh vực được ưu tiên hàng đầu hiện nay bao gồm công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi số, sản xuất thông minh, trung tâm dữ liệu, logistics hiện đại, công nghệ xanh, năng lượng tái tạo và công nghiệp hỗ trợ. Đây đều là những ngành có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.

Đặc biệt, trong bối cảnh xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ sau đại dịch và căng thẳng địa chính trị, Việt Nam đang nỗ lực tận dụng cơ hội để trở thành điểm đến chiến lược của các tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới. Nhiều địa phương như Bắc Ninh, Thái Nguyên, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng hoặc các khu công nghệ cao đang được định hướng trở thành trung tâm tiếp nhận dòng vốn FDI chất lượng cao nhờ lợi thế về hạ tầng, logistics và nguồn nhân lực kỹ thuật.

Không chỉ thay đổi về ngành nghề ưu tiên và xu hướng địa bàn, chính sách FDI mới của Việt Nam còn cho thấy sự chuyển dịch trong tư duy phát triển: từ mục tiêu trở thành “công xưởng sản xuất chi phí thấp” sang định hướng trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, sản xuất công nghệ cao và phát triển bền vững trong khu vực.

Phân tích ưu điểm và hạn chế của chính sách FDI trong giai đoạn mới

Những thay đổi trong chính sách thu hút FDI của Việt Nam mang lại nhiều lợi ích đáng kể đối với nền kinh tế. Trước hết, việc chuyển hướng sang thu hút đầu tư có chọn lọc giúp nâng cao chất lượng dòng vốn, tạo điều kiện thu hút các nhà đầu tư chiến lược đến từ Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nền kinh tế phát triển khác. Điều này không chỉ giúp gia tăng vốn đầu tư mà còn mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến, nâng cao năng lực sản xuất và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước.

Bên cạnh đó, việc chú trọng các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG), thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ sẽ góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng, hỗ trợ quá trình chuyển đổi mô hình phát triển kinh tế của Việt Nam theo hướng xanh và bền vững hơn. Các cải cách về thủ tục hành chính, số hóa quản lý đầu tư và tăng cường hậu kiểm cũng góp phần cải thiện môi trường kinh doanh, giảm gánh nặng thủ tục và nâng cao tính minh bạch cho nhà đầu tư.

Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội lớn, chính sách mới cũng đặt ra không ít thách thức. Thực tế cho thấy hạ tầng logistics và công nghệ tại một số địa phương vẫn chưa đồng bộ, nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu hụt, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ lõi như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo hay nghiên cứu - phát triển. Đồng thời, yêu cầu cao hơn về tuân thủ ESG, công nghệ và quản trị doanh nghiệp cũng có thể làm tăng chi phí đầu tư ban đầu đối với một số doanh nghiệp nước ngoài.

Ngoài ra, quá trình chuyển tiếp từ mô hình thu hút FDI truyền thống sang mô hình chọn lọc chất lượng cao có thể tạo ra áp lực thích ứng cho cả cơ quan quản lý và nhà đầu tư, nhất là trong bối cảnh các quy định pháp lý và cơ chế thực thi vẫn đang tiếp tục hoàn thiện. Tuy vậy, xét trên tổng thể, cơ hội mà chính sách mới mang lại vẫn được đánh giá lớn hơn những thách thức trước mắt, đặc biệt đối với các ngành công nghệ cao, chuyển đổi số, năng lượng sạch và sản xuất thông minh.

Khuyến nghị thực tiễn cho nhà đầu tư nước ngoài

Trong bối cảnh Việt Nam đang thay đổi mạnh mẽ chính sách thu hút FDI, nhà đầu tư nước ngoài cần chủ động điều chỉnh chiến lược tiếp cận thị trường để tận dụng tối đa cơ hội từ các chính sách mới. Trước hết, doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn theo hướng tăng cường nội địa hóa, chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án.

Bên cạnh đó, việc thực hiện thẩm định pháp lý dự án đầu tư (Legal Due Diligence) một cách toàn diện sẽ giúp doanh nghiệp sớm phát hiện các rủi ro liên quan đến đất đai, môi trường, quy hoạch, điều kiện tiếp cận thị trường hoặc các yêu cầu pháp lý đặc thù đối với từng ngành nghề kinh doanh. Nhà đầu tư cũng cần theo dõi sát các thay đổi trong quy định pháp luật và chính sách hỗ trợ đầu tư để kịp thời điều chỉnh chiến lược phát triển phù hợp.

Với kinh nghiệm tư vấn cho nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Công ty Luật Siglaw khuyến nghị nhà đầu tư nên phối hợp với đội ngũ luật sư ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý, tối ưu hóa cơ hội tiếp cận ưu đãi đầu tư và bảo đảm tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành.

Lời kết

Có thể thấy, trong giai đoạn mới năm 2026, Việt Nam đang thực hiện sự chuyển đổi sâu sắc trong chính sách thu hút FDI nhằm thích ứng với những thay đổi của môi trường đầu tư toàn cầu.

Trong bối cảnh môi trường pháp lý và chính sách đầu tư đang liên tục thay đổi, việc nắm bắt kịp thời quy định mới, đánh giá chính xác rủi ro pháp lý và xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp sẽ là yếu tố then chốt quyết định thành công của doanh nghiệp tại Việt Nam.

Quý nhà đầu tư, doanh nghiệp có nhu cầu tư vấn chính sách thu hút FDI, thẩm định pháp lý dự án đầu tư, thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài hoặc hỗ trợ thực hiện các thủ tục đầu tư theo quy định mới nhất, vui lòng liên hệ:

  • Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 -– NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội. 

Email: vphn@siglaw.com.vn

  • Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 -– 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh. 

Email: vphcm@siglaw.com.vn

  • Chi nhánh miền Trung: VIFC DN - Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vphcm@siglaw.com.vn

THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM

Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn đối với người nước ngoài muốn làm việc và sinh sống. Theo số liệu thống kê gần đây, số lượng người nước ngoài đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam ngày càng tăng. Tuy nhiên, đối với nhiều người, các quy định về thuế thu nhập cá nhân (TNCN) tại Việt Nam vẫn còn khá mơ hồ. Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin cụ thể và rõ ràng về các quy định thuế TNCN cho người nước ngoài tại Việt Nam.

Văn bản pháp lý tính thuế TNCN cho người nước ngoài

 Đối với người nước ngoài làm việc tại Việt Nam, việc hiểu rõ các quy định về thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là vô cùng quan trọng. Trong những năm gần đây, cơ quan thuế đã ban hành một số công văn hướng dẫn cụ thể về cách tính thuế TNCN cho người nước ngoài. Cụ thể:

  • Công văn số 6633/CT-TTHT ngày 13/7/2016 đã hướng dẫn cách xác định thu nhập chịu thuế và các khoản được miễn thuế đối với chuyên gia nước ngoài;
  • Công văn số 10784/CT-TTHT ngày 4/11/2016 đưa ra hướng dẫn về thuế TNCN đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của người nước ngoài;
  • Công văn số 3438/TCT-TNCN ngày 2/8/2017 cũng đã hướng dẫn cụ thể việc xác định các khoản thu nhập chịu thuế và không chịu thuế đối với người nước ngoài.

Quy định về mức lương nộp thuế TNCN cho người nước ngoài là cá nhân cư trú

Theo Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14, người nước ngoài ký hợp đồng lao động tại Việt Nam sẽ chỉ phải nộp thuế thu nhập cá nhân khi thu nhập vượt quá mức giảm trừ gia cảnh. Cụ thể:

  • Nếu không có người phụ thuộc, thu nhập chịu thuế là phần vượt quá 11 triệu đồng/tháng;
  • Nếu có 1 người phụ thuộc, thu nhập chịu thuế là phần vượt quá 15,4 triệu đồng/tháng (11 triệu cho bản thân + 4,4 triệu cho người phụ thuộc);
  • Nếu có nhiều hơn 1 người phụ thuộc, mức giảm trừ tăng thêm 4,4 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc.

Như vậy, người nước ngoài chỉ cần nộp thuế TNCN cho phần thu nhập vượt quá mức giảm trừ gia cảnh tương ứng với số người phụ thuộc.

Thuế thu nhập cá nhân cho người nước ngoài tại Việt Nam

Điều kiện về người nước ngoài là cá nhân cư trú

Người nước ngoài sẽ được xác định là cá nhân cư trú tại Việt Nam nếu thỏa mãn một trong hai điều kiện sau:

  • Người nước ngoài có thời gian lưu trú tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong vòng 1 năm dương lịch hoặc 12 tháng liên tục kể từ ngày nhập cảnh;
  • Người nước ngoài có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam. Nơi ở thường xuyên được hiểu là có đăng ký thường trú hoặc thuê nhà ở theo hợp đồng thuê có thời hạn.

Như vậy, nếu thỏa mãn một trong hai điều kiện trên thì người nước ngoài được coi là cá nhân cư trú tại Việt Nam.

Cách tính thuế TNCN người nước ngoài là cá nhân cư trú

Cách tính thuế thu nhập cá nhân (TNCN) với người nước ngoài như sau:

Bước 1: Xác định tổng thu nhập trong năm

Bước 2: Trừ đi các khoản thu nhập miễn thuế để có thu nhập chịu thuế TNCN

Bước 3: Trừ đi các khoản giảm trừ gia cảnh để có thu nhập tính thuế TNCN

Bước 4: Áp dụng thuế suất tương ứng cho thu nhập tính thuế để tính ra số thuế TNCN phải nộp

Công thức:

Thuế TNCN phải nộp = Thuế suất x Thu nhập tính thuế

Trong đó:

Thu nhập tính thuế = Tổng thu nhập – Thu nhập miễn thuế – Giảm trừ gia cảnh

Như vậy, căn cứ các bước trên, người nước ngoài có thể tính chính xác số thuế TNCN phải nộp cho cơ quan thuế.

Thuế suất theo lũy tiến từng phần

Bậc thuếPhần thu nhập tính thuế/tháng (triệu đồng)Thuế suất (%)Tính số thuế phải nộp (triệu đồng)
Cách 1Cách 2
1Đến 550 triệu đồng + 5% TNTT5% TNTT
2Trên 5 đến 10100,25 triệu đồng + 10% TNTT trên 5 triệu đồng10% TNTT – 0,25 triệu đồng
3Trên 10 dưới 18150,75 triệu đồng + 15% TNTT trên 10 triệu đồng15% TNTT – 0,75 triệu đồng
4Trên 18 dưới 32201,95 triệu đồng + 20% TNTT trên 18 triệu đồng20% TNTT – 1,65 triệu đồng
5Trên 32 đến 52254,75 triệu đồng + 25% TNTT trên 32 triệu đồng25% TNTT – 4,75 triệu đồng
6Trên 52 đến 80309,75 triệu đồng + 30% TNTT trên 52 triệu đồng30% TNTT – 9,75 triệu đồng
7Trên 803518,15 triệu đồng + 35% TNTT trên 80 triệu đồng35% TNTT – 18,15 triệu đồng

Quy định về mức lương nộp thuế TNCN cho cá nhân không cư trú

Người nước ngoài là cá nhân không cư trú tại Việt Nam sẽ phải nộp thuế thu nhập cá nhân nếu có thu nhập từ tiền lương, tiền công như sau:

  • Không được trừ khoản giảm trừ gia cảnh nên bất kỳ mức thu nhập nào cũng phải chịu thuế;
  • Thu nhập chịu thuế là tổng số tiền lương, tiền công mà cá nhân không cư trú nhận được khi làm việc tại Việt Nam;
  • Thuế suất áp dụng là 20% trên thu nhập chịu thuế;
  • Được trừ các khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo, bảo hiểm, hưu trí tự nguyện (nếu có).

Như vậy, cá nhân không cư trú phải nộp 20% thuế TNCN trên tổng thu nhập từ lương, tiền công tại Việt Nam sau khi trừ các khoản được khấu trừ.

Điều kiện về người nước ngoài là cá nhân không cư trú

 Người nước ngoài sẽ được xác định là cá nhân không cư trú tại Việt Nam nếu không đáp ứng đủ các điều kiện sau:

  • Thời gian lưu trú tại Việt Nam dưới 183 ngày trong vòng 1 năm dương lịch hoặc 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên nhập cảnh;
  • Không có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam như đăng ký thường trú hoặc thuê nhà ở theo hợp đồng có thời hạn.

Khi đó, người nước ngoài được coi là cá nhân không cư trú. Nếu cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công phát sinh tại Việt Nam thì vẫn phải nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định.

Cách tính thuế TNCN người nước ngoài là cá nhân không cư trú

Cách tính thuế TNCN đối với cá nhân không cư trú theo Khoản 1 Điều 18 Thông tư 111/2013/TT-BTC được xác định theo công thức sau:

Bước 1: Xác định tổng thu nhập từ tiền lương, tiền công và các khoản có tính chất lương trong năm

Bước 2: Không được trừ bất cứ khoản nào

Bước 3: Áp dụng thuế suất 20% trên thu nhập chịu thuế

Công thức: 

Thuế TNCN phải nộp = 20% x Tổng thu nhập từ lương, tiền công

Lưu ý:

  • Thời điểm xác định thu nhập chịu thuế là thời điểm nhận thu nhập;
  • Trường hợp làm việc đồng thời ở Việt Nam và nước ngoài mà không tách riêng được thu nhập tại Việt Nam thì thu nhập chịu thuế được xác định theo tỷ lệ ngày làm việc tại Việt Nam.

Như vậy, cá nhân không cư trú chỉ cần áp 20% trên tổng thu nhập chịu thuế để xác định số thuế TNCN phải nộp.

Việc xác định thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiền công tại Việt Nam trong trường hợp cá nhân không cư trú làm việc đồng thời ở Việt Nam và nước ngoài nhưng không tách riêng được phần thu nhập phát sinh tại Việt Nam  thực hiện theo công thức sau:

Thuế TNCN cho người nước ngoài không hiện diện tại Việt Nam

Tổng thu nhập phát sinh tại Việt Nam=Số ngày làm việc cho công việc tại Việt NamxThu nhập từ tiền lương, tiền công toàn cầu (trước thuế)+Thu nhập chịu thuế khác (trước thuế) phát sinh tại Việt Nam
Tổng số ngày làm việc trong năm

Trong đó: Tổng số ngày làm việc trong năm được tính theo chế độ quy định tại Bộ luật Lao động của Việt Nam.

Thuế TNCN cho người nước ngoài hiện diện tại Việt Nam

Tổng thu nhập phát sinh tại Việt Nam=Số ngày có mặt ở Việt NamxThu nhập từ tiền lương, tiền công toàn cầu (trước thuế)+Thu nhập chịu thuế khác (trước thuế) phát sinh tại Việt Nam
365 ngày

Các khoản thu nhập khác ngoài tiền lương, tiền công mà người lao động nước ngoài nhận được khi làm việc tại Việt Nam cũng được coi là thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân.

Cụ thể, đó là các khoản lợi ích bằng tiền hoặc không bằng tiền mà người lao động được hưởng thêm từ phía người sử dụng lao động ngoài mức lương, tiền công thỏa thuận trong hợp đồng lao động.

Để được tư vấn cụ thể quý khách hàng vui lòng thể liên hệ với Công ty luật Siglaw để được giải đáp nhanh nhất và chi tiết nhất:

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp.Hà Nội.

Email: vphn@siglaw.com.vn

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vphcm@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

THÀNH LẬP CÔNG TY TẠI TRUNG QUỐC

Đầu tư thành lập công ty tại Trung Quốc có vốn đầu tư nước ngoài như thế nào? Hồ sơ, quy trình xin cấp phép dự án đầu tư từ Việt Nam sang Trung Quốc ra sao? Chi phí mở doanh nghiệp ở Trung Quốc là bao nhiêu? Tất cả những thắc mắc này sẽ được Siglaw giải đáp chi tiết trong bài viết này:

Mối quan hệ Việt Nam – Trung Quốc

Từ năm 2004, Trung Quốc đã trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, và cho đến nay, Trung Quốc vẫn là thị trường nhập khẩu lớn nhất và thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam. Trong năm 2021, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Trung Quốc đạt mức 194,3 tỷ USD. Việt Nam là đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc trong khu vực ASEAN, đồng thời là đối tác thương mại lớn thứ 7 và là thị trường xuất khẩu lớn thứ 5, cũng như thị trường nhập khẩu lớn thứ 9 của Trung Quốc trên toàn cầu.

Đặc biệt, sự phát triển của quan hệ thương mại Việt Nam-Trung Quốc cũng được thúc đẩy bởi việc hai nước tham gia vào Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP). RCEP, có hiệu lực từ ngày 1/01/2022, tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc tham gia vào các chuỗi giá trị và sản xuất mới trong khu vực. Hiệp định này nhằm thúc đẩy quan hệ thương mại, đầu tư và hợp tác kinh tế giữa các nước thành viên RCEP, bao gồm cả Việt Nam và Trung Quốc.

Sự gia tăng trong quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc không chỉ tạo ra lợi ích kinh tế cho cả hai bên mà còn tạo nền tảng cho việc mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực khác như đầu tư, công nghệ, du lịch và văn hóa. Điều này đồng thời cũng đặt ra những thách thức và cơ hội mới cho các doanh nghiệp của cả hai quốc gia khi cạnh tranh trên thị trường trong bối cảnh tích hợp kinh tế khu vực ngày càng sâu rộng.

Hồ sơ và quy trình đầu tư thành lập công ty tại Trung Quốc

Thành lập công ty tại Trung Quốc

Quy trình 1: Xin phép cấp đầu tư sang Trung Quốc

Để được cấp giấy chứng nhận đầu tư thành công tại Trung Quốc, nhà đầu tư cần lưu ý đảm bảo chuẩn bị 03 bộ hồ sơ đầy đủ gồm: 

  • Văn bản đăng ký đầu tư sang Trung Quốc;
  • Tài liệu về tư cách pháp lý của nhà đầu tư; 
  • Quyết định đầu tư ra nước ngoài do nhà đầu tư quyết định theo quy định của Luật Doanh nghiệp; 
  • Tài liệu xác định hình thức đầu tư ra nước ngoài
  • Văn bản cam kết tự cân đối nguồn ngoại tệ/văn bản cam kết thu xếp ngoại tệ cho nhà đầu tư. Nhà đầu tư cần lưu ý nộp kèm theo văn bản của tổ chức tín dụng xác nhận số dư tài khoản ngoại tệ của nhà đầu tư để quá trình xin cấp giấy chứng nhận đầu tư sang Trung Quốc dễ dàng hơn;
  • Nộp văn bản chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về việc đáp ứng điều kiện đầu tư sang Trung Quốc theo quy định của pháp luật có liên quan (nếu có).
  • Văn bản xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế. Để xin được văn bản này nhà đầu tư lưu ý đến cơ quan thuế trên địa bàn sinh sống
  • Tài liệu xác nhận địa điểm thực hiện dự án đầu tư thành lập công ty tại Trung Quốc

Quy trình 2: Thủ tục đầu tư thành lập công ty tại Trung Quốc theo quy định Pháp luật hiện nay

Nhà đầu tư cần đảm bảo đáp ứng các điều kiện được đầu tư thành lập doanh nghiệp tại Trung Quốc 

  • Tên của Công ty: nộp đơn xin chấp thuận của Cục quản lý Công nghiệp và Thương mại địa phương (AIC)
  • Vốn pháp định: Công ty mở tài khoản ngân hàng sau đó tiến hành nộp vốn ban đầu vào tài khoản đó rồi yêu cầu ngân hàng xác nhận. 
  • Giấy phép kinh doanh tạm thời: xin giấy phép kinh doanh tạm thời trong thời gian doanh nghiệp chờ góp đầy đủ vốn pháp định. 
  • Giấy phép kinh doanh bắt buộc

Lưu ý về chọn ngành nghề kinh doanh khi thành lập Công ty tại Trung Quốc

Một số lĩnh vực tiềm năng nên đầu tư tại Trung Quốc

  • Công nghệ và truyền thông: Trung Quốc có một trong những thị trường công nghệ lớn nhất thế giới. Các lĩnh vực như truyền thông, trò chơi điện tử, trí tuệ nhân tạo, truyền thông xã hội và truyền thông di động đều có tiềm năng phát triển lớn.
  • Năng lượng và môi trường: Nên đẩy mạnh đầu tư thành lập công ty tại Trung Quốc vào các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, gió, và năng lượng hydro. Đồng thời, nhu cầu về công nghệ xanh và bảo vệ môi trường cũng đang gia tăng, tạo ra cơ hội đầu tư trong lĩnh vực này.
  • Công nghiệp sản xuất và logistics: Trung Quốc là một trong những cường quốc sản xuất hàng hóa. Các lĩnh vực như ô tô, điện tử, thiết bị gia dụng và sản xuất công nghiệp khác đều có tiềm năng lớn để đầu tư. Ngoài ra, lĩnh vực logistics cũng đang phát triển mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong nước và quốc tế.
  • Dịch vụ tài chính: Trung Quốc đang mở cửa và phát triển các dịch vụ tài chính như ngân hàng, bảo hiểm, quỹ đầu tư và dịch vụ tài chính công nghệ. Sự phát triển của ngành này tạo ra cơ hội cho các nhà đầu tư quốc tế mở công ty tại Trung Quốc.
  • Y tế và chăm sóc sức khỏe: Trung Quốc có dân số lớn và nhu cầu về y tế và chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng. Các lĩnh vực như dược phẩm, dịch vụ y tế, công nghệ y tế và chăm sóc người cao tuổi đều hứa hẹn có tiềm năng đầu tư lớn.

Các ngành nghề bị cấm, hạn chế đầu tư sang Trung Quốc

Nhà đầu tư cần lưu ý lựa chọn ngành nghề phù hợp khi quyết định đầu tư sang nước ngoài nói chung và sang Trung Quốc nói riêng.

Đầu tiên, nhà đầu tư cần nắm được các ngành nghề bị cấm đầu tư ra nước ngoài theo pháp luật Việt Nam. Bao gồm: Kinh doanh các chất ma túy, các loại hóa chất, khoáng vật, mẫu vật các loài thực vật, động vật hoang dã có nguồn gốc khai thác từ tự nhiên được quy định trong Công ước, kinh doanh mại dâm; mua, bán người, mô, xác, bộ phận cơ thể người, bào thai người, hoạt động kinh doanh liên quan đến sinh sản vô tính trên người, kinh doanh pháo nổ, kinh doanh dịch vụ đòi nợ, ngành, nghề có công nghệ, sản phẩm thuộc đối tượng cấm xuất khẩu theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại thương.

Các ngành nghề bị cấm, hạn chế đầu tư ở Trung Quốc gồm: ​​Tham gia vào các doanh nghiệp thu thập, biên tập, xuất bản và phát sóng tin tức; Đầu tư thành lập và hoạt động của các tổ chức thông tấn, bao gồm nhưng không giới hạn ở các cơ quan báo chí, đơn vị xuất bản, tổ chức phát thanh và truyền hình, đài phát thanh và truyền hình và các cơ quan cung cấp dịch vụ thu thập, biên tập và xuất bản thông tin tin tức trên internet; Vận hành bố cục trang, tần số vô tuyến, kênh, chương trình hoặc tài khoản truyền thông xã hội của các tổ chức tin tức; Điều hành truyền hình trực tiếp các sự kiện liên quan đến chính trị, kinh tế, quân sự, ngoại giao, xã hội, văn hóa, khoa học và công nghệ, y tế, giáo dục, thể thao và các vấn đề khác có ảnh hưởng đến quan điểm chính trị, dư luận hoặc định hướng giá trị xã hội; Đăng lại tin tức của các đơn vị nước ngoài; Tổ chức các hoạt động diễn đàn, giải thưởng trong lĩnh vực báo chí truyền thông.

Chi phí để thành lập doanh nghiệp tại Trung Quốc

Chi phí mở công ty tại Trung Quốc có thể được chia thành chi phí hoạt động và chi phí vốn. Trung Quốc không yêu cầu về vốn tối thiểu để thành lập công ty ở Trung Quốc khi đầu tư vào. Vì vậy nhà đầu tư nên đầu tư một mức vốn nước ngoài phù hợp nhất, thông thường chi phí hoạt động để mở thành lập công ty tại Trung Quốc bắt đầu từ 2000 USD.

Dịch vụ tư vấn thành lập công ty tại Trung Quốc của Công ty luật Siglaw

Ưu đãi: Siglaw là một trong những công ty luật hàng đầu tại Việt Nam, với đội ngũ luật sư và chuyên gia pháp lý giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực luật đầu tư. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sự hỗ trợ tận tình, hiệu quả và đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trong quá trình tư vấn thành lập doanh nghiệp ở Trung Quốc.

Kinh nghiệm: kinh nghiệm nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực pháp lý, chúng tôi tự hào là một trong những đơn vị đi đầu trong cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư thành lập công ty tại Trung Quốc. Chúng tôi luôn cập nhật và nắm bắt tình hình pháp lý mới nhất, giúp khách hàng đưa ra quyết định chính xác và nhanh chóng.

Đội ngũ Siglaw: Đội ngũ luật sư của Siglaw bao gồm những chuyên gia có trình độ cao và kinh nghiệm lâu năm trong giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan mọi lĩnh vực. Chúng tôi có khả năng đưa ra những giải pháp phù hợp nhất, quản trị rủi ro để giúp khách hàng có thể dễ dàng, thuận tiện nhất trong triển khai thực hiện dự án đầu tư sang Trung Quốc.

Chi phí: Chi phí tư vấn đầu tư mở công ty tại Trung Quốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ với chi phí hợp lý và cạnh tranh nhất. Chúng tôi sẽ trao đổi trực tiếp với quý khách về các chi phí cần thiết trước khi bắt đầu công việc, để quý khách có thể kiểm soát tốt hơn ngân sách và kế hoạch tài chính của mình.

Trên đây là những thông tin về chủ đề Thành lập Công ty tại Trung Quốc từ đội ngũ nhân viên Công ty Luật Siglaw. Nếu quý khách hàng còn vấn đề gì vướng mắc cần giải quyết, hãy liên hệ với Siglaw để được hỗ trợ hoàn toàn miễn phí một cách nhanh nhất.


VIỆT NAM ĐANG THAY ĐỔI CHÍNH SÁCH THU HÚT FDI NHƯ THẾ NÀO TRONG GIAI ĐOẠN MỚI 2026

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang chứng kiến sự tái cấu trúc mạnh mẽ của chuỗi cung ứng, cạnh tranh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngo...