MÔI TRƯỜNG SANDBOX LÀ GÌ? NHỮNG ĐIỀU DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CẦN BIẾT

Môi trường sandbox được xem là giải pháp đáp ứng yêu cầu đó khi cho phép doanh nghiệp triển khai thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh trong phạm vi, thời gian và điều kiện nhất định dưới sự giám sát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền

Vậy môi trường sandbox là gì, có những đặc điểm, lợi ích ra sao và được quy định như thế nào trong pháp luật Việt Nam? Hãy cùng Công ty Luật Siglaw tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Môi trường sandbox là gì?

Môi trường sandbox là cơ chế thử nghiệm có kiểm soát do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thiết lập, cho phép doanh nghiệp triển khai thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới trong một phạm vi, thời gian và điều kiện nhất định. Trong quá trình thử nghiệm, hoạt động của doanh nghiệp được giám sát chặt chẽ nhằm đánh giá tính khả thi, hiệu quả cũng như các rủi ro phát sinh trước khi được triển khai trên quy mô rộng hoặc ban hành quy định pháp luật chính thức.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo diễn ra mạnh mẽ, nhiều sản phẩm, dịch vụ ứng dụng công nghệ mới như Fintech, trí tuệ nhân tạo, blockchain hay tài sản số liên tục ra đời. Tuy nhiên, không phải mọi mô hình kinh doanh mới đều đã có khung pháp lý hoàn chỉnh để điều chỉnh. Điều này đặt ra yêu cầu về một cơ chế vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp thử nghiệm ý tưởng mới, vừa bảo đảm kiểm soát rủi ro và bảo vệ lợi ích của người sử dụng.

Mô hình sandbox xuất hiện lần đầu trong lĩnh vực tài chính tại Vương quốc Anh do Cơ quan Quản lý Tài chính (Financial Conduct Authority – FCA) triển khai vào năm 2016. Sau đó, cơ chế này nhanh chóng được nhiều quốc gia áp dụng trong các lĩnh vực như ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, trí tuệ nhân tạo, blockchain và các ngành nghề ứng dụng công nghệ cao.

Môi trường Sandbox: Đặc điểm, Lợi ích & Quy định Sandbox [2026]

Mục tiêu của môi trường sandbox

Mục tiêu của môi trường sandbox không chỉ là tạo điều kiện để doanh nghiệp đổi mới sáng tạo mà còn giúp cơ quan quản lý nhà nước xây dựng chính sách phù hợp với thực tiễn. Cụ thể, cơ chế này hướng đến các mục tiêu sau:

  • Khuyến khích đổi mới sáng tạo: Tạo điều kiện cho doanh nghiệp nghiên cứu, phát triển và thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới mà chưa có quy định pháp luật đầy đủ điều chỉnh;
  • Kiểm soát rủi ro: Các hoạt động thử nghiệm được giới hạn về phạm vi, quy mô, thời gian và đối tượng tham gia nhằm giảm thiểu những tác động tiêu cực có thể phát sinh đối với thị trường và người sử dụng;
  • Hoàn thiện chính sách pháp luật: Thông qua kết quả thử nghiệm, cơ quan quản lý có thêm cơ sở thực tiễn để xây dựng, sửa đổi hoặc bổ sung các quy định pháp luật phù hợp với sự phát triển của công nghệ và thị trường;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích của người sử dụng: Việc giám sát trong suốt quá trình thử nghiệm giúp hạn chế rủi ro, đồng thời bảo đảm quyền lợi của khách hàng khi tham gia sử dụng các sản phẩm, dịch vụ mới.

Xem thêm:

Đặc điểm của môi trường sandbox

Phạm vi thử nghiệm giới hạn

Một trong những đặc điểm quan trọng của môi trường sandbox là phạm vi thử nghiệm được giới hạn cụ thể. Doanh nghiệp tham gia sandbox không được phép cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho toàn bộ thị trường mà chỉ được triển khai trong phạm vi được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Các giới hạn này có thể bao gồm:

  • Số lượng khách hàng hoặc người dùng được tham gia thử nghiệm;
  • Khu vực địa lý triển khai;
  • Loại hình sản phẩm, dịch vụ được thử nghiệm;
  • Giá trị giao dịch hoặc quy mô hoạt động;
  • Các điều kiện kỹ thuật, bảo mật và quản trị rủi ro.

Việc giới hạn phạm vi giúp cơ quan quản lý có thể theo dõi, đánh giá hiệu quả của mô hình mới, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực nếu phát sinh rủi ro trong quá trình thử nghiệm.

Được cơ quan nhà nước giám sát

Khác với các hoạt động nghiên cứu hoặc thử nghiệm nội bộ của doanh nghiệp, sandbox luôn có sự tham gia giám sát của cơ quan quản lý nhà nước. Đây là yếu tố cốt lõi tạo nên tính chất có kiểm soát của cơ chế này. rong quá trình thử nghiệm, doanh nghiệp thường phải thực hiện các nghĩa vụ như:

  • Cung cấp thông tin, báo cáo định kỳ về kết quả thử nghiệm;
  • Tuân thủ các yêu cầu về an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu và quản trị rủi ro;
  • Thông báo kịp thời các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành;
  • Thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền lợi của người sử dụng.

Thông qua hoạt động giám sát, cơ quan nhà nước có thể thu thập dữ liệu thực tế về sản phẩm, dịch vụ mới, từ đó đánh giá mức độ phù hợp và xây dựng chính sách quản lý hiệu quả.

Có thời hạn thử nghiệm

Môi trường sandbox luôn được triển khai trong một khoảng thời gian xác định thay vì cho phép hoạt động không giới hạn. Thời hạn thử nghiệm được đặt ra nhằm bảo đảm quá trình đánh giá được thực hiện đúng mục tiêu và tránh việc doanh nghiệp lợi dụng sandbox để hoạt động ngoài khuôn khổ pháp luật.

Trong thời gian thử nghiệm, doanh nghiệp có trách nhiệm hoàn thiện sản phẩm, thu thập dữ liệu vận hành, đánh giá rủi ro và báo cáo kết quả cho cơ quan quản lý. Sau khi kết thúc thời hạn, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét các phương án như:

  • Cho phép tiếp tục triển khai theo quy định pháp luật hiện hành;
  • Yêu cầu điều chỉnh mô hình hoạt động;
  • Xây dựng, sửa đổi quy định pháp luật để phù hợp với thực tiễn;
  • Chấm dứt hoạt động thử nghiệm nếu không đáp ứng yêu cầu.

Chỉ áp dụng cho các mô hình đổi mới sáng tạo

Sandbox không được áp dụng đại trà cho mọi hoạt động kinh doanh mà chủ yếu dành cho các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh có yếu tố đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong những lĩnh vực pháp luật chưa có quy định điều chỉnh đầy đủ. Một số lĩnh vực thường được áp dụng sandbox bao gồm:

  • Công nghệ tài chính (Fintech);
  • Thanh toán điện tử;
  • Blockchain và tài sản số;
  • Trí tuệ nhân tạo (AI);
  • Công nghệ dữ liệu lớn (Big Data);
  • Các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng công nghệ mới.

Việc giới hạn đối tượng tham gia giúp cơ chế sandbox tập trung vào việc giải quyết những vấn đề pháp lý phát sinh từ các mô hình mới, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ.

Có cơ chế đánh giá sau thử nghiệm

Sau khi kết thúc giai đoạn thử nghiệm, sandbox không chỉ dừng lại ở việc xác định sản phẩm có thành công hay không mà còn là cơ sở để cơ quan quản lý đánh giá toàn diện về tính khả thi, mức độ an toàn và khả năng triển khai trên thực tế. Quá trình đánh giá thường xem xét các yếu tố như:

  • Hiệu quả hoạt động của sản phẩm, dịch vụ;
  • Mức độ đáp ứng nhu cầu của thị trường;
  • Các rủi ro phát sinh đối với người sử dụng;
  • Khả năng tuân thủ các yêu cầu pháp lý;
  • Sự cần thiết của việc xây dựng hoặc điều chỉnh quy định pháp luật.

Kết quả đánh giá sau sandbox có vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện chính sách quản lý đối với các lĩnh vực công nghệ mới, đồng thời giúp doanh nghiệp có định hướng rõ ràng trước khi mở rộng hoạt động kinh doanh chính thức.

Phân biệt môi trường sandbox với môi trường thử nghiệm thông thường

Mặc dù đều phục vụ mục đích kiểm tra, đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi đưa vào vận hành chính thức, nhưng môi trường sandbox và môi trường thử nghiệm thông thường có nhiều điểm khác biệt. Cụ thể như sau:

Tiêu chíMôi trường sandboxMôi trường thử nghiệm

thông thường

Chủ thể

quản lý

Cơ quan nhà nước có thẩm quyền dựa trên lĩnh vực của sandboxDoanh nghiệp hoặc tổ chức tự quản lý
Phạm vi

thử nghiệm

Giới hạn về quy mô, đối tượng, thời gian và phạm vi hoạt độngDo doanh nghiệp tự quyết định
Điều kiện

tham gia

Đáp ứng các điều kiện theo quy định theo lĩnh vực và được cơ quan có thẩm quyền chấp thuậnKhông chịu sự quản lý theo cơ chế sandbox
Thời gian

thử nghiệm

Có thời hạn cụ thể theo quyết định của cơ quan quản lýLinh hoạt theo kế hoạch của doanh nghiệp
Quyền và 

nghĩa vụ

Chịu sự giám sát, báo cáo định kỳ và tuân thủ các điều kiện thử nghiệmTuân theo quy định nội bộ của doanh nghiệp
Kết quả sau

thử nghiệm

Là căn cứ để hoàn thiện chính sách hoặc xem xét cho phép triển khai chính thứcPhục vụ hoạt động nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa sản phẩm của doanh nghiệp

Lợi ích của môi trường sandbox

Giảm thiểu rủi ro pháp lý

Một trong những lợi ích lớn nhất của Sandbox đối với doanh nghiệp là giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý khi triển khai các mô hình kinh doanh mới. Đối với những lĩnh vực công nghệ phát triển nhanh như Fintech, Blockchain, AI hay tài sản số, quy định pháp luật thường có thể chưa theo kịp sự thay đổi của thị trường.

Thông qua sandbox, doanh nghiệp được phép thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ trong khuôn khổ pháp lý được cơ quan quản lý xác định trước. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ các yêu cầu tuân thủ, đánh giá khả năng đáp ứng quy định và hạn chế nguy cơ bị xử lý do triển khai mô hình chưa có hành lang pháp lý rõ ràng.

Thử nghiệm sản phẩm trước khi triển khai rộng

Sandbox tạo điều kiện để doanh nghiệp kiểm chứng tính khả thi của sản phẩm, dịch vụ trước khi đưa ra thị trường ở quy mô lớn. Trong quá trình thử nghiệm, doanh nghiệp có thể thu thập phản hồi từ người dùng, đánh giá hiệu quả vận hành và phát hiện các vấn đề kỹ thuật hoặc pháp lý có thể phát sinh. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh sản phẩm, hoàn thiện mô hình kinh doanh và xây dựng phương án triển khai phù hợp trước khi mở rộng hoạt động chính thức.

Tiết kiệm chi phí

Việc phát triển một sản phẩm mới thường đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn vào nghiên cứu, vận hành, marketing và xây dựng hệ thống quản lý. Tuy nhiên, nếu triển khai ngay trên thị trường mà chưa được kiểm chứng, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với nguy cơ thất bại hoặc phát sinh chi phí sửa đổi lớn. Sandbox giúp doanh nghiệp thử nghiệm trong phạm vi giới hạn, giúp tối ưu nguồn lực, giảm chi phí thử sai và nâng cao khả năng thành công của sản phẩm, từ đó đánh giá hiệu quả trước khi đầu tư mở rộng.

Thu hút đầu tư

Việc được tham gia sandbox cũng có thể trở thành yếu tố giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư. Một sản phẩm được cơ quan quản lý cho phép thử nghiệm thường được đánh giá có tiềm năng phát triển và có mức độ minh bạch cao hơn. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ, kết quả tích cực từ quá trình sandbox có thể là cơ sở quan trọng để tiếp cận nguồn vốn đầu tư, mở rộng thị trường và xây dựng niềm tin với đối tác.

Có dữ liệu thực tế để xây dựng chính sách

Sandbox giúp cơ quan quản lý nhà nước tiếp cận các dữ liệu thực tế trong quá trình vận hành của những mô hình kinh doanh mới. Thay vì xây dựng quy định chỉ dựa trên lý thuyết hoặc dự đoán, cơ quan quản lý có thể dựa trên kết quả thử nghiệm để đánh giá tính phù hợp của chính sách. Các thông tin thu thập được từ Sandbox có thể hỗ trợ việc:

  • Xác định những rủi ro cần kiểm soát;
  • Đánh giá tác động của sản phẩm, dịch vụ mới;
  • Hoàn thiện hoặc xây dựng quy định pháp luật phù hợp với thực tiễn.

Kiểm soát rủi ro thị trường

Đối với các lĩnh vực công nghệ mới, việc cho phép triển khai rộng rãi khi chưa đánh giá đầy đủ có thể gây ra nhiều rủi ro như mất an toàn dữ liệu, gian lận tài chính hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng.

Thông qua sandbox, cơ quan quản lý có thể kiểm soát rủi ro ngay từ giai đoạn đầu bằng cách giới hạn phạm vi thử nghiệm, đặt ra các điều kiện hoạt động và yêu cầu doanh nghiệp thực hiện các biện pháp bảo vệ người sử dụng. Cơ chế này giúp hạn chế tác động tiêu cực đến thị trường trong trường hợp sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh không đạt yêu cầu.

Hỗ trợ đổi mới sáng tạo

Sandbox đóng vai trò là cầu nối giữa cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Thay vì áp dụng cách tiếp cận quản lý cứng nhắc đối với các mô hình mới, cơ chế này cho phép nhà nước đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình phát triển công nghệ. Thông qua Sandbox, cơ quan quản lý có thể khuyến khích sự phát triển của các ngành công nghệ mới, thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Tiếp cận dịch vụ mới

Sandbox tạo điều kiện để người sử dụng có cơ hội tiếp cận sớm các sản phẩm, dịch vụ công nghệ mới với nhiều tiện ích hơn. Các giải pháp trong lĩnh vực thanh toán số, tài chính công nghệ, AI hoặc nền tảng trực tuyến có thể được đưa vào thử nghiệm trước khi chính thức triển khai rộng rãi, giúp người dùng được trải nghiệm những phương thức cung cấp dịch vụ hiện đại, thuận tiện và phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.

Được bảo vệ trong khuôn khổ pháp lý

Mặc dù là hoạt động thử nghiệm, sandbox không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được miễn trừ các nghĩa vụ bảo vệ người sử dụng. Trong quá trình tham gia sandbox, doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các yêu cầu về minh bạch thông tin, bảo mật dữ liệu, an toàn giao dịch và xử lý khiếu nại.

Nhờ sự giám sát của cơ quan quản lý, quyền lợi của người sử dụng được bảo vệ tốt hơn so với việc doanh nghiệp tự triển khai sản phẩm mới ngoài thị trường.

Nâng cao chất lượng dịch vụ

Quá trình thử nghiệm trong sandbox giúp doanh nghiệp nhận được phản hồi trực tiếp từ người dùng để cải thiện sản phẩm, dịch vụ. Các vấn đề về trải nghiệm khách hàng, tính an toàn, hiệu quả sử dụng hoặc khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế có thể được phát hiện và điều chỉnh trước khi triển khai chính thức.

Quy định pháp luật về sandbox tại Việt nam

Hiện nay, Việt Nam chưa có một đạo luật chung điều chỉnh toàn bộ cơ chế sandbox cho mọi lĩnh vực. Tuy nhiên, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đã từng bước được hình thành thông qua các chủ trương, chính sách về đổi mới sáng tạo và một số văn bản pháp luật chuyên ngành.

Nghị quyết số 57-NQ/TW năm 2024 về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

Nghị quyết số 57-NQ/TW do Ban Chấp hành Trung ương ban hành ngày 22/12/2024 xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là một trong những động lực quan trọng để phát triển kinh tế – xã hội.

Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, chính sách nhằm tạo môi trường thuận lợi cho các mô hình kinh doanh mới, thúc đẩy ứng dụng công nghệ và thử nghiệm các giải pháp đổi mới sáng tạo. Đây được xem là định hướng chính trị quan trọng cho việc xây dựng các cơ chế thử nghiệm linh hoạt như Sandbox trong các lĩnh vực công nghệ mới.

Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo

Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo số 93/2025/QH15 đã tạo cơ sở pháp lý cho việc thúc đẩy các hoạt động đổi mới sáng tạo, trong đó có cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox). Cụ thể, theo thông tin tại khoản đ Điều 6, Nhà nước đang đẩy mạnh khuyến khích hoạt động mạo hiểm trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo thông qua chính sách chia sẻ rủi ro, đầu tư mạo hiểm, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) và các cơ chế tài chính đặc thù khác.

Nghị định số 94/2025/NĐ-CP về sandbox trong lĩnh vực ngân hàng

Nghị định số 94/2025/NĐ-CP là văn bản pháp lý đầu tiên của Việt Nam quy định cụ thể về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong một lĩnh vực chuyên ngành là ngân hàng. Nghị định quy định về phạm vi thử nghiệm, đối tượng tham gia, điều kiện, hồ sơ đăng ký, quy trình cấp chứng nhận, hoạt động giám sát và kết thúc thử nghiệm.

Theo Điều 1 Nghị định 94/2025/NĐ-CP, cơ chế thử nghiệm được áp dụng đối với việc triển khai các sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh mới thông qua ứng dụng giải pháp công nghệ tài chính.

Ngoài lĩnh vực ngân hàng, các lĩnh vực công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, tài sản số, blockchain, dữ liệu lớn và công nghệ tài chính vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện hành lang pháp lý. Do đặc thù phát triển nhanh của các công nghệ này, cơ chế sandbox được xem là giải pháp trung gian giúp cơ quan quản lý vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa kiểm soát các rủi ro phát sinh trong quá trình ứng dụng công nghệ.

Môi trường sandbox là một cơ chế quan trọng giúp cân bằng giữa việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn cho thị trường. Thông qua việc cho phép doanh nghiệp thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới trong phạm vi được kiểm soát, sandbox tạo điều kiện để công nghệ mới được phát triển nhanh hơn, đồng thời giúp cơ quan quản lý có cơ sở thực tiễn để hoàn thiện chính sách pháp luật.

Dịch vụ tư vấn pháp lý Sandbox - Cơ chế thử nghiệm có kiếm soát tại Siglaw

Với vai trò là đơn vị tư vấn pháp lý, Công ty Luật Siglaw luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc nghiên cứu quy định pháp luật, đánh giá rủi ro và xây dựng phương án tuân thủ khi tham gia các mô hình kinh doanh, công nghệ mới trong môi trường Sandbox. Chi tiết liên hệ:

Trụ sở chính thành phố Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội;

Chi nhánh miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh;

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng.

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw 

CÔNG TY LUẬT SIGLAW THAM DỰ HỘI NGHỊ “TRAO ĐỔI VỀ CHÍNH SÁCH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG CỤ TÀI CHÍNH” TẠI ĐÀ NẴNG


Ngày 07/09/2026, tại Khách sạn Courtyard by Marriott Danang Han River, thành phố Đà Nẵng, Hội nghị “Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính” chính thức được khai mạc. Hội nghị do Cơ quan điều hành Trung tâm tài chính quốc tế tại thành phố Đà Nẵng (VIFC-DN) phối hợp cùng Tổ chức Tài chính Quốc tế tổ chức. Công ty Luật Siglaw vinh hạnh tham dự Hội nghị, qua đó có cơ hội trực tiếp cập nhật những trao đổi chuyên sâu về chính sách, pháp lý và xu hướng phát triển các công cụ tài chính hiện đại trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế.


Diễn ra từ ngày 07/09 đến ngày 11/09/2026, Hội nghị quy tụ các đại biểu, chuyên gia, diễn giả trong nước và quốc tế cùng đại diện các cơ quan quản lý, tổ chức tài chính, công ty quản lý quỹ, công ty chứng khoán và các đơn vị tư vấn pháp lý. Đây là diễn đàn quan trọng nhằm thúc đẩy trao đổi chính sách, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn và tiếp cận các thông lệ quốc tế, góp phần nghiên cứu và hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế vận hành cho Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Việt Nam.


Trong khuôn khổ 5 ngày làm việc, các đại biểu tập trung trao đổi về nhiều nhóm chủ đề trọng tâm của tài chính hiện đại, bao gồm quỹ đầu tư công và tư nhân trong tài chính quốc tế; giao dịch bảo đảm và các loại tài sản bảo đảm thế hệ mới; tài trợ chuỗi cung ứng và giao dịch hàng hóa; thị trường carbon toàn cầu và tài chính khí hậu; cùng định hướng phát triển sàn giao dịch carbon kỹ thuật số và token hóa tài sản. Những nội dung được thảo luận không chỉ phản ánh các xu hướng mới của thị trường tài chính quốc tế mà còn mở ra nhiều góc nhìn thực tiễn cho quá trình xây dựng hệ sinh thái tài chính hiện đại, minh bạch và phù hợp với điều kiện của Việt Nam.


Quang cảnh hội nghị


Ngày đầu tiên của Hội nghị tập trung vào nhóm chủ đề về quỹ đầu tư đại chúng, quỹ đầu tư tư nhân, quỹ đầu tư công và các mô hình quỹ đầu tư trong tài chính quốc tế. Các phiên trình bày và thảo luận đi sâu phân tích cấu trúc, phương thức vận hành của từng loại hình quỹ, đồng thời đặt trong mối tương quan với khung pháp lý Việt Nam, thông lệ quốc tế và định hướng phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng. Việc tham dự Hội nghị là cơ hội để Công ty Luật Siglaw tiếp tục nâng cao khả năng cập nhật chính sách, mở rộng kết nối chuyên môn và tích lũy những góc nhìn thực tiễn phục vụ hoạt động tư vấn pháp lý, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính, đầu tư và pháp lý liên quan đến Trung tâm Tài chính Quốc tế.


1. Quỹ đầu tư đại chúng và tư nhân trong tài chính quốc tế


Mở đầu chương trình ngày thứ nhất là chuyên đề “Quỹ đầu tư đại chúng và tư nhân trong tài chính quốc tế”, do GS. Nguyễn Xuân Thảo - Giáo sư Luật mang học hàm Pendleton Miller và Giám đốc Trung tâm Luật Châu Á, Đại học Washington, Seattle trình bày.


Chuyên đề cung cấp góc nhìn tổng quan về vị trí và vai trò của các quỹ đầu tư đại chúng và quỹ đầu tư tư nhân trong hệ thống tài chính quốc tế. Nội dung tập trung làm rõ đặc điểm, cấu trúc và mục tiêu hoạt động của các mô hình quỹ, đồng thời xem xét cách thức những mô hình này được xây dựng và vận hành tại các thị trường tài chính phát triển. 


Việc trao đổi về kinh nghiệm quốc tế có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế. Đây là cơ sở để tham khảo các mô hình pháp lý và cơ chế vận hành phù hợp, qua đó từng bước đa dạng hóa các công cụ đầu tư và tạo điều kiện kết nối dòng vốn trong nước với nguồn vốn quốc tế. 


2. Quỹ đầu tư tại Việt Nam và Trung tâm Tài chính Quốc tế 


Tiếp nối chương trình, ông Ngô Thế Triệu - CEO của Công ty Optima Wealth Partners Việt Nam trình bày chuyên đề “Quỹ đầu tư tại Việt Nam & Trung tâm Tài chính Quốc tế”.


Nội dung chuyên đề tập trung vào khung pháp lý hiện hành đối với hoạt động quỹ đầu tư tại Việt Nam, đồng thời đặt các quy định hiện hành trong tương quan so sánh với một số thị trường tài chính phát triển trên thế giới.


Từ việc nhận diện những điểm tương đồng, khác biệt và những vấn đề còn cần hoàn thiện trong môi trường pháp lý Việt Nam, chuyên đề đưa ra các đề xuất chính sách nhằm nâng cao tính hấp dẫn của thị trường. Một trong những trọng tâm được đặt ra là xây dựng môi trường pháp lý và chính sách đủ thuận lợi để thu hút nhà đầu tư nước ngoài, các tổ chức quản lý tài sản và dòng vốn quốc tế vào Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Việt Nam.


Ông Ngô Thế Triệu, CEO Công ty Optima Wealth Partners VietNam


Những nội dung được chia sẻ có ý nghĩa thực tiễn đối với quá trình hình thành VIFC-DN, khi một trong những yêu cầu quan trọng là xây dựng hệ sinh thái tài chính có khả năng kết nối với các trung tâm tài chính quốc tế và đáp ứng nhu cầu của các nhà đầu tư toàn cầu.


3. Các quỹ đầu tư đại chúng và OEF | CEF | UIT 


Chuyên đề “Các quỹ đầu tư đại chúng & OEF | CEF | UIT” được trình bày bởi ông Zhang Sheng - Giám đốc Ngân hàng Đầu tư, Công ty Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam).


Nội dung tập trung vào các mô hình quỹ đầu tư đại chúng phổ biến trên thị trường quốc tế, bao gồm  Quỹ mở - Open-End Fund (OEF), Quỹ đóng - Closed-End Fund (CEF) và Quỹ tín thác đơn vị - Unit Investment Trust (UIT).


Việc phân tích các mô hình này giúp làm rõ sự khác biệt về cấu trúc, phương thức huy động vốn, cơ chế giao dịch và quyền lợi của nhà đầu tư trong từng loại hình quỹ. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng phát triển và đa dạng hóa các sản phẩm quỹ đầu tư đại chúng tại Việt Nam trong quá trình mở rộng thị trường vốn.


4. Thực tiễn vận hành quỹ mở tại Việt Nam 


Một nội dung đáng chú ý khác trong ngày đầu tiên là chuyên đề “Thực tiễn vận hành quỹ mở tại Việt Nam - Từ tiết kiệm đến đầu tư, xây dựng hệ sinh thái quỹ mở của Việt Nam cho thập kỷ tới”, do bà Phạm Thanh Huyền - Thành viên Hội đồng thành viên kiêm Phó Tổng giám đốc, Công ty Quản lý Quỹ Vietcombank trình bày.


Chuyên đề tập trung vào thực tiễn vận hành của quỹ mở tại Việt Nam, từ quá trình phát triển sản phẩm, thu hút nhà đầu tư đến vai trò của quỹ mở trong việc kết nối nguồn tiền nhàn rỗi với các hoạt động đầu tư.


Trong phần phát biểu của mình, bà Phạm Thanh Huyền đưa ra vấn đề làm thế nào để thúc đẩy quá trình chuyển dịch từ tiết kiệm sang đầu tư, qua đó khai thác hiệu quả hơn nguồn lực tài chính trong xã hội. Đồng thời, chuyên đề cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định hướng xây dựng một hệ sinh thái quỹ mở có quy mô, tính chuyên nghiệp và khả năng đáp ứng tốt hơn nhu cầu đầu tư của người dân cũng như các nhà đầu tư tổ chức trong thập kỷ tới.


5. Quỹ đầu tư công: Đăng ký thành lập, tuân thủ, tiếp thị và chính sách thuế liên quan


Khép lại phiên trình bày và thảo luận trong buổi sáng là chuyên đề “Quỹ đầu tư công: Đăng ký thành lập, tuân thủ, tiếp thị và chính sách thuế liên quan” do ông Phùng Anh Tuấn - Luật sư Điều hành tại Công ty Luật VCI Legal trình bày.


Ở góc độ pháp lý và tuân thủ, chuyên đề tập trung làm rõ những vấn đề quan trọng mà một quỹ đầu tư công cần lưu ý trong quá trình hình thành và hoạt động, bao gồm đăng ký thành lập, yêu cầu tuân thủ, hoạt động tiếp thị và các chính sách thuế có liên quan. Việc xem xét đồng thời các khía cạnh pháp lý, hoạt động và thuế giúp mang đến góc nhìn toàn diện hơn về cơ chế vận hành cũng như những yêu cầu đặt ra đối với mô hình quỹ đầu tư công.


Nội dung trình bày cũng góp phần gợi mở những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong quá trình xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý cho các mô hình quỹ đầu tư tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh Trung tâm Tài chính Quốc tế đang được định hướng phát triển tại Đà Nẵng. Đây cũng là một trong những nội dung đáng chú ý khép lại phiên làm việc buổi sáng của Hội nghị, trước khi các đại biểu cùng tham dự tiệc trưa và tiếp tục chương trình làm việc trong các phiên tiếp theo.


6. Quỹ đầu tư tư nhân: Cấu trúc, mục đích, khung pháp lý và thông lệ quốc tế 


Mở đầu cho phiên làm việc buổi chiều, GS. Nguyễn Xuân Thảo - Giáo sư Luật học Pendleton Miller và Giám đốc Trung tâm Luật Châu Á, Đại học Washington, Seattle - trình bày chuyên đề “Quỹ đầu tư tư nhân: Cấu trúc, mục đích, khung pháp lý và thông lệ quốc tế”.


Nội dung tập trung làm rõ cấu trúc của quỹ đầu tư tư nhân, mục đích hoạt động và các yếu tố pháp lý liên quan, đồng thời phân tích những thông lệ quốc tế trong việc tổ chức và vận hành mô hình này.


Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới thu hút các dòng vốn quốc tế có tính chất dài hạn, quỹ đầu tư tư nhân được xem là một trong những mô hình có khả năng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho doanh nghiệp, dự án và các lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng. Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và xây dựng khung pháp lý phù hợp là một trong những nội dung có ý nghĩa đối với sự phát triển của thị trường vốn Việt Nam.


7. Quỹ đầu tư tư nhân: Môi trường pháp lý và các quy định quản lý 


Chuyên đề tiếp theo do ông Trần Anh Đức - Luật sư Điều hành, A&O Shearman trình bày, tập trung vào “Quỹ đầu tư tư nhân: Môi trường pháp lý và các quy định quản lý”. Nội dung được tiếp cận từ góc độ pháp lý, tập trung vào các nhóm quy định có liên quan đến hoạt động của quỹ đầu tư tư nhân, trong đó có Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán, vai trò của cơ quan quản lý nhà nước và cơ chế thực thi pháp luật.


Bên cạnh việc phân tích các quy định, chuyên đề còn đưa ra những nghiên cứu điển hình nhằm minh họa thực tiễn, qua đó giúp các đại biểu có thêm cơ sở đánh giá mức độ phù hợp giữa quy định pháp luật và hoạt động thực tế của quỹ đầu tư tư nhân.


Đây là nội dung có tính kết nối cao với các phiên thảo luận trước đó, khi đặt vấn đề phát triển quỹ đầu tư tư nhân trong mối quan hệ giữa cấu trúc quỹ, hoạt động đầu tư, yêu cầu tuân thủ và cơ chế quản lý nhà nước.


8. Nghiên cứu điển hình về vận hành Quỹ đầu tư tư nhân và Quỹ đầu tư mạo hiểm 


Tiếp tục chương trình, GS. Nguyễn Xuân Thảo trình bày chuyên đề “Nghiên cứu điển hình về vận hành Quỹ đầu tư tư nhân (Private Equity Fund) và Quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capital)”. Thông qua các nghiên cứu điển hình, chuyên đề tập trung làm rõ cách thức vận hành của hai mô hình quỹ quan trọng là Private Equity Fund và Venture Capital Fund.


Nếu quỹ đầu tư tư nhân thường gắn với các khoản đầu tư vào doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng hoặc cần nguồn vốn để mở rộng, tái cấu trúc, thì quỹ đầu tư mạo hiểm lại có vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho các doanh nghiệp, dự án và mô hình kinh doanh có tiềm năng đổi mới sáng tạo. Việc nghiên cứu thực tiễn vận hành của hai mô hình này có thể cung cấp thêm kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc thiết kế chính sách thu hút vốn và phát triển thị trường đầu tư.


GS. Nguyễn Xuân Thảo (Trường Luật, Đại học Washington, Hoa Kỳ)


9. Tổng quan về mô hình Fund of Funds và các loại hình quỹ chuyên biệt 


Khép lại chương trình ngày đầu tiên là chuyên đề “Tổng quan về hình thức Quỹ của các quỹ (Fund of Funds): Quỹ bất động sản so với Quỹ tín thác đầu tư bất động sản; Quỹ phòng hộ; Quỹ tín dụng tư nhân”, do ông Zhang Sheng - Giám đốc Khối Ngân hàng Đầu tư, Công ty Chứng khoán Guotai Junan Việt Nam trình bày.


Chuyên đề mở rộng phạm vi thảo luận sang mô hình Fund of Funds - Quỹ của các quỹ, trong đó nhà đầu tư có thể tiếp cận danh mục đầu tư thông qua việc đầu tư vào nhiều quỹ khác nhau. Bên cạnh đó, nội dung cũng đề cập đến một số loại hình quỹ chuyên biệt như quỹ bất động sản, quỹ tín thác đầu tư bất động sản (REIT), quỹ phòng hộ và quỹ tín dụng tư nhân.


Việc giới thiệu các mô hình quỹ đa dạng giúp mở rộng góc nhìn về hệ sinh thái công cụ đầu tư trên thị trường quốc tế, đồng thời đặt ra những vấn đề cần nghiên cứu về khả năng phát triển và điều chỉnh các mô hình này trong điều kiện pháp lý, kinh tế và thị trường của Việt Nam.


Tổng kết ngày làm việc đầu tiên


Ngày làm việc đầu tiên của Hội nghị Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính tập trung vào các nội dung xoay quanh quỹ đầu tư đại chúng và quỹ đầu tư tư nhân, từ cấu trúc, mục đích, khung pháp lý đến thực tiễn vận hành và các thông lệ quốc tế. Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng trao đổi về quỹ mở, quỹ đầu tư công, quỹ đầu tư mạo hiểm và mô hình Fund of Funds, đồng thời phân tích môi trường pháp lý và những định hướng chính sách nhằm phát triển thị trường quỹ tại Việt Nam, thu hút dòng vốn quốc tế vào Trung tâm Tài chính Quốc tế.


Thông qua các phiên trình bày và trao đổi, ngày làm việc đầu tiên đã mang đến nhiều góc nhìn đa chiều từ các chuyên gia trong nước và quốc tế, góp phần làm rõ những cơ hội, thách thức và yêu cầu trong quá trình hoàn thiện hệ sinh thái tài chính Việt Nam theo hướng hiện đại, đa dạng và tiệm cận thông lệ quốc tế.


Với vai trò là thành viên của Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng (VIFC-DN), Công ty Luật Siglaw vinh dự tham dự và đồng hành cùng các hoạt động trao đổi, kết nối trong khuôn khổ Hội nghị. Việc tham gia Hội nghị là cơ hội để Siglaw cập nhật những định hướng chính sách mới, đóng góp góc nhìn pháp lý và tăng cường kết nối với các chuyên gia, tổ chức tài chính và cộng đồng doanh nghiệp, qua đó đồng hành cùng quá trình xây dựng và phát triển hệ sinh thái tài chính tại VIFC-DN.


📌 Công ty Luật Siglaw là thành viên của Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng (VIFC-DN), đồng hành cùng các hoạt động kết nối, trao đổi chính sách và phát triển hệ sinh thái tài chính tại Trung tâm. Với đội ngũ luật sư và chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư, doanh nghiệp, tài chính và pháp lý quốc tế, Siglaw sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp, nhà đầu tư trong quá trình tìm hiểu và triển khai hoạt động tại Việt Nam và VIFC-DN. 🏢Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 - NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp.Hà Nội 🏤Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 - 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh 🏤Chi nhánh miền Trung: VIFC DN - Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng 📧Email: vp@siglaw.com.vn ☎️Hotline: 0961 366 238 🌐Website: https://siglaw.com.vn/ 📱Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw




NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT: ĐIỀU KIỆN, QUYỀN VÀ TRÁCH NHIỆM THEO LUẬT DOANH NGHIỆP MỚI NHẤT

Luật Doanh nghiệp năm 2025 đã có những quy định tương đối đầy đủ về người đại diện theo pháp luật, từ khái niệm, quyền và nghĩa vụ đến việc xác định người đại diện theo pháp luật trong từng loại hình doanh nghiệp. Việc nghiên cứu các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ cơ chế tổ chức và quản trị nội bộ mà còn góp phần hạn chế các rủi ro pháp lý phát sinh trong quá trình hoạt động.

Bài viết dưới đây của SIGLAW tập trung phân tích các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2025 về người đại diện theo pháp luật, bao gồm khái niệm, vai trò, điều kiện, quyền và nghĩa vụ cũng như đặc điểm của người đại diện theo pháp luật trong từng loại hình doanh nghiệp.

Người đại diện theo pháp luật là gì?

Theo khoản 1 Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2025, “người đại diện theo pháp luật” trong doanh nghiệp là cá nhân được pháp luật và doanh nghiệp trao thẩm quyền để nhân danh doanh nghiệp xác lập, thực hiện các giao dịch và thực hiện các quyền, nghĩa vụ phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh. Đồng thời, người này đại diện cho doanh nghiệp tham gia các quan hệ pháp luật với tư cách là nguyên đơn, bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trước Tòa án, Trọng tài và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác.

Người đại diện theo pháp luật giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong cơ cấu tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp. Đây là chủ thể trực tiếp nhân danh doanh nghiệp tham gia các quan hệ pháp lý, bảo đảm cho doanh nghiệp thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.

Đồng thời, người đại diện theo pháp luật phải chịu trách nhiệm về việc thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao trong phạm vi thẩm quyền của mình. Theo Điều 12 Luật Doanh nghiệp, mỗi doanh nghiệp bắt buộc phải có ít nhất một người đại diện theo pháp luật; tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp và quy định của điều lệ công ty, doanh nghiệp có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật.

Người đại diện theo pháp luật là gì? Điều kiện, Quyền & Trách nhiệm

Xem thêm: Dịch vụ thay đổi người đại diện theo pháp luật từ 1.500.000 VNĐ

Tại sao doanh nghiệp cần người đại diện theo pháp luật?

Người đại diện theo pháp luật giữ vai trò trung tâm trong tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp. Đây là người nhân danh doanh nghiệp thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ các giao dịch, đại diện doanh nghiệp ký kết hợp đồng, tham gia các quan hệ dân sự, thương mại, lao động và đầu tư.

Ngoài ra, người đại diện theo pháp luật còn trực tiếp tổ chức, quản lý và điều hành hoạt động của doanh nghiệp thông qua các chức danh quản lý như Chủ tịch công ty, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.

Bên cạnh đó, người đại diện theo pháp luật là đầu mối đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết và tham gia tố tụng tại Tòa án hoặc Trọng tài nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp. Không chỉ được trao quyền đại diện, người này còn có trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ một cách trung thực, cẩn trọng, trung thành với lợi ích của doanh nghiệp và chịu trách nhiệm đối với những thiệt hại phát sinh do hành vi vi phạm nghĩa vụ của mình.

Vì vậy, người đại diện theo pháp luật không chỉ là “bộ mặt pháp lý” của doanh nghiệp mà còn là nhân tố quan trọng bảo đảm tính hợp pháp, hiệu quả và ổn định trong hoạt động kinh doanh.

Điều kiện để trở thành người đại diện theo pháp luật

Luật Doanh nghiệp năm 2025 không quy định một điều luật riêng về điều kiện để trở thành người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, tuy nhiên các điều kiện này có thể được xác định thông qua các quy định liên quan của Luật Doanh nghiệp và Bộ luật Dân sự.

Trước hết, người đại diện theo pháp luật phải là cá nhân, bởi theo khoản 1 Điều 12 Luật Doanh nghiệp năm 2025, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp là cá nhân đại diện cho doanh nghiệp thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ các giao dịch của doanh nghiệp. Đồng thời, người này phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự để có khả năng xác lập, thực hiện các giao dịch và chịu trách nhiệm đối với hành vi của mình theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015.

Bên cạnh đó, người đại diện theo pháp luật không được thuộc các trường hợp bị cấm thành lập và quản lý doanh nghiệp quy định tại khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp năm 2025. Cụ thể, những đối tượng như một số cơ quan, tổ chức, cá nhân như cán bộ, công chức, viên chức; sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp; người chưa thành niên hoặc không có đầy đủ năng lực hành vi dân sự; người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc chấp hành hình phạt, biện pháp xử lý hành chính; và các tổ chức, cá nhân khác bị hạn chế theo quy định của pháp luật.

Ngoài các điều kiện nêu trên, pháp luật còn đặt ra yêu cầu về nơi cư trú nhằm bảo đảm tính liên tục trong hoạt động quản lý, điều hành doanh nghiệp. Theo khoản 3 Điều 12 Luật Doanh nghiệp năm 2025, doanh nghiệp phải bảo đảm luôn có ít nhất một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam.

Trường hợp doanh nghiệp chỉ có một người đại diện theo pháp luật thì khi xuất cảnh khỏi Việt Nam, người này phải ủy quyền bằng văn bản cho cá nhân khác đang cư trú tại Việt Nam thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình. Quy định này nhằm bảo đảm doanh nghiệp luôn có người đại diện hợp pháp để giải quyết các công việc phát sinh và thực hiện trách nhiệm trước các cơ quan nhà nước, đối tác cũng như các chủ thể có liên quan.

Như vậy, để trở thành người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, cá nhân phải đáp ứng các điều kiện cơ bản về chủ thể, năng lực hành vi dân sự, không thuộc trường hợp bị cấm quản lý doanh nghiệp và đáp ứng yêu cầu về cư trú theo quy định của pháp luật. Đây là những điều kiện quan trọng nhằm bảo đảm người đại diện theo pháp luật có đủ năng lực, trách nhiệm và tư cách pháp lý để nhân danh doanh nghiệp tham gia các quan hệ pháp luật và thực hiện hiệu quả chức năng quản lý, điều hành doanh nghiệp.

Quyền của người đại diện theo pháp luật

Với tư cách là chủ thể đại diện cho doanh nghiệp trong các quan hệ pháp luật, người đại diện theo pháp luật được trao những quyền hạn cần thiết để nhân danh doanh nghiệp thực hiện các hoạt động quản lý, điều hành và giao dịch.

Theo khoản 1 Điều 12 Luật Doanh nghiệp năm 2025, người đại diện theo pháp luật có quyền thay mặt doanh nghiệp xác lập, thực hiện các giao dịch và thực hiện các quyền, nghĩa vụ phát sinh từ các giao dịch đó. Trên cơ sở quy định này, người đại diện theo pháp luật có quyền ký kết hợp đồng, đại diện doanh nghiệp trong các quan hệ dân sự, thương mại, lao động, đầu tư và các giao dịch khác theo quy định của pháp luật.

Đồng thời, họ là người đại diện cho doanh nghiệp làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp như đăng ký doanh nghiệp, đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, thuế, bảo hiểm xã hội và các thủ tục pháp lý khác.

Bên cạnh đó, người đại diện theo pháp luật còn có quyền đại diện cho doanh nghiệp tham gia tố tụng với tư cách nguyên đơn, bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trước Tòa án, Trọng tài theo quy định tại khoản 1 Điều 12 Luật Doanh nghiệp năm 2025.

Ngoài các quyền do pháp luật quy định, người đại diện theo pháp luật còn được thực hiện những quyền hạn khác được ghi nhận trong Điều lệ công ty, nghị quyết, quyết định của chủ sở hữu công ty, Hội đồng thành viên hoặc Hội đồng quản trị tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp. Những quyền hạn này tạo cơ sở pháp lý để người đại diện theo pháp luật thực hiện chức năng quản lý, điều hành và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp trong quá trình hoạt động kinh doanh.

Trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật

Người đại diện theo pháp luật không chỉ có quyền nhân danh doanh nghiệp thực hiện các giao dịch và tham gia các quan hệ pháp luật mà còn phải chịu trách nhiệm đối với việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ được giao.

Theo Điều 13 Luật Doanh nghiệp năm 2025, người đại diện theo pháp luật có những trách nhiệm sau:

  • Thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách trung thực, cẩn trọng và tốt nhất nhằm bảo đảm lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp;
  • Trung thành với lợi ích của doanh nghiệp;
  • Không được lạm dụng chức vụ, quyền hạn hoặc sử dụng thông tin, bí quyết kinh doanh, cơ hội kinh doanh và tài sản của doanh nghiệp để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác;
  • Phải thông báo đầy đủ, kịp thời cho doanh nghiệp về các lợi ích có liên quan của mình và của người có liên quan theo quy định của pháp luật.

Trường hợp vi phạm các nghĩa vụ này, gây thiệt hại cho doanh nghiệp hoặc bên thứ ba, người đại diện theo pháp luật phải chịu trách nhiệm cá nhân đối với những thiệt hại phát sinh và có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật dân sự, hành chính hoặc hình sự tùy theo tính chất, mức độ vi phạm.

Trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật không chỉ gắn liền với việc bảo đảm hoạt động ổn định, hiệu quả của doanh nghiệp mà còn là cơ sở để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp, nhà đầu tư, người lao động và các chủ thể có liên quan.

Người đại diện pháp luật trong các loại hình doanh nghiệp

Loại hình doanh nghiệpNgười đại diện theo pháp luậtĐặc điểmCăn cứ pháp lý
Công ty TNHH một thành viên 
  • Chủ tịch công ty
  • Chủ tịch Hội đồng thành viên
  • Giám đốc (Tổng giám đốc)
Công ty có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật. Trường hợp có nhiều người đại diện theo pháp luật, Điều lệ công ty phải quy định cụ thể phạm vi quyền hạn và trách nhiệm của từng người.khoản 2 Điều 12, khoản 3 Điều 79 Luật Doanh nghiệp 2025
Công ty TNHH hai thành viên trở lên 
  • Chủ tịch Hội đồng thành viên
  • Giám đốc (Tổng giám đốc)
Công ty có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật. Nếu chỉ có một người đại diện theo pháp luật thì người đó có thể là Chủ tịch HĐQT hoặc Giám đốc (Tổng giám đốc), trừ trường hợp Điều lệ quy định khác.khoản 2 Điều 12, khoản 3 Điều 54 Luật Doanh nghiệp 2025
Công ty cổ phần 
  • Chủ tịch Hội đồng quản trị
  • Giám đốc (Tổng giám đốc)
  • Hoặc chức danh khác theo Điều lệ công ty
Công ty có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật. Nếu chỉ có một người đại diện theo pháp luật thì người đó có thể là Chủ tịch HĐQT hoặc Giám đốc (Tổng giám đốc), trừ trường hợp Điều lệ quy định khác.khoản 2 Điều 12, khoản 2 Điều 137 Luật Doanh nghiệp 2025
Công ty hợp danh Các thành viên hợp danhMỗi thành viên hợp danh đều có quyền đại diện theo pháp luật của công ty và trực tiếp quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh hằng ngày, trừ trường hợp Điều lệ có quy định khác. Chế độ đại diện gắn liền với trách nhiệm vô hạn và liên đới của các thành viên hợp danh.khoản 1 Điều 184 Luật Doanh nghiệp 2025
Doanh nghiệp tư nhân Chủ doanh nghiệp tư nhânChủ doanh nghiệp là người đại diện theo pháp luật duy nhất, có toàn quyền quyết định mọi hoạt động kinh doanh và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các nghĩa vụ của doanh nghiệp.khoản 3 Điều 190 Luật Doanh nghiệp 2025

Xem thêm: Mẫu Hồ sơ & thủ tục thay đổi người đại diện theo pháp luật

Người đại diện theo pháp luật là một trong những chủ thể quan trọng nhất trong cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp. Với vai trò nhân danh doanh nghiệp tham gia các quan hệ pháp luật, ký kết và thực hiện giao dịch, quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp trước các cơ quan có thẩm quyền, người đại diện theo pháp luật giữ vị trí then chốt trong việc bảo đảm sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp.

Luật Doanh nghiệp năm 2025 đã xây dựng khung pháp lý tương đối đầy đủ về người đại diện theo pháp luật, tạo cơ sở để doanh nghiệp lựa chọn mô hình quản trị phù hợp, đồng thời nâng cao trách nhiệm của người đại diện trong quá trình thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao.

Dịch vụ tư vấn pháp lý tại Công ty Luật Siglaw

Đối với các doanh nghiệp đang có nhu cầu thành lập doanh nghiệp, thay đổi người đại diện theo pháp luật, tư vấn quản trị nội bộ hoặc giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình hoạt động, SIGLAW là đơn vị tư vấn pháp lý đáng tin cậy với đội ngũ luật sư và chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực doanh nghiệp và đầu tư.

Với phương châm đồng hành cùng doanh nghiệp trong mọi giai đoạn phát triển, công ty luật Siglaw cung cấp các dịch vụ tư vấn pháp lý toàn diện, hỗ trợ khách hàng xây dựng cơ cấu quản trị phù hợp, bảo đảm tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

MÔI TRƯỜNG SANDBOX LÀ GÌ? NHỮNG ĐIỀU DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CẦN BIẾT

Môi trường sandbox được xem là giải pháp đáp ứng yêu cầu đó khi cho phép doanh nghiệp triển khai thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình k...