NGÀY 3: HỘI NGHỊ CHÍNH SÁCH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG CỤ TÀI CHÍNH

Ngày 09/9/2026, tại Khách sạn Courtyard by Marriott Danang Han River, thành phố Đà Nẵng, Hội nghị Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính chính thức bước sang ngày làm việc thứ ba. Với vai trò là thành viên của Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng (VIFC-DN), Công ty Luật Siglaw tiếp tục tham gia và đồng hành cùng chuỗi Hội nghị, qua đó có cơ hội trực tiếp cập nhật những xu hướng chính sách và pháp lý mới nhất trong lĩnh vực tài chính hiện đại.

Ngày làm việc thứ ba tập trung vào chủ đề “Tài trợ Chuỗi cung ứng và Sàn giao dịch hàng hóa”, với các nội dung thảo luận gắn chặt với thực tiễn hoạt động sản xuất, kinh doanh. Các diễn giả tập trung phân tích cách thức kết nối giữa hàng hóa, hệ thống kho bãi và dòng vốn, đồng thời làm rõ vai trò của hành lang pháp lý và các giải pháp công nghệ tài chính hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả tài trợ chuỗi cung ứng và giao dịch hàng hóa.

Tài trợ vốn bằng động sản – Nền tảng của chuỗi cung ứng hiện đại

Mở đầu chương trình, Ông Jinchang Lai – Trưởng nhóm Phát triển Hạ tầng Tài chính Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, Nhóm Tư vấn các Định chế Tài chính, IFC – trình bày chuyên đề “Giới thiệu về Tài trợ vốn bằng động sản, bao gồm Tài trợ Chuỗi cung ứng và Tài trợ Kho hàng”.

Đây là mảng tài chính doanh nghiệp có quy mô rất lớn, chiếm tới 60 – 75% dư nợ cho vay doanh nghiệp trên toàn cầu và có mặt trong hầu hết mọi phân khúc tín dụng: Từ khoản phải thu, hàng tồn kho luân chuyển, thiết bị, cho đến các công cụ nợ có bảo đảm bằng tài sản.

Trong chuyên đề của mình, ông Jinchang Lai chia đã đưa ra thực trạng tiếp cận vốn của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Việt Nam. Theo số liệu từ báo cáo của FiinGroup, có tới khoảng 80% SME – tương đương gần 730.000 doanh nghiệp trong tổng số hơn 914.000 doanh nghiệp SME cả nước – hiện đang đứng ngoài hệ thống tín dụng ngân hàng, dù phần lớn doanh nghiệp trong số đó có dòng tiền ổn định và mức độ rủi ro thấp.

Nghịch lý này chủ yếu xuất phát từ việc thiếu tài sản thế chấp truyền thống như bất động sản, cùng với sự “lệch pha” giữa hoạt động thẩm định của ngân hàng thương mại và đặc điểm vận hành của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Khoảng trống này mở ra dư địa cho các mô hình cấp vốn mới, trong đó vai trò kết nối của các công ty tài chính tổng hợp và của Trung tâm Tài chính Quốc tế được kỳ vọng sẽ giúp đưa nguồn vốn giá rẻ từ các định chế quốc tế như IFC đến gần hơn với cộng đồng SME trong nước, theo hướng nhanh chóng, linh hoạt và đúng nhu cầu thực tế.

Ngày 3: Hội nghị Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính
Ngày 3: Hội nghị Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính

Xem thêm: Thành lập doanh nghiệp trong trung tâm tài chính quốc tế

Vai trò của các công ty tài chính cho SME trong VIFC

Ông Tống Nhật Linh – Phó Tổng Giám đốc Công ty Tài chính EVFinance – tiếp tục buổi Hội nghị với chuyên đề “Vai trò của các Công ty Tài chính cho SME trong VIFC”. Giống với Ông Jinchang Lai, diễn giả Tống Nhật Linh cũng nhấn mạnh lại một thực trạng đáng suy ngẫm: Khoảng 80% SME tại Việt Nam – tương đương gần 730.000 doanh nghiệp trong tổng số hơn 914.000 doanh nghiệp SME cả nước – hiện đang đứng ngoài hệ thống tín dụng ngân hàng, dù nhiều doanh nghiệp trong số đó có dòng tiền ổn định và mức độ rủi ro không cao.

Ông Tống Nhật Linh phân tích bốn rào cản chính khiến ngân hàng thương mại còn dè dặt với nhóm khách hàng này, bao gồm:

  • Thiếu động lực xử lý các khoản vay quy mô nhỏ do chi phí thẩm định không chênh lệch nhiều so với khoản vay lớn;
  • Thiếu tài sản thế chấp truyền thống trong bối cảnh SME đang trong quá trình minh bạch hóa;
  • Chi phí chuyển đổi mô hình vận hành còn lớn đối với các tổ chức tín dụng có bộ máy cồng kềnh; và
  • Những rào cản mang tính thể chế khi khung pháp lý bảo vệ tiền gửi dân cư ngày càng chặt chẽ, khiến dư địa thử nghiệm trên các loại tài sản phi truyền thống bị thu hẹp.

Từ góc nhìn thực tiễn của EVFinance, các công ty tài chính tổng hợp với bộ máy tinh gọn và không nhận tiền gửi từ công chúng, được nhìn nhận là có nhiều dư địa hơn để đóng vai trò như một “sandbox tín dụng”, thử nghiệm những mô hình cấp vốn mới ở quy mô nhỏ trước khi nhân rộng, đồng thời là cầu nối để dòng vốn quốc tế thông qua VIFC tiếp cận gần hơn với cộng đồng SME trong nước.

Xem thêm: Quy chế hoạt động của VIFC

Tài trợ chuỗi cung ứng xuyên biên giới – thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Tiếp theo, Ông Byron Pei – Nhà sáng lập kiêm Giám đốc điều hành (CEO) của Dowsure – mang đến góc nhìn của một doanh nghiệp công nghệ tài chính hoạt động trong lĩnh vực tài trợ chuỗi cung ứng xuyên biên giới, qua chuyên đề “Tài trợ Chuỗi cung ứng xuyên biên giới – Thúc đẩy tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam”.

Ông Byron Pei đặt tài trợ chuỗi cung ứng trong bối cảnh dòng chảy thương mại quốc tế ngày càng phức tạp, nơi doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam cần những giải pháp vốn lưu động linh hoạt hơn để bắt kịp tốc độ luân chuyển hàng hóa và thanh toán xuyên biên giới, qua đó góp phần củng cố vị thế của Việt Nam trong các chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.

Từ tài trợ hàng hóa đến tài trợ biên lai kho hàng

Tiếp nối Hội nghị, Giáo sư Xuan-Thao Nguyen, đến từ Trường Luật, Đại học Washington, Seattle – mang đến chuyên đề “Từ Tài trợ Hàng hóa đến Tài trợ Biên lai kho hàng”. Phần trình bày làm rõ bản chất của biên lai kho hàng – một công cụ pháp lý cho phép hàng hóa số lượng lớn, có tính chuẩn hóa, lâu bền và dễ bảo quản: như nông sản, kim loại công nghiệp hay sản phẩm năng lượng…, được lưu giữ tại các hệ thống kho bãi được cấp phép và từ đó trở thành tài sản bảo đảm hợp lệ cho các khoản vay.

Giáo sư Xuan-Thao Nguyen nhấn mạnh vai trò then chốt của đội ngũ giám định và chuyên viên cân đo được cấp phép trong việc bảo đảm độ tin cậy của toàn bộ hệ thống: Từ việc lấy mẫu, phân cấp chất lượng hàng hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế, cho đến việc xác nhận khối lượng thực tế nhằm ngăn chặn gian lận.

Đây là nền móng kỹ thuật và pháp lý để một tờ biên lai kho hàng có thể được ngân hàng, tổ chức tín dụng tin tưởng chấp nhận như một loại tài sản bảo đảm thực thụ, thay vì chỉ là một chứng từ lưu kho đơn thuần.

Kết nối thương mại quốc tế bằng công nghệ số

Một trong những nội dung mang tính thời sự và thu hút sự quan tâm đặc biệt của các đại biểu trong ngày làm việc thứ ba là phần chia sẻ của Ông Nguyễn Hữu Vũ Khoa – Tổng Thư ký Liên minh Kinh tế On-chain Toàn cầu (GOE Alliance), thành viên Ban Soạn thảo Luật Giao dịch Phái sinh Hàng hóa của Bộ Công Thương – về mô hình tài trợ chuỗi cung ứng cho hành lang thương mại Việt Nam – UAE, ứng dụng biên lai kho hàng điện tử và cơ chế thanh toán trên nền tảng blockchain.

Chuyên đề cho thấy cách công nghệ số hóa có thể biến một tài sản nguyên bản trên thực tế trở thành dữ liệu có thể theo dõi, xác thực và giao dịch minh bạch trên chuỗi khối, giúp rút ngắn thời gian xử lý chứng từ, giảm thiểu rủi ro gian lận và mở ra kênh huy động vốn mới cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Đây là minh chứng sinh động cho xu hướng chuyển đổi số đang len lỏi vào từng ngóc ngách của tài chính thương mại, đồng thời cân nhắc hướng đi cho Việt Nam trong việc xây dựng các hành lang thương mại số hóa với các đối tác quốc tế.

Bên cạnh câu chuyện công nghệ, phần trình bày của Ông Nguyễn Hữu Vũ Khoa cũng gợi mở một hướng tiếp cận mới cho các hành lang thương mại song phương khác mà Việt Nam đang hoặc sẽ thiết lập.

Thay vì chỉ dừng lại ở việc ký kết các hiệp định thương mại truyền thống, việc xây dựng song song một hạ tầng số cho phép xác thực, lưu vết và tài trợ vốn cho hàng hóa xuyên biên giới theo thời gian thực sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh đáng kể, đặc biệt với các mặt hàng nông sản, nguyên liệu thô là thế mạnh xuất khẩu lâu năm của Việt Nam.

Hệ thống Biên lai kho hàng hiện đại

Mở đầu phiên làm việc buổi chiều, Ông Jinchang Lai tiếp tục trình bày chuyên đề về hệ thống biên lai kho hàng hiện đại. Nội dung trình bày làm rõ vai trò của biên lai kho hàng trong việc xác nhận quyền đối với hàng hóa được lưu giữ, đồng thời xem xét khả năng sử dụng các chứng từ này như một công cụ hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn.

Chuyên đề cũng đặt trọng tâm vào mối liên hệ giữa hàng hóa, kho bãi, biên lai và các chủ thể tham gia trong chuỗi cung ứng. Việc chuẩn hóa quy trình lưu kho, quản lý hàng hóa và phát hành biên lai được xem xét như những yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm thông tin về hàng hóa có thể được xác minh và sử dụng trong các giao dịch tài chính.

Từ góc độ ứng dụng, những phân tích của ông Lai cho thấy hệ thống biên lai kho hàng có thể tạo thêm cơ chế kết nối giữa tài sản thực và thị trường tài chính, đặc biệt trong hoạt động tài trợ dựa trên hàng hóa.

Khung pháp luật về biên lai kho hàng và các công cụ phái sinh hàng hóa

Tiếp đó, Giáo sư Xuan-Thao Nguyen tiếp tục phần trình bày về khung pháp luật liên quan đến hệ thống biên lai kho hàng, hợp đồng tương lai và các công cụ phái sinh hàng hóa. Chuyên đề tập trung vào các vấn đề pháp lý đặt ra trong quá trình hình thành và vận hành những công cụ tài chính gắn với hàng hóa, trong đó có yêu cầu về xác lập quyền, giao dịch, quản lý và cơ chế bảo đảm an toàn cho các bên tham gia.

Đối với hệ thống biên lai kho hàng, việc xây dựng quy định pháp luật rõ ràng có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định giá trị pháp lý của biên lai, quyền của người nắm giữ cũng như trách nhiệm của các chủ thể liên quan đến việc lưu giữ và quản lý hàng hóa. Bên cạnh đó, việc phát triển hợp đồng tương lai và các công cụ phái sinh hàng hóa cũng đặt ra yêu cầu về một khuôn khổ quản lý phù hợp, từ cơ chế giao dịch, thanh toán đến quản trị rủi ro và bảo vệ quyền lợi của các bên.

Hướng tới một sàn giao dịch hàng hóa cho Việt Nam

Ngày làm việc thứ ba khép lại với chuyên đề cuối cùng xoay quanh câu chuyện “Sàn giao dịch hàng hóa”. Ông Wenguang Zhao, chuyên gia về sàn giao dịch hợp đồng tương lai hàng hóa đến từ Trung Quốc, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn về quá trình thành lập và vận hành một sàn giao dịch hợp đồng tương lai hàng hóa.

Trong phần trình bày, Ông Wenguang Zhao đã đi từ tổng quan đến cụ thể về lộ trình thành lập một sàn giao dịch hợp đồng tương lai hàng hóa, từ dẫn chứng bản đồ các sàn giao dịch hàng hóa tương lai lớn trên thế giới đến vai trò chiến lược của một sàn giao dịch hàng hóa đối với Trung tâm Tài chính Khu vực, được minh họa qua các dẫn chứng từ bản đồ các sàn giao dịch hàng hóa tương lai lớn trên thế giới như CME Group, ICE tại Mỹ, London Metal Exchange tại Anh, đến các sàn tại Thượng Hải, Singapore và Hồng Kông.

Về mặt công nghệ, Ông Wenguang Zhao khuyến nghị các sàn giao dịch mới nên ưu tiên sử dụng các nền tảng đã được kiểm chứng trên thị trường (như CME Globex, Nasdaq INET) thay vì tự xây dựng từ đầu, nhằm triển khai nhanh, ổn định và giảm thiểu rủi ro vận hành.

Chuyên đề đã khắc họa rõ ba vai trò song song mà một sàn giao dịch hàng hóa tương lai phải đảm nhận, bao gồm:

  • Đơn vị tổ chức thị trường;
  • Cơ quan quản lý tuyến đầu có trách nhiệm giám sát giao dịch, xử phạt vi phạm; và
  • Đối tác bù trừ trung tâm (CCP) chịu trách nhiệm quản lý rủi ro thanh toán

Những lưu ý khi thành lập Sàn giao dịch hàng hóa ở Việt Nam

Tại phần cuối của ngày làm việc thứ ba, ông Lamon Rutten, chuyên gia của IFC, đưa ra những lưu ý quan trọng mà Việt Nam cần cân nhắc khi thiết lập một sàn giao dịch hàng hóa của riêng mình. Theo đó, vị chuyên gia của IFC đã đặt ra vấn đề: Sàn giao dịch hàng hóa không nên được nhìn nhận như một sản phẩm tài chính đơn lẻ trong danh mục của Trung tâm Tài chính Quốc tế, mà cần được xem là một lớp hạ tầng nền tảng phục vụ cho hoạt động đầu tư, tài trợ vốn và giao dịch của rất nhiều sản phẩm khác.

Trong bối cảnh Việt Nam đã có Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) kết nối các thành viên thị trường trong nước với giá cả hàng hóa toàn cầu, cơ hội đặt ra cho VIFC không phải là làm lại những gì đã có, mà là kiến tạo một hạ tầng thị trường mới xoay quanh chính các dòng hàng hóa vật chất của Việt Nam và khu vực – từ thiết kế hợp đồng, giao nhận vật chất, tiêu chuẩn hóa, kho bãi, cho đến thanh toán bù trừ và hình thành chỉ số giá tham chiếu mang tính khu vực.

Câu hỏi được đặt ra không còn là “Việt Nam có nên xây dựng sàn giao dịch hàng hóa hay không”, mà là “Việt Nam nên xây dựng những gì và làm chủ đến đâu” trong hệ sinh thái hạ tầng bao quanh các loại hàng hóa mà mình đang sở hữu.

Tìm hiểu thêm:

Khép lại ngày làm việc thứ 03

Ngày làm việc thứ 03 tập trung vào chủ đề “Tài trợ Chuỗi cung ứng và Sàn giao dịch hàng hóa”, với các nội dung từ tài trợ vốn bằng động sản, hệ thống biên lai kho hàng đến ứng dụng công nghệ blockchain trong tài trợ thương mại và định hướng phát triển sàn giao dịch hàng hóa tại Việt Nam.

Các chuyên đề đã tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ pháp lý, vận hành và công nghệ, qua đó làm rõ những yêu cầu và cơ hội trong quá trình xây dựng một hệ sinh thái tài chính hiện đại, gắn kết với hoạt động sản xuất, kinh doanh thực tế.

Là thành viên của Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng (VIFC-DN), Công ty Luật Siglaw đánh giá cao cơ hội được tham gia, trao đổi và cập nhật những kinh nghiệm quốc tế trong lĩnh vực tài trợ chuỗi cung ứng và phát triển thị trường hàng hóa. Những nội dung được chia sẻ tại Hội nghị góp phần mở rộng góc nhìn chuyên môn của Siglaw trong các lĩnh vực tài chính, đầu tư và pháp lý, đồng thời tạo thêm cơ hội kết nối với các chuyên gia, tổ chức tài chính và cộng đồng doanh nghiệp trong nước và quốc tế.

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

NGÀY 2 HỘI NGHỊ CHÍNH SÁCH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG CỤ TÀI CHÍNH

Tiếp nối các nội dung được trao đổi trong ngày làm việc thứ nhất, ngày 08/09/2026, Hội nghị “Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính” tiếp tục diễn ra tại Khách sạn Courtyard by Marriott Danang Han River, thành phố Đà Nẵng, với chủ đề “Giao dịch bảo đảm và các loại tài sản bảo đảm mới”

Nếu ngày thứ nhất tập trung vào hệ sinh thái quỹ đầu tư, các mô hình quỹ và những vấn đề liên quan đến hoạt động đầu tư, ngày làm việc thứ hai chuyển trọng tâm sang giao dịch bảo đảm và sự phát triển của các loại tài sản có thể được sử dụng để bảo đảm cho nghĩa vụ tài chính. Đây là nội dung có ý nghĩa quan trọng đối với sự vận hành của thị trường vốn, hoạt động cấp tín dụng và khả năng tiếp cận nguồn vốn của doanh nghiệp và nhà đầu tư.

Bên cạnh việc trao đổi về những nguyên tắc nền tảng của giao dịch bảo đảm, các phiên thảo luận còn mở rộng sang những loại tài sản đang ngày càng xuất hiện trong các cấu trúc tài chính hiện đại, qua đó đặt ra những vấn đề pháp lý mới về khả năng xác lập, quản lý, định giá và thực thi quyền đối với các loại tài sản bảo đảm trong bối cảnh công nghệ và thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng.

Tổng quan về giao dịch bảo đảm

Mở đầu chương trình, GS. Nguyễn Xuân Thảo – Giáo sư Luật, Đại học Washington, Hoa Kỳ trình bày chuyên đề “Tổng quan về giao dịch bảo đảm”.

Giao dịch bảo đảm là một trong những cơ chế quan trọng trong hoạt động tài chính, đặc biệt trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của bên cấp vốn khi nghĩa vụ tài chính không được thực hiện đúng hạn. Thông qua tài sản bảo đảm, bên nhận bảo đảm có cơ sở để giảm thiểu rủi ro và tăng mức độ an toàn của giao dịch, trong khi bên có nghĩa vụ có thêm khả năng tiếp cận nguồn vốn dựa trên giá trị của tài sản hoặc quyền tài sản mà mình sở hữu.

Từ góc độ pháp lý, giao dịch bảo đảm không chỉ liên quan đến việc xác định tài sản nào có thể được dùng để bảo đảm mà còn bao gồm nhiều vấn đề như xác lập quyền bảo đảm, quyền ưu tiên, đăng ký, kiểm soát tài sản và cơ chế xử lý tài sản khi nghĩa vụ không được thực hiện. Một cơ chế bảo đảm hiệu quả cần tối ưu khả năng thực thi quyền của bên nhận bảo đảm đồng thời tạo ra sự minh bạch và khả năng dự đoán cho các chủ thể tham gia giao dịch.

Chuyên đề cũng cung cấp nền tảng để tiếp cận các vấn đề chuyên sâu được trình bày trong những phiên tiếp theo, đặc biệt là khi tài sản bảo đảm không còn giới hạn ở những tài sản truyền thống mà ngày càng mở rộng sang quyền tài sản, tài sản số và tài sản công nghệ. Việc đặt vấn đề từ góc nhìn pháp lý và thông lệ quốc tế giúp làm rõ yêu cầu xây dựng một cơ chế giao dịch bảo đảm có tính linh hoạt, phù hợp với sự phát triển của thị trường nhưng vẫn đầy đủ tính minh bạch, an toàn và khả năng thực thi.

Ngày 2: Hội nghị Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính
Ngày 2: Hội nghị Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính

Xem thêm: Tài sản số gồm những gì?

Góc nhìn từ nhà đầu tư quốc tế về tài sản bảo đảm bắt buộc đối với các dự án đầu tư

Tiếp nối chương trình, ông Trần Anh Đức – Luật sư Điều hành, A&O Shearman trình bày chuyên đề “Góc nhìn từ nhà Đầu tư Quốc tế về Tài sản đảm bảo bắt buộc đối với các Dự án đầu tư”.

Đối với các dự án đầu tư, đặc biệt là những dự án có quy mô lớn hoặc có sự tham gia của nhà đầu tư quốc tế, cơ chế bảo đảm là một trong những yếu tố được xem xét trong quá trình đánh giá rủi ro. Việc xác định rõ loại tài sản bảo đảm, phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm và quyền của các bên có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn cũng như mức độ hấp dẫn của dự án đối với các tổ chức tài chính và nhà đầu tư.

Từ góc nhìn của nhà đầu tư quốc tế, tài sản bảo đảm cần được xem xét không chỉ trên phương diện giá trị kinh tế mà còn ở khả năng xác lập và thực thi quyền đối với tài sản theo pháp luật sở tại. Một tài sản có giá trị lớn nhưng cơ chế đăng ký, kiểm soát hoặc xử lý quyền chưa rõ ràng có thể làm gia tăng rủi ro pháp lý và ảnh hưởng đến quyết định cấp vốn.

Chuyên đề qua đó đặt ra yêu cầu về việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế giao dịch bảo đảm theo hướng minh bạch, nhất quán và có khả năng tương thích với các giao dịch xuyên biên giới. Đây cũng là yếu tố cần được quan tâm trong quá trình xây dựng môi trường đầu tư có khả năng thu hút dòng vốn quốc tế.

Việc đưa góc nhìn của nhà đầu tư quốc tế vào chương trình giúp mở rộng cuộc thảo luận từ khía cạnh pháp lý thuần túy sang yêu cầu thực tiễn của thị trường, qua đó góp phần nhận diện những vấn đề cần được lưu ý khi thiết kế cơ chế bảo đảm cho các dự án đầu tư trong tương lai.

Giao dịch bảo đảm và quyền gọi vốn của Quỹ đầu tư tư nhân

Sau phiên giải lao, chương trình tiếp tục với chuyên đề “Giao dịch bảo đảm và việc sử dụng quyền gọi vốn của Quỹ đầu tư tư nhân làm tài sản bảo đảm” do GS. Nguyễn Xuân Thảo trình bày.

Một trong những nội dung đáng chú ý của chuyên đề là việc xem xét quyền gọi vốn của quỹ đầu tư tư nhân như một loại quyền tài sản có khả năng được sử dụng để bảo đảm cho nghĩa vụ tài chính. Khác với tài sản hữu hình truyền thống, quyền gọi vốn phát sinh từ quan hệ giữa quỹ và các nhà đầu tư cam kết góp vốn, do đó việc sử dụng quyền này trong giao dịch bảo đảm đặt ra những yêu cầu pháp lý và thực tiễn riêng.

Việc đưa quyền gọi vốn vào cấu trúc tài sản bảo đảm cho thấy phạm vi của giao dịch bảo đảm có thể được mở rộng từ các tài sản hữu hình sang những quyền và lợi ích kinh tế phát sinh từ quan hệ hợp đồng. Điều này có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động huy động vốn, đặc biệt trong những cấu trúc đầu tư mà giá trị tài sản chủ yếu nằm ở các quyền tài sản trong tương lai.

Tuy nhiên, để một quyền tài sản có thể được sử dụng hiệu quả làm tài sản bảo đảm, cần xem xét nhiều yếu tố như khả năng xác định quyền, phạm vi quyền của bên có nghĩa vụ, khả năng chuyển giao hoặc kiểm soát quyền và cơ chế thực thi khi nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện.

Chuyên đề vì vậy không chỉ đề cập đến một loại tài sản bảo đảm cụ thể mà còn mở ra cách tiếp cận rộng hơn đối với các quyền tài sản có giá trị kinh tế nhưng không tồn tại dưới dạng tài sản hữu hình. Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý khi các cấu trúc đầu tư hiện đại ngày càng dựa nhiều hơn vào quyền tài sản và dòng tiền trong tương lai.

Mã hóa tài sản thực và tiền mã hóa làm tài sản bảo đảm thế hệ mới

Mở đầu phiên làm việc buổi chiều, GS. Nguyễn Xuân Thảo tiếp tục trình bày chuyên đề “Mã hóa tài sản thực (RWA) và tiền mã hóa làm tài sản bảo đảm thế hệ mới”

Sự phát triển của công nghệ blockchain và các mô hình tài chính số đang tạo ra những phương thức mới để biểu diễn, quản lý và giao dịch giá trị tài sản. Trong đó, Real-World Assets (RWA) đề cập đến việc đưa các tài sản thực lên môi trường số thông qua cơ chế mã hóa, trong khi tài sản tiền mã hóa được hình thành và vận hành trực tiếp trên môi trường kỹ thuật số.

Từ góc độ giao dịch bảo đảm, sự xuất hiện của những loại tài sản này đặt ra câu hỏi về việc liệu các quyền đối với tài sản số có thể được xác lập, kiểm soát và thực thi theo những cơ chế tương tự tài sản truyền thống hay cần một phương thức pháp lý mới.

Các vấn đề đáng chú ý bao gồm xác định chủ thể có quyền đối với tài sản, khả năng kiểm soát tài sản, cơ chế đăng ký, xác định thứ tự ưu tiên giữa các bên có quyền và phương thức xử lý tài sản khi nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện. Đối với RWA, mối quan hệ giữa tài sản thực và tài sản được mã hóa cũng là một vấn đề cần được xem xét nhằm bảo đảm quyền đối với tài sản số phản ánh đúng quyền đối với tài sản cơ sở.

Đối với tài sản tiền mã hóa, tính chất phi tập trung, khả năng chuyển giao nhanh và phạm vi giao dịch xuyên biên giới tiếp tục đặt ra những yêu cầu đặc thù đối với cơ chế quản lý và thực thi quyền.

GPU và trung tâm dữ liệu AI làm tài sản bảo đảm: Nghiên cứu tình huống

Tiếp nối chủ đề về các loại tài sản bảo đảm mới, GS. Nguyễn Xuân Thảo trình bày chuyên đề “Bộ xử lý đồ họa và các Trung tâm dữ liệu trí tuệ nhân tạo làm tài sản bảo đảm: Nghiên cứu điển hình về các công ty sản xuất chip phục vụ AI của Nvidia (H100, H200, Blackwell)”.

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo đang kéo theo nhu cầu đầu tư lớn vào GPU, hệ thống máy chủ, hạ tầng tính toán và trung tâm dữ liệu. Những tài sản này ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của các doanh nghiệp công nghệ và đồng thời có thể tạo ra giá trị kinh tế đáng kể.

Chuyên đề sử dụng các trường hợp liên quan đến GPU H100, H200 và dòng Blackwell của Nvidia để phân tích khả năng sử dụng tài sản công nghệ làm tài sản bảo đảm. Đây là một hướng tiếp cận đáng chú ý bởi các tài sản công nghệ cao có đặc điểm khác biệt đáng kể so với bất động sản, máy móc hoặc các loại tài sản hữu hình truyền thống.

Một trong những vấn đề đặt ra là định giá và duy trì giá trị của tài sản trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng. Vòng đời công nghệ ngắn, nguy cơ lỗi thời và sự thay đổi liên tục về hiệu năng của thiết bị có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản trong suốt thời hạn của giao dịch bảo đảm. Bên cạnh đó, đối với các trung tâm dữ liệu AI, việc xác định phạm vi tài sản được dùng để bảo đảm cũng có thể liên quan đến nhiều thành phần khác nhau, từ cơ sở vật chất, hệ thống máy chủ, thiết bị tính toán đến các quyền tài sản liên quan.

Thông qua nghiên cứu tình huống, chuyên đề cho thấy pháp luật về giao dịch bảo đảm cần có khả năng thích ứng với sự xuất hiện của các tài sản công nghệ có giá trị cao và có tốc độ thay đổi nhanh, qua đó tạo cơ sở cho việc huy động nguồn vốn phục vụ phát triển hạ tầng công nghệ và các ngành kinh tế mới.

Sử dụng tín chỉ carbon làm tài sản bảo đảm trong giao dịch tài chính khí hậu

Khép lại phiên trình bày chuyên môn trong ngày, GS. Nguyễn Xuân Thảo trình bày chuyên đề “Sử dụng tín chỉ carbon làm tài sản bảo đảm trong giao dịch trong tài chính khí hậu”

Trong quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế phát thải thấp, tín chỉ carbon ngày càng được quan tâm như một loại tài sản có giá trị kinh tế và có khả năng tham gia vào các giao dịch trên thị trường carbon. Việc xem xét tín chỉ carbon dưới góc độ tài sản bảo đảm vì vậy mở ra một hướng tiếp cận mới đối với hoạt động huy động vốn cho các dự án liên quan đến khí hậu và môi trường.

Một trong những vấn đề quan trọng là xác định quyền đối với tín chỉ carbon, khả năng chuyển giao, giá trị và cơ chế kiểm soát loại tài sản này. Đây là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng tín chỉ carbon trong các cấu trúc tài chính. Bên cạnh đó, đặc điểm của tín chỉ carbon gắn với các tiêu chuẩn, cơ chế xác nhận và thị trường giao dịch cụ thể cũng đặt ra những yêu cầu riêng đối với việc định giá và xử lý tài sản khi nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện.

Việc sử dụng tín chỉ carbon như một loại tài sản bảo đảm có ý nghĩa trong bối cảnh tài chính xanh và tài chính khí hậu ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của thị trường tài chính quốc tế. Nếu được xây dựng với cơ chế pháp lý phù hợp, các công cụ liên quan đến tín chỉ carbon có thể tạo thêm phương thức huy động nguồn lực cho các dự án phục vụ chuyển đổi xanh và phát triển bền vững.

Chuyên đề cũng góp phần kết nối chủ đề giao dịch bảo đảm với những xu hướng lớn hơn của thị trường tài chính hiện đại, trong đó các mục tiêu về tăng trưởng xanh, giảm phát thải và chuyển đổi năng lượng ngày càng gắn chặt với hoạt động đầu tư và huy động vốn.

Tóm tắt và tổng kết ngày làm việc thứ hai

Ngày làm việc thứ hai của Hội nghị đã mở rộng phạm vi thảo luận từ những nguyên tắc nền tảng của giao dịch bảo đảm đến khả năng sử dụng các loại tài sản mới trong các giao dịch tài chính hiện đại. Điểm nổi bật của chương trình là sự đa dạng về loại tài sản được đưa vào thảo luận. Bên cạnh các tài sản truyền thống, quyền gọi vốn, RWA, tài sản tiền mã hóa, GPU, trung tâm dữ liệu AI và tín chỉ carbon đều cho thấy tiềm năng trở thành những thành tố mới trong cấu trúc tài chính.

Tuy nhiên, có thể thấy việc phát triển thị trường tài chính hiện đại đòi hỏi một khung pháp lý có tính linh hoạt, khả năng thích ứng với công nghệ và mức độ tương thích cao với thông lệ quốc tế. Đặc biệt, đối với các loại tài sản mới, việc xác định rõ quyền của các bên và bảo đảm khả năng thực thi quyền trong thực tế là yếu tố quan trọng để tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư và các tổ chức tài chính.

Những nội dung này có ý nghĩa thiết thực đối với quá trình xây dựng và phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng (VIFC-DN), nơi hướng tới hình thành một hệ sinh thái tài chính có tính kết nối quốc tế và khả năng tiếp nhận các mô hình, sản phẩm và công cụ tài chính mới.

Với vai trò là thành viên của VIFC-DN, Công ty Luật Siglaw vinh dự tham gia Hội nghị “Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính”, đồng hành cùng các cơ quan quản lý, tổ chức tài chính, chuyên gia pháp lý, các tổ chức trong nước và quốc tế trong hoạt động trao đổi và nghiên cứu chuyên môn.

Thông qua các hoạt động trao đổi chuyên môn trong khuôn khổ VIFC-DN, Công ty Luật Siglaw tiếp tục hướng tới việc nâng cao năng lực tư vấn đối với các hoạt động đầu tư, tài chính và kinh doanh có yếu tố quốc tế, đồng thời đóng góp vào quá trình xây dựng một môi trường pháp lý minh bạch, hiện đại, an toàn và phù hợp với thông lệ quốc tế tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Đà Nẵng.

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

MÔI TRƯỜNG SANDBOX LÀ GÌ? NHỮNG ĐIỀU DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CẦN BIẾT

Môi trường sandbox được xem là giải pháp đáp ứng yêu cầu đó khi cho phép doanh nghiệp triển khai thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh trong phạm vi, thời gian và điều kiện nhất định dưới sự giám sát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền

Vậy môi trường sandbox là gì, có những đặc điểm, lợi ích ra sao và được quy định như thế nào trong pháp luật Việt Nam? Hãy cùng Công ty Luật Siglaw tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Môi trường sandbox là gì?

Môi trường sandbox là cơ chế thử nghiệm có kiểm soát do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thiết lập, cho phép doanh nghiệp triển khai thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới trong một phạm vi, thời gian và điều kiện nhất định. Trong quá trình thử nghiệm, hoạt động của doanh nghiệp được giám sát chặt chẽ nhằm đánh giá tính khả thi, hiệu quả cũng như các rủi ro phát sinh trước khi được triển khai trên quy mô rộng hoặc ban hành quy định pháp luật chính thức.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo diễn ra mạnh mẽ, nhiều sản phẩm, dịch vụ ứng dụng công nghệ mới như Fintech, trí tuệ nhân tạo, blockchain hay tài sản số liên tục ra đời. Tuy nhiên, không phải mọi mô hình kinh doanh mới đều đã có khung pháp lý hoàn chỉnh để điều chỉnh. Điều này đặt ra yêu cầu về một cơ chế vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp thử nghiệm ý tưởng mới, vừa bảo đảm kiểm soát rủi ro và bảo vệ lợi ích của người sử dụng.

Mô hình sandbox xuất hiện lần đầu trong lĩnh vực tài chính tại Vương quốc Anh do Cơ quan Quản lý Tài chính (Financial Conduct Authority – FCA) triển khai vào năm 2016. Sau đó, cơ chế này nhanh chóng được nhiều quốc gia áp dụng trong các lĩnh vực như ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, trí tuệ nhân tạo, blockchain và các ngành nghề ứng dụng công nghệ cao.

Môi trường Sandbox: Đặc điểm, Lợi ích & Quy định Sandbox [2026]

Mục tiêu của môi trường sandbox

Mục tiêu của môi trường sandbox không chỉ là tạo điều kiện để doanh nghiệp đổi mới sáng tạo mà còn giúp cơ quan quản lý nhà nước xây dựng chính sách phù hợp với thực tiễn. Cụ thể, cơ chế này hướng đến các mục tiêu sau:

  • Khuyến khích đổi mới sáng tạo: Tạo điều kiện cho doanh nghiệp nghiên cứu, phát triển và thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới mà chưa có quy định pháp luật đầy đủ điều chỉnh;
  • Kiểm soát rủi ro: Các hoạt động thử nghiệm được giới hạn về phạm vi, quy mô, thời gian và đối tượng tham gia nhằm giảm thiểu những tác động tiêu cực có thể phát sinh đối với thị trường và người sử dụng;
  • Hoàn thiện chính sách pháp luật: Thông qua kết quả thử nghiệm, cơ quan quản lý có thêm cơ sở thực tiễn để xây dựng, sửa đổi hoặc bổ sung các quy định pháp luật phù hợp với sự phát triển của công nghệ và thị trường;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích của người sử dụng: Việc giám sát trong suốt quá trình thử nghiệm giúp hạn chế rủi ro, đồng thời bảo đảm quyền lợi của khách hàng khi tham gia sử dụng các sản phẩm, dịch vụ mới.

Xem thêm:

Đặc điểm của môi trường sandbox

Phạm vi thử nghiệm giới hạn

Một trong những đặc điểm quan trọng của môi trường sandbox là phạm vi thử nghiệm được giới hạn cụ thể. Doanh nghiệp tham gia sandbox không được phép cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho toàn bộ thị trường mà chỉ được triển khai trong phạm vi được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Các giới hạn này có thể bao gồm:

  • Số lượng khách hàng hoặc người dùng được tham gia thử nghiệm;
  • Khu vực địa lý triển khai;
  • Loại hình sản phẩm, dịch vụ được thử nghiệm;
  • Giá trị giao dịch hoặc quy mô hoạt động;
  • Các điều kiện kỹ thuật, bảo mật và quản trị rủi ro.

Việc giới hạn phạm vi giúp cơ quan quản lý có thể theo dõi, đánh giá hiệu quả của mô hình mới, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực nếu phát sinh rủi ro trong quá trình thử nghiệm.

Được cơ quan nhà nước giám sát

Khác với các hoạt động nghiên cứu hoặc thử nghiệm nội bộ của doanh nghiệp, sandbox luôn có sự tham gia giám sát của cơ quan quản lý nhà nước. Đây là yếu tố cốt lõi tạo nên tính chất có kiểm soát của cơ chế này. rong quá trình thử nghiệm, doanh nghiệp thường phải thực hiện các nghĩa vụ như:

  • Cung cấp thông tin, báo cáo định kỳ về kết quả thử nghiệm;
  • Tuân thủ các yêu cầu về an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu và quản trị rủi ro;
  • Thông báo kịp thời các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành;
  • Thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền lợi của người sử dụng.

Thông qua hoạt động giám sát, cơ quan nhà nước có thể thu thập dữ liệu thực tế về sản phẩm, dịch vụ mới, từ đó đánh giá mức độ phù hợp và xây dựng chính sách quản lý hiệu quả.

Có thời hạn thử nghiệm

Môi trường sandbox luôn được triển khai trong một khoảng thời gian xác định thay vì cho phép hoạt động không giới hạn. Thời hạn thử nghiệm được đặt ra nhằm bảo đảm quá trình đánh giá được thực hiện đúng mục tiêu và tránh việc doanh nghiệp lợi dụng sandbox để hoạt động ngoài khuôn khổ pháp luật.

Trong thời gian thử nghiệm, doanh nghiệp có trách nhiệm hoàn thiện sản phẩm, thu thập dữ liệu vận hành, đánh giá rủi ro và báo cáo kết quả cho cơ quan quản lý. Sau khi kết thúc thời hạn, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét các phương án như:

  • Cho phép tiếp tục triển khai theo quy định pháp luật hiện hành;
  • Yêu cầu điều chỉnh mô hình hoạt động;
  • Xây dựng, sửa đổi quy định pháp luật để phù hợp với thực tiễn;
  • Chấm dứt hoạt động thử nghiệm nếu không đáp ứng yêu cầu.

Chỉ áp dụng cho các mô hình đổi mới sáng tạo

Sandbox không được áp dụng đại trà cho mọi hoạt động kinh doanh mà chủ yếu dành cho các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh có yếu tố đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong những lĩnh vực pháp luật chưa có quy định điều chỉnh đầy đủ. Một số lĩnh vực thường được áp dụng sandbox bao gồm:

  • Công nghệ tài chính (Fintech);
  • Thanh toán điện tử;
  • Blockchain và tài sản số;
  • Trí tuệ nhân tạo (AI);
  • Công nghệ dữ liệu lớn (Big Data);
  • Các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng công nghệ mới.

Việc giới hạn đối tượng tham gia giúp cơ chế sandbox tập trung vào việc giải quyết những vấn đề pháp lý phát sinh từ các mô hình mới, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ.

Có cơ chế đánh giá sau thử nghiệm

Sau khi kết thúc giai đoạn thử nghiệm, sandbox không chỉ dừng lại ở việc xác định sản phẩm có thành công hay không mà còn là cơ sở để cơ quan quản lý đánh giá toàn diện về tính khả thi, mức độ an toàn và khả năng triển khai trên thực tế. Quá trình đánh giá thường xem xét các yếu tố như:

  • Hiệu quả hoạt động của sản phẩm, dịch vụ;
  • Mức độ đáp ứng nhu cầu của thị trường;
  • Các rủi ro phát sinh đối với người sử dụng;
  • Khả năng tuân thủ các yêu cầu pháp lý;
  • Sự cần thiết của việc xây dựng hoặc điều chỉnh quy định pháp luật.

Kết quả đánh giá sau sandbox có vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện chính sách quản lý đối với các lĩnh vực công nghệ mới, đồng thời giúp doanh nghiệp có định hướng rõ ràng trước khi mở rộng hoạt động kinh doanh chính thức.

Phân biệt môi trường sandbox với môi trường thử nghiệm thông thường

Mặc dù đều phục vụ mục đích kiểm tra, đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi đưa vào vận hành chính thức, nhưng môi trường sandbox và môi trường thử nghiệm thông thường có nhiều điểm khác biệt. Cụ thể như sau:

Tiêu chíMôi trường sandboxMôi trường thử nghiệm

thông thường

Chủ thể

quản lý

Cơ quan nhà nước có thẩm quyền dựa trên lĩnh vực của sandboxDoanh nghiệp hoặc tổ chức tự quản lý
Phạm vi

thử nghiệm

Giới hạn về quy mô, đối tượng, thời gian và phạm vi hoạt độngDo doanh nghiệp tự quyết định
Điều kiện

tham gia

Đáp ứng các điều kiện theo quy định theo lĩnh vực và được cơ quan có thẩm quyền chấp thuậnKhông chịu sự quản lý theo cơ chế sandbox
Thời gian

thử nghiệm

Có thời hạn cụ thể theo quyết định của cơ quan quản lýLinh hoạt theo kế hoạch của doanh nghiệp
Quyền và 

nghĩa vụ

Chịu sự giám sát, báo cáo định kỳ và tuân thủ các điều kiện thử nghiệmTuân theo quy định nội bộ của doanh nghiệp
Kết quả sau

thử nghiệm

Là căn cứ để hoàn thiện chính sách hoặc xem xét cho phép triển khai chính thứcPhục vụ hoạt động nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa sản phẩm của doanh nghiệp

Lợi ích của môi trường sandbox

Giảm thiểu rủi ro pháp lý

Một trong những lợi ích lớn nhất của Sandbox đối với doanh nghiệp là giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý khi triển khai các mô hình kinh doanh mới. Đối với những lĩnh vực công nghệ phát triển nhanh như Fintech, Blockchain, AI hay tài sản số, quy định pháp luật thường có thể chưa theo kịp sự thay đổi của thị trường.

Thông qua sandbox, doanh nghiệp được phép thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ trong khuôn khổ pháp lý được cơ quan quản lý xác định trước. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ các yêu cầu tuân thủ, đánh giá khả năng đáp ứng quy định và hạn chế nguy cơ bị xử lý do triển khai mô hình chưa có hành lang pháp lý rõ ràng.

Thử nghiệm sản phẩm trước khi triển khai rộng

Sandbox tạo điều kiện để doanh nghiệp kiểm chứng tính khả thi của sản phẩm, dịch vụ trước khi đưa ra thị trường ở quy mô lớn. Trong quá trình thử nghiệm, doanh nghiệp có thể thu thập phản hồi từ người dùng, đánh giá hiệu quả vận hành và phát hiện các vấn đề kỹ thuật hoặc pháp lý có thể phát sinh. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh sản phẩm, hoàn thiện mô hình kinh doanh và xây dựng phương án triển khai phù hợp trước khi mở rộng hoạt động chính thức.

Tiết kiệm chi phí

Việc phát triển một sản phẩm mới thường đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn vào nghiên cứu, vận hành, marketing và xây dựng hệ thống quản lý. Tuy nhiên, nếu triển khai ngay trên thị trường mà chưa được kiểm chứng, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với nguy cơ thất bại hoặc phát sinh chi phí sửa đổi lớn. Sandbox giúp doanh nghiệp thử nghiệm trong phạm vi giới hạn, giúp tối ưu nguồn lực, giảm chi phí thử sai và nâng cao khả năng thành công của sản phẩm, từ đó đánh giá hiệu quả trước khi đầu tư mở rộng.

Thu hút đầu tư

Việc được tham gia sandbox cũng có thể trở thành yếu tố giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư. Một sản phẩm được cơ quan quản lý cho phép thử nghiệm thường được đánh giá có tiềm năng phát triển và có mức độ minh bạch cao hơn. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ, kết quả tích cực từ quá trình sandbox có thể là cơ sở quan trọng để tiếp cận nguồn vốn đầu tư, mở rộng thị trường và xây dựng niềm tin với đối tác.

Có dữ liệu thực tế để xây dựng chính sách

Sandbox giúp cơ quan quản lý nhà nước tiếp cận các dữ liệu thực tế trong quá trình vận hành của những mô hình kinh doanh mới. Thay vì xây dựng quy định chỉ dựa trên lý thuyết hoặc dự đoán, cơ quan quản lý có thể dựa trên kết quả thử nghiệm để đánh giá tính phù hợp của chính sách. Các thông tin thu thập được từ Sandbox có thể hỗ trợ việc:

  • Xác định những rủi ro cần kiểm soát;
  • Đánh giá tác động của sản phẩm, dịch vụ mới;
  • Hoàn thiện hoặc xây dựng quy định pháp luật phù hợp với thực tiễn.

Kiểm soát rủi ro thị trường

Đối với các lĩnh vực công nghệ mới, việc cho phép triển khai rộng rãi khi chưa đánh giá đầy đủ có thể gây ra nhiều rủi ro như mất an toàn dữ liệu, gian lận tài chính hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng.

Thông qua sandbox, cơ quan quản lý có thể kiểm soát rủi ro ngay từ giai đoạn đầu bằng cách giới hạn phạm vi thử nghiệm, đặt ra các điều kiện hoạt động và yêu cầu doanh nghiệp thực hiện các biện pháp bảo vệ người sử dụng. Cơ chế này giúp hạn chế tác động tiêu cực đến thị trường trong trường hợp sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh không đạt yêu cầu.

Hỗ trợ đổi mới sáng tạo

Sandbox đóng vai trò là cầu nối giữa cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Thay vì áp dụng cách tiếp cận quản lý cứng nhắc đối với các mô hình mới, cơ chế này cho phép nhà nước đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình phát triển công nghệ. Thông qua Sandbox, cơ quan quản lý có thể khuyến khích sự phát triển của các ngành công nghệ mới, thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Tiếp cận dịch vụ mới

Sandbox tạo điều kiện để người sử dụng có cơ hội tiếp cận sớm các sản phẩm, dịch vụ công nghệ mới với nhiều tiện ích hơn. Các giải pháp trong lĩnh vực thanh toán số, tài chính công nghệ, AI hoặc nền tảng trực tuyến có thể được đưa vào thử nghiệm trước khi chính thức triển khai rộng rãi, giúp người dùng được trải nghiệm những phương thức cung cấp dịch vụ hiện đại, thuận tiện và phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.

Được bảo vệ trong khuôn khổ pháp lý

Mặc dù là hoạt động thử nghiệm, sandbox không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được miễn trừ các nghĩa vụ bảo vệ người sử dụng. Trong quá trình tham gia sandbox, doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các yêu cầu về minh bạch thông tin, bảo mật dữ liệu, an toàn giao dịch và xử lý khiếu nại.

Nhờ sự giám sát của cơ quan quản lý, quyền lợi của người sử dụng được bảo vệ tốt hơn so với việc doanh nghiệp tự triển khai sản phẩm mới ngoài thị trường.

Nâng cao chất lượng dịch vụ

Quá trình thử nghiệm trong sandbox giúp doanh nghiệp nhận được phản hồi trực tiếp từ người dùng để cải thiện sản phẩm, dịch vụ. Các vấn đề về trải nghiệm khách hàng, tính an toàn, hiệu quả sử dụng hoặc khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế có thể được phát hiện và điều chỉnh trước khi triển khai chính thức.

Quy định pháp luật về sandbox tại Việt nam

Hiện nay, Việt Nam chưa có một đạo luật chung điều chỉnh toàn bộ cơ chế sandbox cho mọi lĩnh vực. Tuy nhiên, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đã từng bước được hình thành thông qua các chủ trương, chính sách về đổi mới sáng tạo và một số văn bản pháp luật chuyên ngành.

Nghị quyết số 57-NQ/TW năm 2024 về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

Nghị quyết số 57-NQ/TW do Ban Chấp hành Trung ương ban hành ngày 22/12/2024 xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là một trong những động lực quan trọng để phát triển kinh tế – xã hội.

Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, chính sách nhằm tạo môi trường thuận lợi cho các mô hình kinh doanh mới, thúc đẩy ứng dụng công nghệ và thử nghiệm các giải pháp đổi mới sáng tạo. Đây được xem là định hướng chính trị quan trọng cho việc xây dựng các cơ chế thử nghiệm linh hoạt như Sandbox trong các lĩnh vực công nghệ mới.

Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo

Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo số 93/2025/QH15 đã tạo cơ sở pháp lý cho việc thúc đẩy các hoạt động đổi mới sáng tạo, trong đó có cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox). Cụ thể, theo thông tin tại khoản đ Điều 6, Nhà nước đang đẩy mạnh khuyến khích hoạt động mạo hiểm trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo thông qua chính sách chia sẻ rủi ro, đầu tư mạo hiểm, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) và các cơ chế tài chính đặc thù khác.

Nghị định số 94/2025/NĐ-CP về sandbox trong lĩnh vực ngân hàng

Nghị định số 94/2025/NĐ-CP là văn bản pháp lý đầu tiên của Việt Nam quy định cụ thể về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong một lĩnh vực chuyên ngành là ngân hàng. Nghị định quy định về phạm vi thử nghiệm, đối tượng tham gia, điều kiện, hồ sơ đăng ký, quy trình cấp chứng nhận, hoạt động giám sát và kết thúc thử nghiệm.

Theo Điều 1 Nghị định 94/2025/NĐ-CP, cơ chế thử nghiệm được áp dụng đối với việc triển khai các sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh mới thông qua ứng dụng giải pháp công nghệ tài chính.

Ngoài lĩnh vực ngân hàng, các lĩnh vực công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, tài sản số, blockchain, dữ liệu lớn và công nghệ tài chính vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện hành lang pháp lý. Do đặc thù phát triển nhanh của các công nghệ này, cơ chế sandbox được xem là giải pháp trung gian giúp cơ quan quản lý vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa kiểm soát các rủi ro phát sinh trong quá trình ứng dụng công nghệ.

Môi trường sandbox là một cơ chế quan trọng giúp cân bằng giữa việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn cho thị trường. Thông qua việc cho phép doanh nghiệp thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới trong phạm vi được kiểm soát, sandbox tạo điều kiện để công nghệ mới được phát triển nhanh hơn, đồng thời giúp cơ quan quản lý có cơ sở thực tiễn để hoàn thiện chính sách pháp luật.

Dịch vụ tư vấn pháp lý Sandbox - Cơ chế thử nghiệm có kiếm soát tại Siglaw

Với vai trò là đơn vị tư vấn pháp lý, Công ty Luật Siglaw luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc nghiên cứu quy định pháp luật, đánh giá rủi ro và xây dựng phương án tuân thủ khi tham gia các mô hình kinh doanh, công nghệ mới trong môi trường Sandbox. Chi tiết liên hệ:

Trụ sở chính thành phố Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội;

Chi nhánh miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh;

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng.

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw 

NGÀY 3: HỘI NGHỊ CHÍNH SÁCH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG CỤ TÀI CHÍNH

Ngày 09/9/2026, tại Khách sạn Courtyard by Marriott Danang Han River, thành phố Đà Nẵng, Hội nghị Trao đổi về Chính sách và Phát triển các C...