NGÀY 2 HỘI NGHỊ CHÍNH SÁCH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG CỤ TÀI CHÍNH

Tiếp nối các nội dung được trao đổi trong ngày làm việc thứ nhất, ngày 08/09/2026, Hội nghị “Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính” tiếp tục diễn ra tại Khách sạn Courtyard by Marriott Danang Han River, thành phố Đà Nẵng, với chủ đề “Giao dịch bảo đảm và các loại tài sản bảo đảm mới”

Nếu ngày thứ nhất tập trung vào hệ sinh thái quỹ đầu tư, các mô hình quỹ và những vấn đề liên quan đến hoạt động đầu tư, ngày làm việc thứ hai chuyển trọng tâm sang giao dịch bảo đảm và sự phát triển của các loại tài sản có thể được sử dụng để bảo đảm cho nghĩa vụ tài chính. Đây là nội dung có ý nghĩa quan trọng đối với sự vận hành của thị trường vốn, hoạt động cấp tín dụng và khả năng tiếp cận nguồn vốn của doanh nghiệp và nhà đầu tư.

Bên cạnh việc trao đổi về những nguyên tắc nền tảng của giao dịch bảo đảm, các phiên thảo luận còn mở rộng sang những loại tài sản đang ngày càng xuất hiện trong các cấu trúc tài chính hiện đại, qua đó đặt ra những vấn đề pháp lý mới về khả năng xác lập, quản lý, định giá và thực thi quyền đối với các loại tài sản bảo đảm trong bối cảnh công nghệ và thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng.

Tổng quan về giao dịch bảo đảm

Mở đầu chương trình, GS. Nguyễn Xuân Thảo – Giáo sư Luật, Đại học Washington, Hoa Kỳ trình bày chuyên đề “Tổng quan về giao dịch bảo đảm”.

Giao dịch bảo đảm là một trong những cơ chế quan trọng trong hoạt động tài chính, đặc biệt trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của bên cấp vốn khi nghĩa vụ tài chính không được thực hiện đúng hạn. Thông qua tài sản bảo đảm, bên nhận bảo đảm có cơ sở để giảm thiểu rủi ro và tăng mức độ an toàn của giao dịch, trong khi bên có nghĩa vụ có thêm khả năng tiếp cận nguồn vốn dựa trên giá trị của tài sản hoặc quyền tài sản mà mình sở hữu.

Từ góc độ pháp lý, giao dịch bảo đảm không chỉ liên quan đến việc xác định tài sản nào có thể được dùng để bảo đảm mà còn bao gồm nhiều vấn đề như xác lập quyền bảo đảm, quyền ưu tiên, đăng ký, kiểm soát tài sản và cơ chế xử lý tài sản khi nghĩa vụ không được thực hiện. Một cơ chế bảo đảm hiệu quả cần tối ưu khả năng thực thi quyền của bên nhận bảo đảm đồng thời tạo ra sự minh bạch và khả năng dự đoán cho các chủ thể tham gia giao dịch.

Chuyên đề cũng cung cấp nền tảng để tiếp cận các vấn đề chuyên sâu được trình bày trong những phiên tiếp theo, đặc biệt là khi tài sản bảo đảm không còn giới hạn ở những tài sản truyền thống mà ngày càng mở rộng sang quyền tài sản, tài sản số và tài sản công nghệ. Việc đặt vấn đề từ góc nhìn pháp lý và thông lệ quốc tế giúp làm rõ yêu cầu xây dựng một cơ chế giao dịch bảo đảm có tính linh hoạt, phù hợp với sự phát triển của thị trường nhưng vẫn đầy đủ tính minh bạch, an toàn và khả năng thực thi.

Ngày 2: Hội nghị Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính
Ngày 2: Hội nghị Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính

Xem thêm: Tài sản số gồm những gì?

Góc nhìn từ nhà đầu tư quốc tế về tài sản bảo đảm bắt buộc đối với các dự án đầu tư

Tiếp nối chương trình, ông Trần Anh Đức – Luật sư Điều hành, A&O Shearman trình bày chuyên đề “Góc nhìn từ nhà Đầu tư Quốc tế về Tài sản đảm bảo bắt buộc đối với các Dự án đầu tư”.

Đối với các dự án đầu tư, đặc biệt là những dự án có quy mô lớn hoặc có sự tham gia của nhà đầu tư quốc tế, cơ chế bảo đảm là một trong những yếu tố được xem xét trong quá trình đánh giá rủi ro. Việc xác định rõ loại tài sản bảo đảm, phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm và quyền của các bên có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn cũng như mức độ hấp dẫn của dự án đối với các tổ chức tài chính và nhà đầu tư.

Từ góc nhìn của nhà đầu tư quốc tế, tài sản bảo đảm cần được xem xét không chỉ trên phương diện giá trị kinh tế mà còn ở khả năng xác lập và thực thi quyền đối với tài sản theo pháp luật sở tại. Một tài sản có giá trị lớn nhưng cơ chế đăng ký, kiểm soát hoặc xử lý quyền chưa rõ ràng có thể làm gia tăng rủi ro pháp lý và ảnh hưởng đến quyết định cấp vốn.

Chuyên đề qua đó đặt ra yêu cầu về việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế giao dịch bảo đảm theo hướng minh bạch, nhất quán và có khả năng tương thích với các giao dịch xuyên biên giới. Đây cũng là yếu tố cần được quan tâm trong quá trình xây dựng môi trường đầu tư có khả năng thu hút dòng vốn quốc tế.

Việc đưa góc nhìn của nhà đầu tư quốc tế vào chương trình giúp mở rộng cuộc thảo luận từ khía cạnh pháp lý thuần túy sang yêu cầu thực tiễn của thị trường, qua đó góp phần nhận diện những vấn đề cần được lưu ý khi thiết kế cơ chế bảo đảm cho các dự án đầu tư trong tương lai.

Giao dịch bảo đảm và quyền gọi vốn của Quỹ đầu tư tư nhân

Sau phiên giải lao, chương trình tiếp tục với chuyên đề “Giao dịch bảo đảm và việc sử dụng quyền gọi vốn của Quỹ đầu tư tư nhân làm tài sản bảo đảm” do GS. Nguyễn Xuân Thảo trình bày.

Một trong những nội dung đáng chú ý của chuyên đề là việc xem xét quyền gọi vốn của quỹ đầu tư tư nhân như một loại quyền tài sản có khả năng được sử dụng để bảo đảm cho nghĩa vụ tài chính. Khác với tài sản hữu hình truyền thống, quyền gọi vốn phát sinh từ quan hệ giữa quỹ và các nhà đầu tư cam kết góp vốn, do đó việc sử dụng quyền này trong giao dịch bảo đảm đặt ra những yêu cầu pháp lý và thực tiễn riêng.

Việc đưa quyền gọi vốn vào cấu trúc tài sản bảo đảm cho thấy phạm vi của giao dịch bảo đảm có thể được mở rộng từ các tài sản hữu hình sang những quyền và lợi ích kinh tế phát sinh từ quan hệ hợp đồng. Điều này có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động huy động vốn, đặc biệt trong những cấu trúc đầu tư mà giá trị tài sản chủ yếu nằm ở các quyền tài sản trong tương lai.

Tuy nhiên, để một quyền tài sản có thể được sử dụng hiệu quả làm tài sản bảo đảm, cần xem xét nhiều yếu tố như khả năng xác định quyền, phạm vi quyền của bên có nghĩa vụ, khả năng chuyển giao hoặc kiểm soát quyền và cơ chế thực thi khi nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện.

Chuyên đề vì vậy không chỉ đề cập đến một loại tài sản bảo đảm cụ thể mà còn mở ra cách tiếp cận rộng hơn đối với các quyền tài sản có giá trị kinh tế nhưng không tồn tại dưới dạng tài sản hữu hình. Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý khi các cấu trúc đầu tư hiện đại ngày càng dựa nhiều hơn vào quyền tài sản và dòng tiền trong tương lai.

Mã hóa tài sản thực và tiền mã hóa làm tài sản bảo đảm thế hệ mới

Mở đầu phiên làm việc buổi chiều, GS. Nguyễn Xuân Thảo tiếp tục trình bày chuyên đề “Mã hóa tài sản thực (RWA) và tiền mã hóa làm tài sản bảo đảm thế hệ mới”

Sự phát triển của công nghệ blockchain và các mô hình tài chính số đang tạo ra những phương thức mới để biểu diễn, quản lý và giao dịch giá trị tài sản. Trong đó, Real-World Assets (RWA) đề cập đến việc đưa các tài sản thực lên môi trường số thông qua cơ chế mã hóa, trong khi tài sản tiền mã hóa được hình thành và vận hành trực tiếp trên môi trường kỹ thuật số.

Từ góc độ giao dịch bảo đảm, sự xuất hiện của những loại tài sản này đặt ra câu hỏi về việc liệu các quyền đối với tài sản số có thể được xác lập, kiểm soát và thực thi theo những cơ chế tương tự tài sản truyền thống hay cần một phương thức pháp lý mới.

Các vấn đề đáng chú ý bao gồm xác định chủ thể có quyền đối với tài sản, khả năng kiểm soát tài sản, cơ chế đăng ký, xác định thứ tự ưu tiên giữa các bên có quyền và phương thức xử lý tài sản khi nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện. Đối với RWA, mối quan hệ giữa tài sản thực và tài sản được mã hóa cũng là một vấn đề cần được xem xét nhằm bảo đảm quyền đối với tài sản số phản ánh đúng quyền đối với tài sản cơ sở.

Đối với tài sản tiền mã hóa, tính chất phi tập trung, khả năng chuyển giao nhanh và phạm vi giao dịch xuyên biên giới tiếp tục đặt ra những yêu cầu đặc thù đối với cơ chế quản lý và thực thi quyền.

GPU và trung tâm dữ liệu AI làm tài sản bảo đảm: Nghiên cứu tình huống

Tiếp nối chủ đề về các loại tài sản bảo đảm mới, GS. Nguyễn Xuân Thảo trình bày chuyên đề “Bộ xử lý đồ họa và các Trung tâm dữ liệu trí tuệ nhân tạo làm tài sản bảo đảm: Nghiên cứu điển hình về các công ty sản xuất chip phục vụ AI của Nvidia (H100, H200, Blackwell)”.

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo đang kéo theo nhu cầu đầu tư lớn vào GPU, hệ thống máy chủ, hạ tầng tính toán và trung tâm dữ liệu. Những tài sản này ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của các doanh nghiệp công nghệ và đồng thời có thể tạo ra giá trị kinh tế đáng kể.

Chuyên đề sử dụng các trường hợp liên quan đến GPU H100, H200 và dòng Blackwell của Nvidia để phân tích khả năng sử dụng tài sản công nghệ làm tài sản bảo đảm. Đây là một hướng tiếp cận đáng chú ý bởi các tài sản công nghệ cao có đặc điểm khác biệt đáng kể so với bất động sản, máy móc hoặc các loại tài sản hữu hình truyền thống.

Một trong những vấn đề đặt ra là định giá và duy trì giá trị của tài sản trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng. Vòng đời công nghệ ngắn, nguy cơ lỗi thời và sự thay đổi liên tục về hiệu năng của thiết bị có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản trong suốt thời hạn của giao dịch bảo đảm. Bên cạnh đó, đối với các trung tâm dữ liệu AI, việc xác định phạm vi tài sản được dùng để bảo đảm cũng có thể liên quan đến nhiều thành phần khác nhau, từ cơ sở vật chất, hệ thống máy chủ, thiết bị tính toán đến các quyền tài sản liên quan.

Thông qua nghiên cứu tình huống, chuyên đề cho thấy pháp luật về giao dịch bảo đảm cần có khả năng thích ứng với sự xuất hiện của các tài sản công nghệ có giá trị cao và có tốc độ thay đổi nhanh, qua đó tạo cơ sở cho việc huy động nguồn vốn phục vụ phát triển hạ tầng công nghệ và các ngành kinh tế mới.

Sử dụng tín chỉ carbon làm tài sản bảo đảm trong giao dịch tài chính khí hậu

Khép lại phiên trình bày chuyên môn trong ngày, GS. Nguyễn Xuân Thảo trình bày chuyên đề “Sử dụng tín chỉ carbon làm tài sản bảo đảm trong giao dịch trong tài chính khí hậu”

Trong quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế phát thải thấp, tín chỉ carbon ngày càng được quan tâm như một loại tài sản có giá trị kinh tế và có khả năng tham gia vào các giao dịch trên thị trường carbon. Việc xem xét tín chỉ carbon dưới góc độ tài sản bảo đảm vì vậy mở ra một hướng tiếp cận mới đối với hoạt động huy động vốn cho các dự án liên quan đến khí hậu và môi trường.

Một trong những vấn đề quan trọng là xác định quyền đối với tín chỉ carbon, khả năng chuyển giao, giá trị và cơ chế kiểm soát loại tài sản này. Đây là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng tín chỉ carbon trong các cấu trúc tài chính. Bên cạnh đó, đặc điểm của tín chỉ carbon gắn với các tiêu chuẩn, cơ chế xác nhận và thị trường giao dịch cụ thể cũng đặt ra những yêu cầu riêng đối với việc định giá và xử lý tài sản khi nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện.

Việc sử dụng tín chỉ carbon như một loại tài sản bảo đảm có ý nghĩa trong bối cảnh tài chính xanh và tài chính khí hậu ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của thị trường tài chính quốc tế. Nếu được xây dựng với cơ chế pháp lý phù hợp, các công cụ liên quan đến tín chỉ carbon có thể tạo thêm phương thức huy động nguồn lực cho các dự án phục vụ chuyển đổi xanh và phát triển bền vững.

Chuyên đề cũng góp phần kết nối chủ đề giao dịch bảo đảm với những xu hướng lớn hơn của thị trường tài chính hiện đại, trong đó các mục tiêu về tăng trưởng xanh, giảm phát thải và chuyển đổi năng lượng ngày càng gắn chặt với hoạt động đầu tư và huy động vốn.

Tóm tắt và tổng kết ngày làm việc thứ hai

Ngày làm việc thứ hai của Hội nghị đã mở rộng phạm vi thảo luận từ những nguyên tắc nền tảng của giao dịch bảo đảm đến khả năng sử dụng các loại tài sản mới trong các giao dịch tài chính hiện đại. Điểm nổi bật của chương trình là sự đa dạng về loại tài sản được đưa vào thảo luận. Bên cạnh các tài sản truyền thống, quyền gọi vốn, RWA, tài sản tiền mã hóa, GPU, trung tâm dữ liệu AI và tín chỉ carbon đều cho thấy tiềm năng trở thành những thành tố mới trong cấu trúc tài chính.

Tuy nhiên, có thể thấy việc phát triển thị trường tài chính hiện đại đòi hỏi một khung pháp lý có tính linh hoạt, khả năng thích ứng với công nghệ và mức độ tương thích cao với thông lệ quốc tế. Đặc biệt, đối với các loại tài sản mới, việc xác định rõ quyền của các bên và bảo đảm khả năng thực thi quyền trong thực tế là yếu tố quan trọng để tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư và các tổ chức tài chính.

Những nội dung này có ý nghĩa thiết thực đối với quá trình xây dựng và phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng (VIFC-DN), nơi hướng tới hình thành một hệ sinh thái tài chính có tính kết nối quốc tế và khả năng tiếp nhận các mô hình, sản phẩm và công cụ tài chính mới.

Với vai trò là thành viên của VIFC-DN, Công ty Luật Siglaw vinh dự tham gia Hội nghị “Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính”, đồng hành cùng các cơ quan quản lý, tổ chức tài chính, chuyên gia pháp lý, các tổ chức trong nước và quốc tế trong hoạt động trao đổi và nghiên cứu chuyên môn.

Thông qua các hoạt động trao đổi chuyên môn trong khuôn khổ VIFC-DN, Công ty Luật Siglaw tiếp tục hướng tới việc nâng cao năng lực tư vấn đối với các hoạt động đầu tư, tài chính và kinh doanh có yếu tố quốc tế, đồng thời đóng góp vào quá trình xây dựng một môi trường pháp lý minh bạch, hiện đại, an toàn và phù hợp với thông lệ quốc tế tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Đà Nẵng.

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

MÔI TRƯỜNG SANDBOX LÀ GÌ? NHỮNG ĐIỀU DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CẦN BIẾT

Môi trường sandbox được xem là giải pháp đáp ứng yêu cầu đó khi cho phép doanh nghiệp triển khai thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh trong phạm vi, thời gian và điều kiện nhất định dưới sự giám sát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền

Vậy môi trường sandbox là gì, có những đặc điểm, lợi ích ra sao và được quy định như thế nào trong pháp luật Việt Nam? Hãy cùng Công ty Luật Siglaw tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Môi trường sandbox là gì?

Môi trường sandbox là cơ chế thử nghiệm có kiểm soát do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thiết lập, cho phép doanh nghiệp triển khai thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới trong một phạm vi, thời gian và điều kiện nhất định. Trong quá trình thử nghiệm, hoạt động của doanh nghiệp được giám sát chặt chẽ nhằm đánh giá tính khả thi, hiệu quả cũng như các rủi ro phát sinh trước khi được triển khai trên quy mô rộng hoặc ban hành quy định pháp luật chính thức.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo diễn ra mạnh mẽ, nhiều sản phẩm, dịch vụ ứng dụng công nghệ mới như Fintech, trí tuệ nhân tạo, blockchain hay tài sản số liên tục ra đời. Tuy nhiên, không phải mọi mô hình kinh doanh mới đều đã có khung pháp lý hoàn chỉnh để điều chỉnh. Điều này đặt ra yêu cầu về một cơ chế vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp thử nghiệm ý tưởng mới, vừa bảo đảm kiểm soát rủi ro và bảo vệ lợi ích của người sử dụng.

Mô hình sandbox xuất hiện lần đầu trong lĩnh vực tài chính tại Vương quốc Anh do Cơ quan Quản lý Tài chính (Financial Conduct Authority – FCA) triển khai vào năm 2016. Sau đó, cơ chế này nhanh chóng được nhiều quốc gia áp dụng trong các lĩnh vực như ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, trí tuệ nhân tạo, blockchain và các ngành nghề ứng dụng công nghệ cao.

Môi trường Sandbox: Đặc điểm, Lợi ích & Quy định Sandbox [2026]

Mục tiêu của môi trường sandbox

Mục tiêu của môi trường sandbox không chỉ là tạo điều kiện để doanh nghiệp đổi mới sáng tạo mà còn giúp cơ quan quản lý nhà nước xây dựng chính sách phù hợp với thực tiễn. Cụ thể, cơ chế này hướng đến các mục tiêu sau:

  • Khuyến khích đổi mới sáng tạo: Tạo điều kiện cho doanh nghiệp nghiên cứu, phát triển và thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới mà chưa có quy định pháp luật đầy đủ điều chỉnh;
  • Kiểm soát rủi ro: Các hoạt động thử nghiệm được giới hạn về phạm vi, quy mô, thời gian và đối tượng tham gia nhằm giảm thiểu những tác động tiêu cực có thể phát sinh đối với thị trường và người sử dụng;
  • Hoàn thiện chính sách pháp luật: Thông qua kết quả thử nghiệm, cơ quan quản lý có thêm cơ sở thực tiễn để xây dựng, sửa đổi hoặc bổ sung các quy định pháp luật phù hợp với sự phát triển của công nghệ và thị trường;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích của người sử dụng: Việc giám sát trong suốt quá trình thử nghiệm giúp hạn chế rủi ro, đồng thời bảo đảm quyền lợi của khách hàng khi tham gia sử dụng các sản phẩm, dịch vụ mới.

Xem thêm:

Đặc điểm của môi trường sandbox

Phạm vi thử nghiệm giới hạn

Một trong những đặc điểm quan trọng của môi trường sandbox là phạm vi thử nghiệm được giới hạn cụ thể. Doanh nghiệp tham gia sandbox không được phép cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho toàn bộ thị trường mà chỉ được triển khai trong phạm vi được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Các giới hạn này có thể bao gồm:

  • Số lượng khách hàng hoặc người dùng được tham gia thử nghiệm;
  • Khu vực địa lý triển khai;
  • Loại hình sản phẩm, dịch vụ được thử nghiệm;
  • Giá trị giao dịch hoặc quy mô hoạt động;
  • Các điều kiện kỹ thuật, bảo mật và quản trị rủi ro.

Việc giới hạn phạm vi giúp cơ quan quản lý có thể theo dõi, đánh giá hiệu quả của mô hình mới, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực nếu phát sinh rủi ro trong quá trình thử nghiệm.

Được cơ quan nhà nước giám sát

Khác với các hoạt động nghiên cứu hoặc thử nghiệm nội bộ của doanh nghiệp, sandbox luôn có sự tham gia giám sát của cơ quan quản lý nhà nước. Đây là yếu tố cốt lõi tạo nên tính chất có kiểm soát của cơ chế này. rong quá trình thử nghiệm, doanh nghiệp thường phải thực hiện các nghĩa vụ như:

  • Cung cấp thông tin, báo cáo định kỳ về kết quả thử nghiệm;
  • Tuân thủ các yêu cầu về an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu và quản trị rủi ro;
  • Thông báo kịp thời các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành;
  • Thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền lợi của người sử dụng.

Thông qua hoạt động giám sát, cơ quan nhà nước có thể thu thập dữ liệu thực tế về sản phẩm, dịch vụ mới, từ đó đánh giá mức độ phù hợp và xây dựng chính sách quản lý hiệu quả.

Có thời hạn thử nghiệm

Môi trường sandbox luôn được triển khai trong một khoảng thời gian xác định thay vì cho phép hoạt động không giới hạn. Thời hạn thử nghiệm được đặt ra nhằm bảo đảm quá trình đánh giá được thực hiện đúng mục tiêu và tránh việc doanh nghiệp lợi dụng sandbox để hoạt động ngoài khuôn khổ pháp luật.

Trong thời gian thử nghiệm, doanh nghiệp có trách nhiệm hoàn thiện sản phẩm, thu thập dữ liệu vận hành, đánh giá rủi ro và báo cáo kết quả cho cơ quan quản lý. Sau khi kết thúc thời hạn, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét các phương án như:

  • Cho phép tiếp tục triển khai theo quy định pháp luật hiện hành;
  • Yêu cầu điều chỉnh mô hình hoạt động;
  • Xây dựng, sửa đổi quy định pháp luật để phù hợp với thực tiễn;
  • Chấm dứt hoạt động thử nghiệm nếu không đáp ứng yêu cầu.

Chỉ áp dụng cho các mô hình đổi mới sáng tạo

Sandbox không được áp dụng đại trà cho mọi hoạt động kinh doanh mà chủ yếu dành cho các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh có yếu tố đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong những lĩnh vực pháp luật chưa có quy định điều chỉnh đầy đủ. Một số lĩnh vực thường được áp dụng sandbox bao gồm:

  • Công nghệ tài chính (Fintech);
  • Thanh toán điện tử;
  • Blockchain và tài sản số;
  • Trí tuệ nhân tạo (AI);
  • Công nghệ dữ liệu lớn (Big Data);
  • Các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng công nghệ mới.

Việc giới hạn đối tượng tham gia giúp cơ chế sandbox tập trung vào việc giải quyết những vấn đề pháp lý phát sinh từ các mô hình mới, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ.

Có cơ chế đánh giá sau thử nghiệm

Sau khi kết thúc giai đoạn thử nghiệm, sandbox không chỉ dừng lại ở việc xác định sản phẩm có thành công hay không mà còn là cơ sở để cơ quan quản lý đánh giá toàn diện về tính khả thi, mức độ an toàn và khả năng triển khai trên thực tế. Quá trình đánh giá thường xem xét các yếu tố như:

  • Hiệu quả hoạt động của sản phẩm, dịch vụ;
  • Mức độ đáp ứng nhu cầu của thị trường;
  • Các rủi ro phát sinh đối với người sử dụng;
  • Khả năng tuân thủ các yêu cầu pháp lý;
  • Sự cần thiết của việc xây dựng hoặc điều chỉnh quy định pháp luật.

Kết quả đánh giá sau sandbox có vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện chính sách quản lý đối với các lĩnh vực công nghệ mới, đồng thời giúp doanh nghiệp có định hướng rõ ràng trước khi mở rộng hoạt động kinh doanh chính thức.

Phân biệt môi trường sandbox với môi trường thử nghiệm thông thường

Mặc dù đều phục vụ mục đích kiểm tra, đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi đưa vào vận hành chính thức, nhưng môi trường sandbox và môi trường thử nghiệm thông thường có nhiều điểm khác biệt. Cụ thể như sau:

Tiêu chíMôi trường sandboxMôi trường thử nghiệm

thông thường

Chủ thể

quản lý

Cơ quan nhà nước có thẩm quyền dựa trên lĩnh vực của sandboxDoanh nghiệp hoặc tổ chức tự quản lý
Phạm vi

thử nghiệm

Giới hạn về quy mô, đối tượng, thời gian và phạm vi hoạt độngDo doanh nghiệp tự quyết định
Điều kiện

tham gia

Đáp ứng các điều kiện theo quy định theo lĩnh vực và được cơ quan có thẩm quyền chấp thuậnKhông chịu sự quản lý theo cơ chế sandbox
Thời gian

thử nghiệm

Có thời hạn cụ thể theo quyết định của cơ quan quản lýLinh hoạt theo kế hoạch của doanh nghiệp
Quyền và 

nghĩa vụ

Chịu sự giám sát, báo cáo định kỳ và tuân thủ các điều kiện thử nghiệmTuân theo quy định nội bộ của doanh nghiệp
Kết quả sau

thử nghiệm

Là căn cứ để hoàn thiện chính sách hoặc xem xét cho phép triển khai chính thứcPhục vụ hoạt động nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa sản phẩm của doanh nghiệp

Lợi ích của môi trường sandbox

Giảm thiểu rủi ro pháp lý

Một trong những lợi ích lớn nhất của Sandbox đối với doanh nghiệp là giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý khi triển khai các mô hình kinh doanh mới. Đối với những lĩnh vực công nghệ phát triển nhanh như Fintech, Blockchain, AI hay tài sản số, quy định pháp luật thường có thể chưa theo kịp sự thay đổi của thị trường.

Thông qua sandbox, doanh nghiệp được phép thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ trong khuôn khổ pháp lý được cơ quan quản lý xác định trước. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ các yêu cầu tuân thủ, đánh giá khả năng đáp ứng quy định và hạn chế nguy cơ bị xử lý do triển khai mô hình chưa có hành lang pháp lý rõ ràng.

Thử nghiệm sản phẩm trước khi triển khai rộng

Sandbox tạo điều kiện để doanh nghiệp kiểm chứng tính khả thi của sản phẩm, dịch vụ trước khi đưa ra thị trường ở quy mô lớn. Trong quá trình thử nghiệm, doanh nghiệp có thể thu thập phản hồi từ người dùng, đánh giá hiệu quả vận hành và phát hiện các vấn đề kỹ thuật hoặc pháp lý có thể phát sinh. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh sản phẩm, hoàn thiện mô hình kinh doanh và xây dựng phương án triển khai phù hợp trước khi mở rộng hoạt động chính thức.

Tiết kiệm chi phí

Việc phát triển một sản phẩm mới thường đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn vào nghiên cứu, vận hành, marketing và xây dựng hệ thống quản lý. Tuy nhiên, nếu triển khai ngay trên thị trường mà chưa được kiểm chứng, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với nguy cơ thất bại hoặc phát sinh chi phí sửa đổi lớn. Sandbox giúp doanh nghiệp thử nghiệm trong phạm vi giới hạn, giúp tối ưu nguồn lực, giảm chi phí thử sai và nâng cao khả năng thành công của sản phẩm, từ đó đánh giá hiệu quả trước khi đầu tư mở rộng.

Thu hút đầu tư

Việc được tham gia sandbox cũng có thể trở thành yếu tố giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư. Một sản phẩm được cơ quan quản lý cho phép thử nghiệm thường được đánh giá có tiềm năng phát triển và có mức độ minh bạch cao hơn. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ, kết quả tích cực từ quá trình sandbox có thể là cơ sở quan trọng để tiếp cận nguồn vốn đầu tư, mở rộng thị trường và xây dựng niềm tin với đối tác.

Có dữ liệu thực tế để xây dựng chính sách

Sandbox giúp cơ quan quản lý nhà nước tiếp cận các dữ liệu thực tế trong quá trình vận hành của những mô hình kinh doanh mới. Thay vì xây dựng quy định chỉ dựa trên lý thuyết hoặc dự đoán, cơ quan quản lý có thể dựa trên kết quả thử nghiệm để đánh giá tính phù hợp của chính sách. Các thông tin thu thập được từ Sandbox có thể hỗ trợ việc:

  • Xác định những rủi ro cần kiểm soát;
  • Đánh giá tác động của sản phẩm, dịch vụ mới;
  • Hoàn thiện hoặc xây dựng quy định pháp luật phù hợp với thực tiễn.

Kiểm soát rủi ro thị trường

Đối với các lĩnh vực công nghệ mới, việc cho phép triển khai rộng rãi khi chưa đánh giá đầy đủ có thể gây ra nhiều rủi ro như mất an toàn dữ liệu, gian lận tài chính hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng.

Thông qua sandbox, cơ quan quản lý có thể kiểm soát rủi ro ngay từ giai đoạn đầu bằng cách giới hạn phạm vi thử nghiệm, đặt ra các điều kiện hoạt động và yêu cầu doanh nghiệp thực hiện các biện pháp bảo vệ người sử dụng. Cơ chế này giúp hạn chế tác động tiêu cực đến thị trường trong trường hợp sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh không đạt yêu cầu.

Hỗ trợ đổi mới sáng tạo

Sandbox đóng vai trò là cầu nối giữa cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Thay vì áp dụng cách tiếp cận quản lý cứng nhắc đối với các mô hình mới, cơ chế này cho phép nhà nước đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình phát triển công nghệ. Thông qua Sandbox, cơ quan quản lý có thể khuyến khích sự phát triển của các ngành công nghệ mới, thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Tiếp cận dịch vụ mới

Sandbox tạo điều kiện để người sử dụng có cơ hội tiếp cận sớm các sản phẩm, dịch vụ công nghệ mới với nhiều tiện ích hơn. Các giải pháp trong lĩnh vực thanh toán số, tài chính công nghệ, AI hoặc nền tảng trực tuyến có thể được đưa vào thử nghiệm trước khi chính thức triển khai rộng rãi, giúp người dùng được trải nghiệm những phương thức cung cấp dịch vụ hiện đại, thuận tiện và phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.

Được bảo vệ trong khuôn khổ pháp lý

Mặc dù là hoạt động thử nghiệm, sandbox không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được miễn trừ các nghĩa vụ bảo vệ người sử dụng. Trong quá trình tham gia sandbox, doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các yêu cầu về minh bạch thông tin, bảo mật dữ liệu, an toàn giao dịch và xử lý khiếu nại.

Nhờ sự giám sát của cơ quan quản lý, quyền lợi của người sử dụng được bảo vệ tốt hơn so với việc doanh nghiệp tự triển khai sản phẩm mới ngoài thị trường.

Nâng cao chất lượng dịch vụ

Quá trình thử nghiệm trong sandbox giúp doanh nghiệp nhận được phản hồi trực tiếp từ người dùng để cải thiện sản phẩm, dịch vụ. Các vấn đề về trải nghiệm khách hàng, tính an toàn, hiệu quả sử dụng hoặc khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế có thể được phát hiện và điều chỉnh trước khi triển khai chính thức.

Quy định pháp luật về sandbox tại Việt nam

Hiện nay, Việt Nam chưa có một đạo luật chung điều chỉnh toàn bộ cơ chế sandbox cho mọi lĩnh vực. Tuy nhiên, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đã từng bước được hình thành thông qua các chủ trương, chính sách về đổi mới sáng tạo và một số văn bản pháp luật chuyên ngành.

Nghị quyết số 57-NQ/TW năm 2024 về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

Nghị quyết số 57-NQ/TW do Ban Chấp hành Trung ương ban hành ngày 22/12/2024 xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là một trong những động lực quan trọng để phát triển kinh tế – xã hội.

Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, chính sách nhằm tạo môi trường thuận lợi cho các mô hình kinh doanh mới, thúc đẩy ứng dụng công nghệ và thử nghiệm các giải pháp đổi mới sáng tạo. Đây được xem là định hướng chính trị quan trọng cho việc xây dựng các cơ chế thử nghiệm linh hoạt như Sandbox trong các lĩnh vực công nghệ mới.

Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo

Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo số 93/2025/QH15 đã tạo cơ sở pháp lý cho việc thúc đẩy các hoạt động đổi mới sáng tạo, trong đó có cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox). Cụ thể, theo thông tin tại khoản đ Điều 6, Nhà nước đang đẩy mạnh khuyến khích hoạt động mạo hiểm trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo thông qua chính sách chia sẻ rủi ro, đầu tư mạo hiểm, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) và các cơ chế tài chính đặc thù khác.

Nghị định số 94/2025/NĐ-CP về sandbox trong lĩnh vực ngân hàng

Nghị định số 94/2025/NĐ-CP là văn bản pháp lý đầu tiên của Việt Nam quy định cụ thể về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong một lĩnh vực chuyên ngành là ngân hàng. Nghị định quy định về phạm vi thử nghiệm, đối tượng tham gia, điều kiện, hồ sơ đăng ký, quy trình cấp chứng nhận, hoạt động giám sát và kết thúc thử nghiệm.

Theo Điều 1 Nghị định 94/2025/NĐ-CP, cơ chế thử nghiệm được áp dụng đối với việc triển khai các sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh mới thông qua ứng dụng giải pháp công nghệ tài chính.

Ngoài lĩnh vực ngân hàng, các lĩnh vực công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, tài sản số, blockchain, dữ liệu lớn và công nghệ tài chính vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện hành lang pháp lý. Do đặc thù phát triển nhanh của các công nghệ này, cơ chế sandbox được xem là giải pháp trung gian giúp cơ quan quản lý vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa kiểm soát các rủi ro phát sinh trong quá trình ứng dụng công nghệ.

Môi trường sandbox là một cơ chế quan trọng giúp cân bằng giữa việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn cho thị trường. Thông qua việc cho phép doanh nghiệp thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới trong phạm vi được kiểm soát, sandbox tạo điều kiện để công nghệ mới được phát triển nhanh hơn, đồng thời giúp cơ quan quản lý có cơ sở thực tiễn để hoàn thiện chính sách pháp luật.

Dịch vụ tư vấn pháp lý Sandbox - Cơ chế thử nghiệm có kiếm soát tại Siglaw

Với vai trò là đơn vị tư vấn pháp lý, Công ty Luật Siglaw luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc nghiên cứu quy định pháp luật, đánh giá rủi ro và xây dựng phương án tuân thủ khi tham gia các mô hình kinh doanh, công nghệ mới trong môi trường Sandbox. Chi tiết liên hệ:

Trụ sở chính thành phố Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội;

Chi nhánh miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh;

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng.

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw 

CÔNG TY LUẬT SIGLAW THAM DỰ HỘI NGHỊ “TRAO ĐỔI VỀ CHÍNH SÁCH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG CỤ TÀI CHÍNH” TẠI ĐÀ NẴNG


Ngày 07/09/2026, tại Khách sạn Courtyard by Marriott Danang Han River, thành phố Đà Nẵng, Hội nghị “Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính” chính thức được khai mạc. Hội nghị do Cơ quan điều hành Trung tâm tài chính quốc tế tại thành phố Đà Nẵng (VIFC-DN) phối hợp cùng Tổ chức Tài chính Quốc tế tổ chức. Công ty Luật Siglaw vinh hạnh tham dự Hội nghị, qua đó có cơ hội trực tiếp cập nhật những trao đổi chuyên sâu về chính sách, pháp lý và xu hướng phát triển các công cụ tài chính hiện đại trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế.


Diễn ra từ ngày 07/09 đến ngày 11/09/2026, Hội nghị quy tụ các đại biểu, chuyên gia, diễn giả trong nước và quốc tế cùng đại diện các cơ quan quản lý, tổ chức tài chính, công ty quản lý quỹ, công ty chứng khoán và các đơn vị tư vấn pháp lý. Đây là diễn đàn quan trọng nhằm thúc đẩy trao đổi chính sách, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn và tiếp cận các thông lệ quốc tế, góp phần nghiên cứu và hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế vận hành cho Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Việt Nam.


Trong khuôn khổ 5 ngày làm việc, các đại biểu tập trung trao đổi về nhiều nhóm chủ đề trọng tâm của tài chính hiện đại, bao gồm quỹ đầu tư công và tư nhân trong tài chính quốc tế; giao dịch bảo đảm và các loại tài sản bảo đảm thế hệ mới; tài trợ chuỗi cung ứng và giao dịch hàng hóa; thị trường carbon toàn cầu và tài chính khí hậu; cùng định hướng phát triển sàn giao dịch carbon kỹ thuật số và token hóa tài sản. Những nội dung được thảo luận không chỉ phản ánh các xu hướng mới của thị trường tài chính quốc tế mà còn mở ra nhiều góc nhìn thực tiễn cho quá trình xây dựng hệ sinh thái tài chính hiện đại, minh bạch và phù hợp với điều kiện của Việt Nam.


Quang cảnh hội nghị


Ngày đầu tiên của Hội nghị tập trung vào nhóm chủ đề về quỹ đầu tư đại chúng, quỹ đầu tư tư nhân, quỹ đầu tư công và các mô hình quỹ đầu tư trong tài chính quốc tế. Các phiên trình bày và thảo luận đi sâu phân tích cấu trúc, phương thức vận hành của từng loại hình quỹ, đồng thời đặt trong mối tương quan với khung pháp lý Việt Nam, thông lệ quốc tế và định hướng phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng. Việc tham dự Hội nghị là cơ hội để Công ty Luật Siglaw tiếp tục nâng cao khả năng cập nhật chính sách, mở rộng kết nối chuyên môn và tích lũy những góc nhìn thực tiễn phục vụ hoạt động tư vấn pháp lý, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính, đầu tư và pháp lý liên quan đến Trung tâm Tài chính Quốc tế.


1. Quỹ đầu tư đại chúng và tư nhân trong tài chính quốc tế


Mở đầu chương trình ngày thứ nhất là chuyên đề “Quỹ đầu tư đại chúng và tư nhân trong tài chính quốc tế”, do GS. Nguyễn Xuân Thảo - Giáo sư Luật mang học hàm Pendleton Miller và Giám đốc Trung tâm Luật Châu Á, Đại học Washington, Seattle trình bày.


Chuyên đề cung cấp góc nhìn tổng quan về vị trí và vai trò của các quỹ đầu tư đại chúng và quỹ đầu tư tư nhân trong hệ thống tài chính quốc tế. Nội dung tập trung làm rõ đặc điểm, cấu trúc và mục tiêu hoạt động của các mô hình quỹ, đồng thời xem xét cách thức những mô hình này được xây dựng và vận hành tại các thị trường tài chính phát triển. 


Việc trao đổi về kinh nghiệm quốc tế có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế. Đây là cơ sở để tham khảo các mô hình pháp lý và cơ chế vận hành phù hợp, qua đó từng bước đa dạng hóa các công cụ đầu tư và tạo điều kiện kết nối dòng vốn trong nước với nguồn vốn quốc tế. 


2. Quỹ đầu tư tại Việt Nam và Trung tâm Tài chính Quốc tế 


Tiếp nối chương trình, ông Ngô Thế Triệu - CEO của Công ty Optima Wealth Partners Việt Nam trình bày chuyên đề “Quỹ đầu tư tại Việt Nam & Trung tâm Tài chính Quốc tế”.


Nội dung chuyên đề tập trung vào khung pháp lý hiện hành đối với hoạt động quỹ đầu tư tại Việt Nam, đồng thời đặt các quy định hiện hành trong tương quan so sánh với một số thị trường tài chính phát triển trên thế giới.


Từ việc nhận diện những điểm tương đồng, khác biệt và những vấn đề còn cần hoàn thiện trong môi trường pháp lý Việt Nam, chuyên đề đưa ra các đề xuất chính sách nhằm nâng cao tính hấp dẫn của thị trường. Một trong những trọng tâm được đặt ra là xây dựng môi trường pháp lý và chính sách đủ thuận lợi để thu hút nhà đầu tư nước ngoài, các tổ chức quản lý tài sản và dòng vốn quốc tế vào Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Việt Nam.


Ông Ngô Thế Triệu, CEO Công ty Optima Wealth Partners VietNam


Những nội dung được chia sẻ có ý nghĩa thực tiễn đối với quá trình hình thành VIFC-DN, khi một trong những yêu cầu quan trọng là xây dựng hệ sinh thái tài chính có khả năng kết nối với các trung tâm tài chính quốc tế và đáp ứng nhu cầu của các nhà đầu tư toàn cầu.


3. Các quỹ đầu tư đại chúng và OEF | CEF | UIT 


Chuyên đề “Các quỹ đầu tư đại chúng & OEF | CEF | UIT” được trình bày bởi ông Zhang Sheng - Giám đốc Ngân hàng Đầu tư, Công ty Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam).


Nội dung tập trung vào các mô hình quỹ đầu tư đại chúng phổ biến trên thị trường quốc tế, bao gồm  Quỹ mở - Open-End Fund (OEF), Quỹ đóng - Closed-End Fund (CEF) và Quỹ tín thác đơn vị - Unit Investment Trust (UIT).


Việc phân tích các mô hình này giúp làm rõ sự khác biệt về cấu trúc, phương thức huy động vốn, cơ chế giao dịch và quyền lợi của nhà đầu tư trong từng loại hình quỹ. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng phát triển và đa dạng hóa các sản phẩm quỹ đầu tư đại chúng tại Việt Nam trong quá trình mở rộng thị trường vốn.


4. Thực tiễn vận hành quỹ mở tại Việt Nam 


Một nội dung đáng chú ý khác trong ngày đầu tiên là chuyên đề “Thực tiễn vận hành quỹ mở tại Việt Nam - Từ tiết kiệm đến đầu tư, xây dựng hệ sinh thái quỹ mở của Việt Nam cho thập kỷ tới”, do bà Phạm Thanh Huyền - Thành viên Hội đồng thành viên kiêm Phó Tổng giám đốc, Công ty Quản lý Quỹ Vietcombank trình bày.


Chuyên đề tập trung vào thực tiễn vận hành của quỹ mở tại Việt Nam, từ quá trình phát triển sản phẩm, thu hút nhà đầu tư đến vai trò của quỹ mở trong việc kết nối nguồn tiền nhàn rỗi với các hoạt động đầu tư.


Trong phần phát biểu của mình, bà Phạm Thanh Huyền đưa ra vấn đề làm thế nào để thúc đẩy quá trình chuyển dịch từ tiết kiệm sang đầu tư, qua đó khai thác hiệu quả hơn nguồn lực tài chính trong xã hội. Đồng thời, chuyên đề cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định hướng xây dựng một hệ sinh thái quỹ mở có quy mô, tính chuyên nghiệp và khả năng đáp ứng tốt hơn nhu cầu đầu tư của người dân cũng như các nhà đầu tư tổ chức trong thập kỷ tới.


5. Quỹ đầu tư công: Đăng ký thành lập, tuân thủ, tiếp thị và chính sách thuế liên quan


Khép lại phiên trình bày và thảo luận trong buổi sáng là chuyên đề “Quỹ đầu tư công: Đăng ký thành lập, tuân thủ, tiếp thị và chính sách thuế liên quan” do ông Phùng Anh Tuấn - Luật sư Điều hành tại Công ty Luật VCI Legal trình bày.


Ở góc độ pháp lý và tuân thủ, chuyên đề tập trung làm rõ những vấn đề quan trọng mà một quỹ đầu tư công cần lưu ý trong quá trình hình thành và hoạt động, bao gồm đăng ký thành lập, yêu cầu tuân thủ, hoạt động tiếp thị và các chính sách thuế có liên quan. Việc xem xét đồng thời các khía cạnh pháp lý, hoạt động và thuế giúp mang đến góc nhìn toàn diện hơn về cơ chế vận hành cũng như những yêu cầu đặt ra đối với mô hình quỹ đầu tư công.


Nội dung trình bày cũng góp phần gợi mở những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong quá trình xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý cho các mô hình quỹ đầu tư tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh Trung tâm Tài chính Quốc tế đang được định hướng phát triển tại Đà Nẵng. Đây cũng là một trong những nội dung đáng chú ý khép lại phiên làm việc buổi sáng của Hội nghị, trước khi các đại biểu cùng tham dự tiệc trưa và tiếp tục chương trình làm việc trong các phiên tiếp theo.


6. Quỹ đầu tư tư nhân: Cấu trúc, mục đích, khung pháp lý và thông lệ quốc tế 


Mở đầu cho phiên làm việc buổi chiều, GS. Nguyễn Xuân Thảo - Giáo sư Luật học Pendleton Miller và Giám đốc Trung tâm Luật Châu Á, Đại học Washington, Seattle - trình bày chuyên đề “Quỹ đầu tư tư nhân: Cấu trúc, mục đích, khung pháp lý và thông lệ quốc tế”.


Nội dung tập trung làm rõ cấu trúc của quỹ đầu tư tư nhân, mục đích hoạt động và các yếu tố pháp lý liên quan, đồng thời phân tích những thông lệ quốc tế trong việc tổ chức và vận hành mô hình này.


Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới thu hút các dòng vốn quốc tế có tính chất dài hạn, quỹ đầu tư tư nhân được xem là một trong những mô hình có khả năng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho doanh nghiệp, dự án và các lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng. Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và xây dựng khung pháp lý phù hợp là một trong những nội dung có ý nghĩa đối với sự phát triển của thị trường vốn Việt Nam.


7. Quỹ đầu tư tư nhân: Môi trường pháp lý và các quy định quản lý 


Chuyên đề tiếp theo do ông Trần Anh Đức - Luật sư Điều hành, A&O Shearman trình bày, tập trung vào “Quỹ đầu tư tư nhân: Môi trường pháp lý và các quy định quản lý”. Nội dung được tiếp cận từ góc độ pháp lý, tập trung vào các nhóm quy định có liên quan đến hoạt động của quỹ đầu tư tư nhân, trong đó có Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán, vai trò của cơ quan quản lý nhà nước và cơ chế thực thi pháp luật.


Bên cạnh việc phân tích các quy định, chuyên đề còn đưa ra những nghiên cứu điển hình nhằm minh họa thực tiễn, qua đó giúp các đại biểu có thêm cơ sở đánh giá mức độ phù hợp giữa quy định pháp luật và hoạt động thực tế của quỹ đầu tư tư nhân.


Đây là nội dung có tính kết nối cao với các phiên thảo luận trước đó, khi đặt vấn đề phát triển quỹ đầu tư tư nhân trong mối quan hệ giữa cấu trúc quỹ, hoạt động đầu tư, yêu cầu tuân thủ và cơ chế quản lý nhà nước.


8. Nghiên cứu điển hình về vận hành Quỹ đầu tư tư nhân và Quỹ đầu tư mạo hiểm 


Tiếp tục chương trình, GS. Nguyễn Xuân Thảo trình bày chuyên đề “Nghiên cứu điển hình về vận hành Quỹ đầu tư tư nhân (Private Equity Fund) và Quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capital)”. Thông qua các nghiên cứu điển hình, chuyên đề tập trung làm rõ cách thức vận hành của hai mô hình quỹ quan trọng là Private Equity Fund và Venture Capital Fund.


Nếu quỹ đầu tư tư nhân thường gắn với các khoản đầu tư vào doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng hoặc cần nguồn vốn để mở rộng, tái cấu trúc, thì quỹ đầu tư mạo hiểm lại có vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho các doanh nghiệp, dự án và mô hình kinh doanh có tiềm năng đổi mới sáng tạo. Việc nghiên cứu thực tiễn vận hành của hai mô hình này có thể cung cấp thêm kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc thiết kế chính sách thu hút vốn và phát triển thị trường đầu tư.


GS. Nguyễn Xuân Thảo (Trường Luật, Đại học Washington, Hoa Kỳ)


9. Tổng quan về mô hình Fund of Funds và các loại hình quỹ chuyên biệt 


Khép lại chương trình ngày đầu tiên là chuyên đề “Tổng quan về hình thức Quỹ của các quỹ (Fund of Funds): Quỹ bất động sản so với Quỹ tín thác đầu tư bất động sản; Quỹ phòng hộ; Quỹ tín dụng tư nhân”, do ông Zhang Sheng - Giám đốc Khối Ngân hàng Đầu tư, Công ty Chứng khoán Guotai Junan Việt Nam trình bày.


Chuyên đề mở rộng phạm vi thảo luận sang mô hình Fund of Funds - Quỹ của các quỹ, trong đó nhà đầu tư có thể tiếp cận danh mục đầu tư thông qua việc đầu tư vào nhiều quỹ khác nhau. Bên cạnh đó, nội dung cũng đề cập đến một số loại hình quỹ chuyên biệt như quỹ bất động sản, quỹ tín thác đầu tư bất động sản (REIT), quỹ phòng hộ và quỹ tín dụng tư nhân.


Việc giới thiệu các mô hình quỹ đa dạng giúp mở rộng góc nhìn về hệ sinh thái công cụ đầu tư trên thị trường quốc tế, đồng thời đặt ra những vấn đề cần nghiên cứu về khả năng phát triển và điều chỉnh các mô hình này trong điều kiện pháp lý, kinh tế và thị trường của Việt Nam.


Tổng kết ngày làm việc đầu tiên


Ngày làm việc đầu tiên của Hội nghị Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính tập trung vào các nội dung xoay quanh quỹ đầu tư đại chúng và quỹ đầu tư tư nhân, từ cấu trúc, mục đích, khung pháp lý đến thực tiễn vận hành và các thông lệ quốc tế. Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng trao đổi về quỹ mở, quỹ đầu tư công, quỹ đầu tư mạo hiểm và mô hình Fund of Funds, đồng thời phân tích môi trường pháp lý và những định hướng chính sách nhằm phát triển thị trường quỹ tại Việt Nam, thu hút dòng vốn quốc tế vào Trung tâm Tài chính Quốc tế.


Thông qua các phiên trình bày và trao đổi, ngày làm việc đầu tiên đã mang đến nhiều góc nhìn đa chiều từ các chuyên gia trong nước và quốc tế, góp phần làm rõ những cơ hội, thách thức và yêu cầu trong quá trình hoàn thiện hệ sinh thái tài chính Việt Nam theo hướng hiện đại, đa dạng và tiệm cận thông lệ quốc tế.


Với vai trò là thành viên của Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng (VIFC-DN), Công ty Luật Siglaw vinh dự tham dự và đồng hành cùng các hoạt động trao đổi, kết nối trong khuôn khổ Hội nghị. Việc tham gia Hội nghị là cơ hội để Siglaw cập nhật những định hướng chính sách mới, đóng góp góc nhìn pháp lý và tăng cường kết nối với các chuyên gia, tổ chức tài chính và cộng đồng doanh nghiệp, qua đó đồng hành cùng quá trình xây dựng và phát triển hệ sinh thái tài chính tại VIFC-DN.


📌 Công ty Luật Siglaw là thành viên của Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng (VIFC-DN), đồng hành cùng các hoạt động kết nối, trao đổi chính sách và phát triển hệ sinh thái tài chính tại Trung tâm. Với đội ngũ luật sư và chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư, doanh nghiệp, tài chính và pháp lý quốc tế, Siglaw sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp, nhà đầu tư trong quá trình tìm hiểu và triển khai hoạt động tại Việt Nam và VIFC-DN. 🏢Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 - NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp.Hà Nội 🏤Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 - 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh 🏤Chi nhánh miền Trung: VIFC DN - Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng 📧Email: vp@siglaw.com.vn ☎️Hotline: 0961 366 238 🌐Website: https://siglaw.com.vn/ 📱Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw




NGÀY 2 HỘI NGHỊ CHÍNH SÁCH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG CỤ TÀI CHÍNH

Tiếp nối các nội dung được trao đổi trong ngày làm việc thứ nhất, ngày 08/09/2026, Hội nghị “Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công ...