NGÀY 5: HỘI NGHỊ TRAO ĐỔI VỀ CHÍNH SÁCH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG CỤ TÀI CHÍNH

Ngày 11/09/2026, tại Khách sạn Courtyard by Marriott Danang Han River, Hội nghị Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính chính thức bước vào ngày làm việc cuối cùng, với chủ đề "Sàn giao dịch Thị trường Carbon và Bài học Kinh nghiệm cho Việt Nam".  Công ty Luật Siglaw vinh dự tiếp tục tham gia ngày làm việc này, hoàn thành trọn vẹn hành trình năm ngày đồng hành cùng Hội nghị.


1. Nguyên lý cơ bản và cơ hội của một dự án carbon

Mở đầu ngày làm việc, Tiến sĩ Kyle Holland - Sáng lập viên của Tổ chức eCarbon và Impact Inside - chia sẻ hai chuyên đề liên tiếp về nền tảng của dự án carbon: Điều gì tạo nên một dự án carbon thực chất, đáng tin cậy và có khả năng huy động vốn?

Tiến sĩ Kyle Holland phân tích sự khác biệt giữa hai hình thái tạo tín chỉ - Tránh mất mát và Loại bỏ chủ động - cùng những rủi ro thường gặp khi loại bỏ carbon bằng công nghệ. Một điểm then chốt được Tiến sĩ Kyle Holland nhấn mạnh nhiều lần: Tín chỉ carbon là một tuyên bố dựa trên kịch bản giả định, do đó tính bổ sung, tính lâu bền và một đường cơ sở đơn giản, đáng tin cậy mới là yếu tố quyết định giá trị thực sự của dự án - thay vì chỉ chạy theo số lượng tín chỉ phát hành.

Đáng chú ý, Tiến sĩ Kyle Holland đã dành riêng một phần để phân tích nhóm giải pháp loại bỏ carbon bằng công nghệ - như biochar, thu giữ và lưu trữ carbon sinh học (BECCS), phong hóa khoáng tăng cường (ERW) hay thu giữ khí trực tiếp từ không khí (DACCS). Theo Tiến sĩ, nhóm giải pháp này có đường cơ sở đơn giản và mức độ bổ sung rất cao vì gần như không phát sinh nếu không có dự án, nhưng đổi lại phải đối mặt với bài toán kinh tế khó khăn hơn nhiều: chi phí đầu tư lớn, chi phí năng lượng và nguyên liệu đầu vào cao, cùng trách nhiệm lưu trữ carbon lâu dài - những yếu tố mà nhà phát triển dự án cần cân nhắc kỹ trước khi lựa chọn công nghệ phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.

Phần trình bày tiếp theo đặt dự án carbon trong bối cảnh thị trường năm 2026: Nhu cầu tuy vẫn tồn tại nhưng người mua ngày càng khắt khe, chỉ một tỷ lệ nhỏ các lượt hỏi mua chuyển thành giao dịch thực tế. Tiến sĩ Kyle Holland cập nhật lộ trình phát triển thị trường carbon của Việt Nam theo các quy định pháp luật hiện hành (Quyết định 232/QĐ-TTg và Nghị định 29/2026/NĐ-CP), cũng như cơ chế để kết nối Việt Nam với thị trường Singapore. Thông điệp xuyên suốt dành cho các đơn vị phát triển dự án tại Việt Nam là nên "thiết kế ngược lại từ thị trường" - tức xác định rõ nhu cầu của người mua trước khi bắt tay xây dựng dự án.

Đây cũng là nội dung có ý nghĩa thực tiễn cao đối với thị trường Việt Nam, khi ngày càng nhiều doanh nghiệp, chủ đầu tư trong nước quan tâm đến việc phát triển các dự án carbon: từ trồng rừng, nông nghiệp bền vững đến năng lượng tái tạo - nhưng còn thiếu thông tin về cách đánh giá tính khả thi và khả năng huy động vốn của một dự án trước khi triển khai.

Tiến sĩ Kyle Holland cũng nhấn mạnh vai trò của hoạt động đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV) trong toàn bộ vòng đời dự án - từ khâu thiết lập đường cơ sở, xác định tính bổ sung, cho đến việc theo dõi rủi ro đảo ngược kết quả và trách nhiệm lưu trữ carbon lâu dài. Đối với các đơn vị phát triển dự án tại Việt Nam, đây là những tiêu chí then chốt cần được xây dựng ngay từ giai đoạn thiết kế dự án, thay vì bổ sung sau khi dự án đã đi vào vận hành.

Trước khi đầu tư nguồn lực vào tài liệu thiết kế dự án chính thức, Tiến sĩ Kyle Holland cũng giới thiệu một phương thức sàng lọc nhanh gồm 08 nhóm câu hỏi: định nghĩa dự án, luận điểm carbon, quy mô, quyền và các bên liên quan, phương pháp luận, bài toán thương mại, rủi ro chính và các nội dung cần thẩm định tiếp theo. Phương thức này giúp nhà phát triển dự án đưa ra một trong ba quyết định sớm: tiến hành nghiên cứu khả thi, thiết kế lại, hoặc dừng lại trước khi phát sinh thêm chi phí.

2. Xây dựng một sàn giao dịch carbon kỹ thuật số thành công

Tiếp nối Hội nghị vào buổi chiều, Ông Diego Soto-Eisenberg, đến từ Đại học Washington (Hoa Kỳ), mang đến chuyên đề về cách xây dựng một sàn giao dịch carbon kỹ thuật số thành công, với hai trụ cột: Nền tảng công nghệ và Hệ thống pháp luật.

Trên khía cạnh công nghệ, Ông Diego Soto-Eisenberg giới thiệu 5 chức năng cốt lõi mà một sàn giao dịch cần đảm nhiệm - từ đăng ký, lưu ký, khớp lệnh đến quyết toán và công bố dữ liệu thị trường - đồng thời so sánh bài toán chi phí giữa việc thuê nền tảng có sẵn và tự xây dựng từ đầu. Ông Diego Soto-Eisenberg đưa ra những con số cụ thể để minh họa cho lựa chọn chiến lược này: nếu thuê hoặc mua lại một nền tảng giao dịch có sẵn, chi phí sở hữu trong 5 năm dao động khoảng 17 - 33 triệu USD và có thể đi vào vận hành chỉ sau 6 - 12 tháng; trong khi tự xây dựng một sàn giao dịch từ đầu trên hạ tầng trong nước có thể tiêu tốn tới 52 triệu USD, mất 2 - 3 năm mới có giao dịch đầu tiên, và đòi hỏi duy trì đội ngũ trên 20 kỹ sư trong khi chưa chắc đã có sẵn nguồn cầu từ người mua. 

Góc nhìn so sánh chi phí giữa các phương án xây dựng sàn giao dịch là dữ liệu tham khảo hữu ích cho các cơ quan hoạch định chính sách tại Việt Nam trong giai đoạn hoàn thiện hạ tầng cho thị trường carbon trong nước lẫn quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh VIFC đang từng bước được định hình.

Trên khía cạnh pháp lý, chuyên đề đặt ra những câu hỏi nền tảng mà khung pháp luật Việt Nam cần trả lời: Tín chỉ carbon là tài sản gì? Quyền sở hữu được xác lập ra sao? Và khi nào một giao dịch carbon được xem là hoàn tất?

Một điểm thú vị được Ông Diego Soto-Eisenberg chia sẻ là sự tương đồng giữa việc bán tín chỉ carbon và bán tác phẩm nghệ thuật: tính độc đáo, tính riêng tư trong giao dịch và câu chuyện về nguồn gốc sản phẩm cũng có thể trở thành những yếu tố quyết định mức giá mà người mua sẵn sàng chi trả. Theo đó, một dự án carbon muốn bán được giá tốt cần biết kết hợp cả "lý trí" - các cơ chế đo lường, xác minh vững chắc, lẫn "trái tim" - một câu chuyện chân thực, dễ hiểu về lợi ích mà dự án mang lại cho cộng đồng.

Chuyên đề cũng phân tích sự khác biệt trong yêu cầu pháp lý giữa việc bán tín chỉ carbon trong nước (thị trường bắt buộc) và bán ra quốc tế (thị trường tự nguyện). Nếu như giao dịch trong nước có thể dựa vào cơ chế thanh tra, giám sát trực tiếp của cơ quan quản lý, thì giao dịch quốc tế đòi hỏi một bộ quy tắc pháp lý chặt chẽ hơn nhiều, như: quyền cấp phép xuất khẩu tín chỉ, cam kết không tính hai lần cho cùng một tấn carbon, và hệ thống đăng ký công khai mà nhà đầu tư nước ngoài cũng có thể tra cứu. Đây là những vấn đề mà khung pháp luật Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện trong thời gian tới để tín chỉ carbon trong nước được thị trường quốc tế công nhận và giao dịch với mức giá tương xứng.

3. Đưa Đà Nẵng trở thành trung tâm cho thị trường carbon liêm chính

Chuyên đề trực tuyến qua Zoom của diễn giả Cole Davis - Nhà sáng lập kiêm CEO Hanaper - mang đến góc nhìn tổng quan về hạ tầng công nghệ cho một thị trường carbon liêm chính. Diễn giả chỉ ra rằng phần lớn sai sót của tín chỉ carbon - như tính bổ sung bị thao túng hay sai lệch đường cơ sở - thường xảy ra trước khi tín chỉ được đưa lên sàn giao dịch, vì vậy công nghệ giao dịch nhanh hơn không thể khắc phục một tín chỉ có chất lượng kém ngay từ đầu.

Giải pháp mà diễn giả Cole Davis giới thiệu là "thông tin xác thực carbon" (carbon credential) - một mô hình vừa mang giá trị pháp lý, vừa là thông tin xác thực mã hóa gắn liền với từng tín chỉ, giúp bất kỳ người mua, đơn vị kiểm toán hay đối tác quốc tế nào cũng có thể tự mình xác minh mà không phụ thuộc vào một hệ thống đăng ký duy nhất. Đây được xem là lớp hạ tầng có thể phục vụ đồng thời cho cả thị trường carbon trong nước và thị trường quốc tế mà Trung tâm Tài chính Quốc tế Đà Nẵng đang hướng tới xây dựng.

Diễn giả Cole Davis mô tả cụ thể cấu trúc của một thông tin xác thực carbon: mỗi tín chỉ mang theo đầy đủ các lớp bằng chứng - chứng nhận tiêu chuẩn phát hành, nghiên cứu đường cơ sở, báo cáo của đơn vị thẩm định, dữ liệu giám sát vệ tinh, báo cáo kiểm toán xác minh và chữ ký số của đơn vị phát hành - được lưu giữ ngay bên trong tín chỉ thay vì nằm rải rác ở nhiều tài liệu khác nhau. Theo diễn giả, mọi khẳng định về một tín chỉ carbon đều có thể được truy ngược về đúng bên đã đưa ra khẳng định đó trong suốt vòng đời của tín chỉ: từ giai đoạn thiết kế, thẩm định, xác minh, đến khi phát hành, giao dịch và thu hồi. Qua đó giải quyết đúng “điểm nghẽn” về niềm tin mà các thế hệ công nghệ carbon số trước đó, như hệ thống đăng ký hay blockchain đơn thuần, vẫn chưa xử lý triệt để.

Chuyên đề cũng điểm qua một số tiền lệ quốc tế về nền tảng định danh mã hóa quy mô quốc gia đã vận hành thực tế - từ hệ thống định danh pháp nhân toàn cầu GLEIF, đến các mô hình cấp quốc gia và cấp bang tại Bhutan, Utah hay British Columbia (Canada) - cho thấy hướng đi công nghệ này không còn là lý thuyết mà đã có cơ sở triển khai trên thực tế, mở ra gợi ý tham khảo cho Việt Nam trong quá trình xây dựng hạ tầng số cho VIFC-DN.

Một nội dung đáng chú ý khác là bức tranh thể chế hiện tại của thị trường carbon Việt Nam: thị trường trong nước đã có sự phân công rõ ràng giữa các cơ quan quản lý theo Nghị định 29/2026/NĐ-CP, trong khi thị trường quốc tế tại VIFC-DN - nơi tín chỉ chất lượng cao của Việt Nam có thể bán được mức giá cao hơn - vẫn đang trong quá trình được thiết kế theo Nghị định 112/2026/NĐ-CP và cơ chế thử nghiệm (sandbox) tại Đà Nẵng. Diễn giả Cole Davis cho rằng lớp thông tin xác thực công nghệ có thể phục vụ đồng thời cho cả hai thị trường này, giúp tiết kiệm chi phí xây dựng hạ tầng và rút ngắn thời gian đưa VIFC-DN vào vận hành thực tế.

4. Tài chính khí hậu và Tài chính carbon

Trước khi khép lại khép lại Hội nghị, Giáo sư Xuan-Thao Nguyen - Giáo sư Luật mang học hàm Pendleton Miller và là Giám đốc Trung tâm Luật Châu Á, Đại học Washington - mang đến chuyên đề tổng kết về Tài chính Khí hậu và Tài chính carbon.

Mở đầu chuyên đề, Giáo sư Xuan-Thao Nguyen dẫn lại định nghĩa về Tài chính khí hậu được nhiều tổ chức quốc tế sử dụng: Tài chính khí hậu là nguồn lực tài chính hướng đến việc giảm phát thải, tăng cường khả năng hấp thụ khí nhà kính, đồng thời giảm thiểu tính dễ bị tổn thương và nâng cao khả năng phục hồi của hệ sinh thái và con người trước tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. 

Chuyên đề đưa ra bức tranh toàn cảnh: Tài chính khí hậu toàn cầu đã vượt mốc 2 nghìn tỷ USD, với 13 phương thức tài trợ khác nhau trải dài từ nguồn công đến nguồn tư. Nhóm nguồn công gồm quỹ công, tài trợ từ chính quyền các cấp, thị trường và thuế carbon, tài chính hỗn hợp công - tư, tài trợ phát triển đa phương, quỹ tổn thất và thiệt hại, cùng trái phiếu xanh - Nhóm nguồn tư bao gồm đầu tư tác động/ESG, tín dụng xanh, tài chính từ thiện, gọi vốn cộng đồng, mô hình thanh toán theo kết quả và bảo hiểm rủi ro khí hậu. Bức tranh đa dạng này cho thấy dư địa để Việt Nam tiếp cận nguồn vốn khí hậu quốc tế là rất lớn, nếu có khung pháp lý và công cụ tài chính phù hợp để kết nối.

Giáo sư Xuan-Thao Nguyen phân tích cách tín chỉ carbon có thể được sử dụng như một loại tài sản bảo đảm cho khoản vay hay hạn mức tín dụng - một hướng đi có thể mở rộng thêm công cụ huy động vốn cho các dự án carbon tại Việt Nam. Một ví dụ thực tiễn được chia sẻ là trái phiếu gắn với kết quả tái trồng rừng Amazon do Ngân hàng Thế giới phát hành, trong đó một phần lợi tức của nhà đầu tư được neo trực tiếp vào lượng tín chỉ carbon xác minh được - minh chứng sống động cho việc tài chính khí hậu không còn là khái niệm trừu tượng mà đã trở thành sản phẩm tài chính có thể giao dịch trên thị trường vốn quốc tế.

Chuyên đề cũng dành thời lượng phân tích các phương thức để một quyền bảo đảm bằng tín chỉ carbon phát sinh hiệu lực và có hiệu lực đối kháng với bên thứ ba - thông qua chiếm giữ, đăng ký thông báo tài trợ, hay kiểm soát tài sản bảo đảm, kể cả với tín chỉ carbon tồn tại dưới dạng token trên chuỗi (on-chain). Đây là nội dung mang tính kỹ thuật pháp lý cao, nhưng lại có ý nghĩa thực tiễn rõ rệt: Một khi tín chỉ carbon được thừa nhận rộng rãi là tài sản có thể dùng bảo đảm, các doanh nghiệp phát triển dự án carbon tại Việt Nam sẽ có thêm một kênh huy động vốn mới, bên cạnh việc bán tín chỉ trực tiếp trên thị trường.

Khép lại ngày làm việc thứ năm

Ngày làm việc thứ năm mang tới tính thời sự và ứng dụng rất cao của Hội nghị, cho thấy cách một loại tài sản mới - tín chỉ carbon - có thể được thiết kế, giao dịch, bảo đảm và xác thực trong khuôn khổ pháp luật, để từ đó trở thành một công cụ tài chính thực thụ chứ không chỉ dừng lại ở cam kết môi trường. 

Là thành viên của Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng (VIFC-DN), Công ty Luật Siglaw vinh dự đồng hành cùng Hội nghị trong suốt năm ngày làm việc, từ phiên khai mạc đến phiên bế mạc. Việc trực tiếp tham dự, lắng nghe và cập nhật những nội dung chuyên sâu từ các chuyên gia, tổ chức tài chính hàng đầu trong nước và quốc tế không chỉ giúp đội ngũ Siglaw mở rộng vốn kiến thức chuyên môn, mà còn là cơ hội để nhìn nhận rõ hơn xu hướng pháp lý và tài chính mà Việt Nam sẽ theo đuổi.

Khép lại Hội nghị "Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính" năm 2026, Công ty Luật Siglaw trân trọng cảm ơn Cơ quan điều hành VIFC-DN, Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) cùng toàn thể diễn giả, đại biểu đã mang đến một chương trình làm việc chất lượng và giàu giá trị thực tiễn. Đây sẽ là nền tảng để Siglaw tiếp tục đồng hành cùng các hoạt động kết nối, chia sẻ chuyên môn trong thời gian tới, hướng tới mục tiêu chung: Xây dựng một Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng minh bạch, hiện đại và đủ sức cạnh tranh trong khu vực.

Liên hệ Công ty Luật Siglaw

Trụ sở chính tại Hà Nội: Số 44/A32–NV13, Khu A Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội. Chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh: Số 103–105 đường Nguyễn Đình Chiểu, phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh. Chi nhánh tại Đà Nẵng: VIFC DN – Tòa nhà ICT, Công viên Phần mềm số 2, đường Như Nguyệt, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng. Email: vp@siglaw.com.vn. Hotline: 0961 366 238. Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw.


NGÀY 4: HỘI NGHỊ CHÍNH SÁCH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG CỤ TÀI CHÍNH

Ngày 10/09/2026, tại Khách sạn Courtyard by Marriott Danang Han River, Thành phố Đà Nẵng, Hội nghị Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính bước sang ngày làm việc thứ tư với chủ đề “Thị trường Carbon Toàn cầu, Tính Toàn vẹn và Các Nghiên cứu Điển hình Khu vực”.

Công ty Luật Siglaw vinh dự tiếp tục đồng hành cùng Hội nghị trong ngày làm việc thứ tư, qua đó có cơ hội trực tiếp lắng nghe những trao đổi chuyên sâu từ các chuyên gia hàng đầu về thị trường carbon quốc tế – một trong những trụ cột quan trọng của tài chính xanh và tài chính khí hậu toàn cầu.

Hành trình hơn nửa thế kỷ của tín chỉ carbon

Mở đầu ngày làm việc thứ tư là chuyên đề “Các loại tín chỉ carbon và mô hình thị trường carbon trên thế giới” do Ông Kai Zhao, đến từ Đại học Washington (Hoa Kỳ), trình bày. Chuyên đề quay ngược về giai đoạn 1960 – 1990, thời điểm mà khái niệm về sự “ô nhiễm” lần đầu tiên được nhìn nhận như một loại tài sản có thể mua bán, đặt nền móng pháp lý và thị trường đầu tiên cho khái niệm “tín chỉ carbon” sau này.

Diễn giả Kai Zhao nhấn mạnh dấu mốc quan trọng vào năm 1997, khi Nghị định thư Kyoto được thông qua và trở thành hiệp ước quốc tế đầu tiên tạo ra các đơn vị carbon có thể giao dịch xuyên biên giới. Bên cạnh những thành tựu, chuyên đề cũng thẳng thắn chỉ ra ba thách thức lớn mà cơ chế của Nghị định thư Kyoto từng đối mặt trong thực tiễn:

  • Việc chứng minh tính bổ sung (rằng dự án thực sự không thể xảy ra nếu thiếu tín chỉ) luôn mang tính chủ quan;
  • Một số loại tín chỉ, như tín chỉ tiêu hủy khí HFC-23, vô tình tạo ra động cơ khuyến khích ngược có lợi cho việc duy trì phát thải;
  • Tại một số quốc gia, việc tự phát hành tín chỉ thiếu sự giám sát độc lập cần thiết.

Từ những bài học và kinh nghiệm của Nghị định thư Kyoto, ông Kai Zhao khép lại chuyên đề bằng việc dẫn dắt tới Thỏa thuận Paris năm 2015 – một bước phát triển quan trọng trong khuôn khổ hợp tác quốc tế về biến đổi khí hậu.

Nếu Kyoto đặt nền móng cho các cơ chế thị trường carbon quốc tế, thì Thỏa thuận Paris mở rộng khuôn khổ này trên cơ sở sự tham gia của các quốc gia thông qua các Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDCs). Điều này đặ tạo cơ sở cho các hình thức hợp tác quốc tế mới, qua đó mở ra một giai đoạn mới cho thị trường carbon toàn cầu.

Ngày 4: Hội nghị Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính
Ngày 4: Hội nghị Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính

Xem thêm: Chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới

Tín chỉ carbon dưới góc độ pháp lý và tài chính

Tiếp nối Hội nghị, Bà Jasmin Bolte từ Đại học Washington (Hoa Kỳ), trình bày chuyên đề “Tín chỉ Carbon dưới góc độ Pháp lý và Tài chính: Tài sản, Hàng hóa, Chứng khoán và Tài sản Kỹ thuật số”.

Chuyên đề đưa ra một trong những vấn đề cốt lõi mà các nhà lập pháp trên thế giới vẫn đang tiếp tục tranh luận: về bản chất pháp lý, tín chỉ carbon nên được xếp vào loại tài sản vô hình thông thường, hàng hóa có thể giao dịch trên sàn, một loại chứng khoán chịu sự điều chỉnh của pháp luật, hay một dạng tài sản kỹ thuật số gắn với công nghệ token hóa.

Chuyên đề phân tích cách các mô hình phân loại pháp lý khác nhau sẽ kéo theo những hệ quả khác nhau về quyền sở hữu, nghĩa vụ công bố thông tin, cơ chế chuyển nhượng và mức độ bảo vệ nhà đầu tư.

Diễn giả Jasmin Bolte cũng chỉ ra rằng các vấn đề về quyền sở hữu tín chỉ carbon thường phát sinh ở nhiều giai đoạn khác nhau trong vòng đời của một dự án – từ khi hình thành, đăng ký, phát hành cho đến khi giao dịch trên thị trường – và việc thiết kế một khung pháp lý rõ ràng ngay từ đầu chính là chìa khóa để tín chỉ carbon có thể đạt được tính thanh khoản cần thiết, thu hút dòng vốn đầu tư dài hạn.

Đối với Việt Nam, đây là nội dung có ý nghĩa tham chiếu trực tiếp trong quá trình xây dựng khung pháp lý cho thị trường carbon trong nước, khi việc lựa chọn một mô hình phân loại pháp lý phù hợp sẽ quyết định phần lớn cách thức vận hành, giám sát và bảo vệ quyền lợi các bên tham gia thị trường sau này.

Chống “tẩy xanh” và bảo vệ tính toàn vẹn của thị trường

Một trong những chuyên đề nhận được sự quan tâm đặc biệt trong buổi sáng là chuyên đề của Bà Nelly Muyia (Đại học Washington, Hoa Kỳ) về “Phòng chống Hành vi Tẩy xanh (Greenwashing) và Đảm bảo Tính Toàn vẹn Cao trong Vòng đời của Tín chỉ Carbon”.

Trong bối cảnh ngày càng nhiều doanh nghiệp trên thế giới đưa ra các cam kết về khí hậu, nguy cơ “tẩy xanh” – tức phóng đại hoặc làm sai lệch mức độ đóng góp thực sự cho môi trường – đang trở thành mối lo ngại lớn đối với cả nhà đầu tư, cơ quan quản lý và người tiêu dùng.

Chuyên đề đi sâu phân tích toàn bộ vòng đời của một tín chỉ carbon, từ giai đoạn thiết kế dự án, xây dựng và phê duyệt tiêu chuẩn đo lường, cho đến khâu thẩm định, phát hành và giám sát sau khi tín chỉ được đưa vào lưu thông.

Trên cơ sở đó, Bà Nelly Muyia đưa ra một loạt khuyến nghị thiết thực nhằm nâng cao tính toàn vẹn của thị trường, bao gồm việc tăng cường vai trò của các tổ chức thẩm tra độc lập, minh bạch hóa thông tin về phương pháp luận tính toán, và siết chặt cơ chế hậu kiểm để kịp thời phát hiện, xử lý các dự án không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.

Cấu trúc vận hành của thị trường giao dịch carbon

Khép lại phiên làm việc buổi sáng, ông Diego Soto-Eisenberg (Đại học Washington, Hoa Kỳ) nói về chuyên đề “Cấu trúc Thị trường Giao dịch Carbon: Hợp đồng Song phương về Carbon, các Sàn Giao dịch Địa phương, Quốc gia và Toàn cầu”.

Chuyên đề phân tích hai hình thái chính của thị trường giao dịch carbon hiện nay: thị trường phi tập trung (over-the-counter – OTC), nơi các giao dịch song phương được thực hiện trực tiếp giữa các bên; và các sàn giao dịch tập trung có tổ chức, nơi tín chỉ carbon được niêm yết và giao dịch theo cơ chế chuẩn hóa.

Diễn giả giới thiệu một số nền tảng giao dịch tiêu biểu trên thế giới như Xpansiv và AirCarbon, đồng thời phân tích ưu và nhược điểm của từng mô hình thị trường: trong khi thị trường OTC mang lại sự linh hoạt cao trong đàm phán hợp đồng, thì các sàn giao dịch tập trung lại có ưu thế về tính minh bạch giá và khả năng chuẩn hóa sản phẩm.

Một nội dung đáng chú ý khác là xu hướng token hóa tài sản carbon – tức số hóa tín chỉ carbon thành các đơn vị có thể giao dịch trên nền tảng công nghệ blockchain – cùng những đòi hỏi về khung pháp lý mà xu hướng này đặt ra. Đây là gợi ý thực tiễn đáng cân nhắc đối với định hướng phát triển sàn giao dịch carbon kỹ thuật số mà Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng.

Quy định pháp luật Việt Nam về tín chỉ carbon và

khuyến nghị cho VIFC

Sau giờ nghỉ trưa, Hội nghị tiếp tục với phần trình bày của ông Nguyễn Phương Nam, Nhà sáng lập kiêm Giám đốc điều hành KLINOVA Climate Innovation Consulting & Services, với chuyên đề “Quy định Pháp luật hiện hành của Việt Nam về Thị trường Carbon và Khuyến nghị đối với VIFC”. Chuyên đề của ông mang đến những góc nhìn thực tiễn gắn liền trực tiếp với bối cảnh pháp lý và định hướng phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.

Chuyên đề điểm lại khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến tín chỉ carbon và thị trường carbon trong nước, đồng thời đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng (VIFC-DN) trong quá trình xây dựng cơ chế, chính sách nhằm thu hút và vận hành hiệu quả các hoạt động tài chính carbon.

Xem thêm: Quy chế hoạt động của VIFC

Kinh nghiệm vận hành thị trường carbon California

Bà Isabella Carreno từ Đại học Washington, mang đến một nghiên cứu điển hình giàu giá trị thực tiễn: Chương trình “Cap-and-Trade” của bang California (Hoa Kỳ) – nay được đổi tên thành “Cap-and-Invest” và vừa được gia hạn hoạt động đến năm 2045. Đây là một trong những thị trường carbon bắt buộc lâu đời, có quy mô lớn và được đánh giá là vận hành hiệu quả bậc nhất thế giới.

Chuyên đề phân tích chi tiết cơ chế vận hành của chương trình: từ việc thiết lập mức trần phát thải giảm dần theo thời gian, cấp phát hạn ngạch miễn phí có tính toán dựa trên hệ số định mức hiệu suất phát thải, đến vai trò của các chủ thể tham gia giám sát thị trường như Monitoring Analytics và Western Climate Initiative, cùng hệ thống theo dõi tuân thủ CITSS.

Đáng chú ý, California còn xây dựng cơ chế liên kết thị trường với bang Quebec (Canada) nhằm dùng chung bể hạn ngạch đấu giá, qua đó tăng hiệu quả vận hành và hạn chế nguy cơ thao túng thị trường.

Bên cạnh khía cạnh “giới hạn” phát thải, chương trình còn nhấn mạnh khía cạnh “đầu tư” khi nguồn thu từ đấu giá được tái đầu tư trở lại cho các chương trình khí hậu phục vụ cộng đồng – một mô hình cân bằng giữa kỷ luật thị trường và trách nhiệm xã hội mà nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, có thể tham khảo.

Kinh nghiệm phát triển tài chính carbon tại Trung Quốc,

Ấn Độ, Hàn Quốc, Đông Nam Á và Colombia

Một diễn giả khác từ Đại học Washington, Bà Betty Yu  mang tới chuyên đề “Kinh nghiệm từ Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đông Nam Á và Colombia trong việc Xây dựng và Vận hành các Giải pháp Tài chính Carbon”.

Chuyên đề chỉ ra một nghịch lý cốt lõi của thị trường carbon tự nguyện hiện nay: do các quốc gia sở tại có xu hướng ưu tiên giữ lại những nỗ lực giảm phát thải hiệu quả nhất để phục vụ mục tiêu quốc gia, nguồn cung tín chỉ carbon mới và đáng tin cậy trên thị trường quốc tế ngày càng trở nên khan hiếm và đắt giá.

Từ nghịch lý đó, diễn giả Betty Yu giới thiệu các bài học xây dựng thị trường từ nhiều quốc gia:

  • Colombia – quốc gia tiên phong với các dự án dựa vào tự nhiên, nơi nhu cầu thị trường được tạo ra thông qua chính sách thuế, dù từng trải qua giai đoạn tranh cãi trước khi đạt được sự đồng thuận vững chắc hơn;
  • Hàn Quốc – nền kinh tế công nghiệp phát thải cao đã biến chính công nghệ khử carbon của mình thành lợi thế cạnh tranh trên thị trường tự nguyện toàn cầu, đồng thời chuyển dịch trọng tâm từ giảm phát thải sang loại bỏ carbon.

Tại khu vực Đông Nam Á, ba câu chuyện được nhắc đến gồm: Indonesia với tiềm năng tín chỉ khổng lồ, ước tính khoảng 13,4 tỷ tấn CO₂ tương đương, có thể đóng góp tới 60% mục tiêu giảm nhẹ phát thải quốc gia;

Campuchia với những bài học kinh nghiệm quý giá rút ra từ một dự án tiêu biểu, giúp các quốc gia đi sau tiết kiệm đáng kể chi phí học hỏi; và Singapore – quốc gia không có nhiều dư địa bù trừ trong nước nhưng đã vươn lên trở thành một trung tâm khu vực chỉ trong chưa đầy ba năm, nhờ chiến lược đưa yếu tố nhu cầu và tính toàn vẹn vào ngay trong chính sách.

Cuối cùng, câu chuyện của Ấn Độ cho thấy một quốc gia hoàn toàn có thể trở thành nhà cung cấp dịch vụ loại bỏ carbon quan trọng trên phạm vi toàn cầu, ngay cả khi thị trường nội địa chưa thực sự trưởng thành, nếu biết tận dụng đúng lợi thế nguồn lực và xây dựng quan hệ với các bên mua tiên phong phù hợp.

Kinh nghiệm tài chính carbon và tài chính khí hậu tại

Trung Quốc

Trước khi khép lại ngày làm việc thứ tư, Ông Hiro Fu (Đại học Washington và Trung tâm Luật thuộc Đại học Georgetown, Hoa Kỳ) mang đến Hội nghị những kinh nghiệm về Tài chính Carbon và Tài chính khí hậu tại Trung Quốc.

Dưới quan điểm của mình, Ông Hiro Fu cho rằng Trung Quốc khó có khả năng giành lại vị thế cao trên thị trường tín chỉ carbon quốc tế như đã từng có trước năm 2012, do ba thay đổi mang tính cấu trúc: thị trường carbon toàn cầu ngày càng phân mảnh, Trung Quốc chuyển hướng trọng tâm sang phát triển thị trường carbon nội địa, và những quan ngại kéo dài về công tác kiểm toán, quản trị dự án.

Ông Hiro Fu tái hiện hành trình của Trung Quốc qua các dấu mốc cụ thể: năm 2007, Trung Quốc chính thức thể chế hóa tài chính carbon với sự ra đời của Quỹ Cơ chế Phát triển Sạch (China CDM Fund); đến năm 2012, nước này đạt vị thế thống trị thị trường CDM quốc tế với khoảng 3.000 trong tổng số 5.500 dự án toàn cầu.

Tuy nhiên, đến năm 2017, Trung Quốc đã phải đình chỉ việc đăng ký các dự án CCER do khối lượng giao dịch thấp, mất cân bằng cung – cầu và công tác kiểm định chưa được chuẩn hóa. Bước ngoặt quan trọng diễn ra vào năm 2021, khi Trung Quốc chính thức ra mắt hệ thống giao dịch phát thải (ETS) quốc gia, điều chỉnh khoảng 4,5 tỷ tấn CO₂ phát thải mỗi năm và trở thành ETS lớn nhất thế giới xét theo quy mô phát thải được điều chỉnh.

Chuyên đề cũng không né tránh những vấn đề tồn đọng: năm 2024 ghi nhận một vụ bê bối gian lận tín chỉ carbon trị giá hàng tỷ euro tại Trung Quốc, dẫn đến việc hệ thống cấp tín chỉ UER bị bãi bỏ trước thời hạn; sang năm 2025, tổ chức tiêu chuẩn quốc tế Verra đã quyết định thu hồi rất nhiều dự án tại Trung Quốc sau khi tiến hành rà soát trên diện rộng.

Từ hành trình của Trung Quốc, diễn giả Hiro Fu đúc kết ba bài học lớn cho bất kỳ quốc gia nào đang xây dựng thị trường carbon: tầm quan trọng của kiểm toán và quản trị dự án minh bạch, sự cần thiết phải thích ứng với biến động của thị trường quốc tế, và vai trò quyết định của năng lực quản lý nhà nước trong việc duy trì niềm tin thị trường.

Xem thêm:

Khép lại ngày làm việc thứ tư

Xuyên suốt ngày làm việc thứ tư, Hội nghị đã mang đến một bức tranh toàn diện về thị trường carbon toàn cầu – từ nền tảng lịch sử và pháp lý, cơ chế đảm bảo tính toàn vẹn, cấu trúc vận hành của các sàn giao dịch, cho đến những bài học thực tiễn phong phú từ California, Trung Quốc và nhiều thị trường mới nổi tại châu Á, châu Mỹ Latinh.

Những chuyên đề không chỉ phản ánh sự trưởng thành và cả những thách thức của thị trường carbon quốc tế trong hơn năm thập kỷ qua, mà còn mở ra nhiều gợi ý thiết thực trong quá trình nghiên cứu, xây dựng khung pháp lý và hạ tầng vận hành cho thị trường carbon trong nước, gắn liền với định hướng phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng.

Là thành viên của Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng (VIFC-DN), Công ty Luật Siglaw tiếp tục vinh dự tham dự và đồng hành cùng các hoạt động trao đổi, kết nối chuyên môn trong khuôn khổ Hội nghị “Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính”.

Việc trực tiếp lắng nghe những chia sẻ chuyên sâu từ các chuyên gia, học giả và diễn giả hàng đầu về thị trường carbon quốc tế là cơ hội quý giá để công ty luật Siglaw không ngừng cập nhật những xu hướng chính sách và pháp lý mới nhất, làm giàu thêm góc nhìn thực tiễn phục vụ hoạt động tư vấn pháp lý trong các lĩnh vực đầu tư, tài chính xanh và phát triển bền vững.

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

NGÀY 3: HỘI NGHỊ CHÍNH SÁCH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG CỤ TÀI CHÍNH

Ngày 09/9/2026, tại Khách sạn Courtyard by Marriott Danang Han River, thành phố Đà Nẵng, Hội nghị Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính chính thức bước sang ngày làm việc thứ ba. Với vai trò là thành viên của Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng (VIFC-DN), Công ty Luật Siglaw tiếp tục tham gia và đồng hành cùng chuỗi Hội nghị, qua đó có cơ hội trực tiếp cập nhật những xu hướng chính sách và pháp lý mới nhất trong lĩnh vực tài chính hiện đại.

Ngày làm việc thứ ba tập trung vào chủ đề “Tài trợ Chuỗi cung ứng và Sàn giao dịch hàng hóa”, với các nội dung thảo luận gắn chặt với thực tiễn hoạt động sản xuất, kinh doanh. Các diễn giả tập trung phân tích cách thức kết nối giữa hàng hóa, hệ thống kho bãi và dòng vốn, đồng thời làm rõ vai trò của hành lang pháp lý và các giải pháp công nghệ tài chính hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả tài trợ chuỗi cung ứng và giao dịch hàng hóa.

Tài trợ vốn bằng động sản – Nền tảng của chuỗi cung ứng hiện đại

Mở đầu chương trình, Ông Jinchang Lai – Trưởng nhóm Phát triển Hạ tầng Tài chính Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, Nhóm Tư vấn các Định chế Tài chính, IFC – trình bày chuyên đề “Giới thiệu về Tài trợ vốn bằng động sản, bao gồm Tài trợ Chuỗi cung ứng và Tài trợ Kho hàng”.

Đây là mảng tài chính doanh nghiệp có quy mô rất lớn, chiếm tới 60 – 75% dư nợ cho vay doanh nghiệp trên toàn cầu và có mặt trong hầu hết mọi phân khúc tín dụng: Từ khoản phải thu, hàng tồn kho luân chuyển, thiết bị, cho đến các công cụ nợ có bảo đảm bằng tài sản.

Trong chuyên đề của mình, ông Jinchang Lai chia đã đưa ra thực trạng tiếp cận vốn của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Việt Nam. Theo số liệu từ báo cáo của FiinGroup, có tới khoảng 80% SME – tương đương gần 730.000 doanh nghiệp trong tổng số hơn 914.000 doanh nghiệp SME cả nước – hiện đang đứng ngoài hệ thống tín dụng ngân hàng, dù phần lớn doanh nghiệp trong số đó có dòng tiền ổn định và mức độ rủi ro thấp.

Nghịch lý này chủ yếu xuất phát từ việc thiếu tài sản thế chấp truyền thống như bất động sản, cùng với sự “lệch pha” giữa hoạt động thẩm định của ngân hàng thương mại và đặc điểm vận hành của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Khoảng trống này mở ra dư địa cho các mô hình cấp vốn mới, trong đó vai trò kết nối của các công ty tài chính tổng hợp và của Trung tâm Tài chính Quốc tế được kỳ vọng sẽ giúp đưa nguồn vốn giá rẻ từ các định chế quốc tế như IFC đến gần hơn với cộng đồng SME trong nước, theo hướng nhanh chóng, linh hoạt và đúng nhu cầu thực tế.

Ngày 3: Hội nghị Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính
Ngày 3: Hội nghị Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính

Xem thêm: Thành lập doanh nghiệp trong trung tâm tài chính quốc tế

Vai trò của các công ty tài chính cho SME trong VIFC

Ông Tống Nhật Linh – Phó Tổng Giám đốc Công ty Tài chính EVFinance – tiếp tục buổi Hội nghị với chuyên đề “Vai trò của các Công ty Tài chính cho SME trong VIFC”. Giống với Ông Jinchang Lai, diễn giả Tống Nhật Linh cũng nhấn mạnh lại một thực trạng đáng suy ngẫm: Khoảng 80% SME tại Việt Nam – tương đương gần 730.000 doanh nghiệp trong tổng số hơn 914.000 doanh nghiệp SME cả nước – hiện đang đứng ngoài hệ thống tín dụng ngân hàng, dù nhiều doanh nghiệp trong số đó có dòng tiền ổn định và mức độ rủi ro không cao.

Ông Tống Nhật Linh phân tích bốn rào cản chính khiến ngân hàng thương mại còn dè dặt với nhóm khách hàng này, bao gồm:

  • Thiếu động lực xử lý các khoản vay quy mô nhỏ do chi phí thẩm định không chênh lệch nhiều so với khoản vay lớn;
  • Thiếu tài sản thế chấp truyền thống trong bối cảnh SME đang trong quá trình minh bạch hóa;
  • Chi phí chuyển đổi mô hình vận hành còn lớn đối với các tổ chức tín dụng có bộ máy cồng kềnh; và
  • Những rào cản mang tính thể chế khi khung pháp lý bảo vệ tiền gửi dân cư ngày càng chặt chẽ, khiến dư địa thử nghiệm trên các loại tài sản phi truyền thống bị thu hẹp.

Từ góc nhìn thực tiễn của EVFinance, các công ty tài chính tổng hợp với bộ máy tinh gọn và không nhận tiền gửi từ công chúng, được nhìn nhận là có nhiều dư địa hơn để đóng vai trò như một “sandbox tín dụng”, thử nghiệm những mô hình cấp vốn mới ở quy mô nhỏ trước khi nhân rộng, đồng thời là cầu nối để dòng vốn quốc tế thông qua VIFC tiếp cận gần hơn với cộng đồng SME trong nước.

Xem thêm: Quy chế hoạt động của VIFC

Tài trợ chuỗi cung ứng xuyên biên giới – thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Tiếp theo, Ông Byron Pei – Nhà sáng lập kiêm Giám đốc điều hành (CEO) của Dowsure – mang đến góc nhìn của một doanh nghiệp công nghệ tài chính hoạt động trong lĩnh vực tài trợ chuỗi cung ứng xuyên biên giới, qua chuyên đề “Tài trợ Chuỗi cung ứng xuyên biên giới – Thúc đẩy tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam”.

Ông Byron Pei đặt tài trợ chuỗi cung ứng trong bối cảnh dòng chảy thương mại quốc tế ngày càng phức tạp, nơi doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam cần những giải pháp vốn lưu động linh hoạt hơn để bắt kịp tốc độ luân chuyển hàng hóa và thanh toán xuyên biên giới, qua đó góp phần củng cố vị thế của Việt Nam trong các chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.

Từ tài trợ hàng hóa đến tài trợ biên lai kho hàng

Tiếp nối Hội nghị, Giáo sư Xuan-Thao Nguyen, đến từ Trường Luật, Đại học Washington, Seattle – mang đến chuyên đề “Từ Tài trợ Hàng hóa đến Tài trợ Biên lai kho hàng”. Phần trình bày làm rõ bản chất của biên lai kho hàng – một công cụ pháp lý cho phép hàng hóa số lượng lớn, có tính chuẩn hóa, lâu bền và dễ bảo quản: như nông sản, kim loại công nghiệp hay sản phẩm năng lượng…, được lưu giữ tại các hệ thống kho bãi được cấp phép và từ đó trở thành tài sản bảo đảm hợp lệ cho các khoản vay.

Giáo sư Xuan-Thao Nguyen nhấn mạnh vai trò then chốt của đội ngũ giám định và chuyên viên cân đo được cấp phép trong việc bảo đảm độ tin cậy của toàn bộ hệ thống: Từ việc lấy mẫu, phân cấp chất lượng hàng hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế, cho đến việc xác nhận khối lượng thực tế nhằm ngăn chặn gian lận.

Đây là nền móng kỹ thuật và pháp lý để một tờ biên lai kho hàng có thể được ngân hàng, tổ chức tín dụng tin tưởng chấp nhận như một loại tài sản bảo đảm thực thụ, thay vì chỉ là một chứng từ lưu kho đơn thuần.

Kết nối thương mại quốc tế bằng công nghệ số

Một trong những nội dung mang tính thời sự và thu hút sự quan tâm đặc biệt của các đại biểu trong ngày làm việc thứ ba là phần chia sẻ của Ông Nguyễn Hữu Vũ Khoa – Tổng Thư ký Liên minh Kinh tế On-chain Toàn cầu (GOE Alliance), thành viên Ban Soạn thảo Luật Giao dịch Phái sinh Hàng hóa của Bộ Công Thương – về mô hình tài trợ chuỗi cung ứng cho hành lang thương mại Việt Nam – UAE, ứng dụng biên lai kho hàng điện tử và cơ chế thanh toán trên nền tảng blockchain.

Chuyên đề cho thấy cách công nghệ số hóa có thể biến một tài sản nguyên bản trên thực tế trở thành dữ liệu có thể theo dõi, xác thực và giao dịch minh bạch trên chuỗi khối, giúp rút ngắn thời gian xử lý chứng từ, giảm thiểu rủi ro gian lận và mở ra kênh huy động vốn mới cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Đây là minh chứng sinh động cho xu hướng chuyển đổi số đang len lỏi vào từng ngóc ngách của tài chính thương mại, đồng thời cân nhắc hướng đi cho Việt Nam trong việc xây dựng các hành lang thương mại số hóa với các đối tác quốc tế.

Bên cạnh câu chuyện công nghệ, phần trình bày của Ông Nguyễn Hữu Vũ Khoa cũng gợi mở một hướng tiếp cận mới cho các hành lang thương mại song phương khác mà Việt Nam đang hoặc sẽ thiết lập.

Thay vì chỉ dừng lại ở việc ký kết các hiệp định thương mại truyền thống, việc xây dựng song song một hạ tầng số cho phép xác thực, lưu vết và tài trợ vốn cho hàng hóa xuyên biên giới theo thời gian thực sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh đáng kể, đặc biệt với các mặt hàng nông sản, nguyên liệu thô là thế mạnh xuất khẩu lâu năm của Việt Nam.

Hệ thống Biên lai kho hàng hiện đại

Mở đầu phiên làm việc buổi chiều, Ông Jinchang Lai tiếp tục trình bày chuyên đề về hệ thống biên lai kho hàng hiện đại. Nội dung trình bày làm rõ vai trò của biên lai kho hàng trong việc xác nhận quyền đối với hàng hóa được lưu giữ, đồng thời xem xét khả năng sử dụng các chứng từ này như một công cụ hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn.

Chuyên đề cũng đặt trọng tâm vào mối liên hệ giữa hàng hóa, kho bãi, biên lai và các chủ thể tham gia trong chuỗi cung ứng. Việc chuẩn hóa quy trình lưu kho, quản lý hàng hóa và phát hành biên lai được xem xét như những yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm thông tin về hàng hóa có thể được xác minh và sử dụng trong các giao dịch tài chính.

Từ góc độ ứng dụng, những phân tích của ông Lai cho thấy hệ thống biên lai kho hàng có thể tạo thêm cơ chế kết nối giữa tài sản thực và thị trường tài chính, đặc biệt trong hoạt động tài trợ dựa trên hàng hóa.

Khung pháp luật về biên lai kho hàng và các công cụ phái sinh hàng hóa

Tiếp đó, Giáo sư Xuan-Thao Nguyen tiếp tục phần trình bày về khung pháp luật liên quan đến hệ thống biên lai kho hàng, hợp đồng tương lai và các công cụ phái sinh hàng hóa. Chuyên đề tập trung vào các vấn đề pháp lý đặt ra trong quá trình hình thành và vận hành những công cụ tài chính gắn với hàng hóa, trong đó có yêu cầu về xác lập quyền, giao dịch, quản lý và cơ chế bảo đảm an toàn cho các bên tham gia.

Đối với hệ thống biên lai kho hàng, việc xây dựng quy định pháp luật rõ ràng có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định giá trị pháp lý của biên lai, quyền của người nắm giữ cũng như trách nhiệm của các chủ thể liên quan đến việc lưu giữ và quản lý hàng hóa. Bên cạnh đó, việc phát triển hợp đồng tương lai và các công cụ phái sinh hàng hóa cũng đặt ra yêu cầu về một khuôn khổ quản lý phù hợp, từ cơ chế giao dịch, thanh toán đến quản trị rủi ro và bảo vệ quyền lợi của các bên.

Hướng tới một sàn giao dịch hàng hóa cho Việt Nam

Ngày làm việc thứ ba khép lại với chuyên đề cuối cùng xoay quanh câu chuyện “Sàn giao dịch hàng hóa”. Ông Wenguang Zhao, chuyên gia về sàn giao dịch hợp đồng tương lai hàng hóa đến từ Trung Quốc, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn về quá trình thành lập và vận hành một sàn giao dịch hợp đồng tương lai hàng hóa.

Trong phần trình bày, Ông Wenguang Zhao đã đi từ tổng quan đến cụ thể về lộ trình thành lập một sàn giao dịch hợp đồng tương lai hàng hóa, từ dẫn chứng bản đồ các sàn giao dịch hàng hóa tương lai lớn trên thế giới đến vai trò chiến lược của một sàn giao dịch hàng hóa đối với Trung tâm Tài chính Khu vực, được minh họa qua các dẫn chứng từ bản đồ các sàn giao dịch hàng hóa tương lai lớn trên thế giới như CME Group, ICE tại Mỹ, London Metal Exchange tại Anh, đến các sàn tại Thượng Hải, Singapore và Hồng Kông.

Về mặt công nghệ, Ông Wenguang Zhao khuyến nghị các sàn giao dịch mới nên ưu tiên sử dụng các nền tảng đã được kiểm chứng trên thị trường (như CME Globex, Nasdaq INET) thay vì tự xây dựng từ đầu, nhằm triển khai nhanh, ổn định và giảm thiểu rủi ro vận hành.

Chuyên đề đã khắc họa rõ ba vai trò song song mà một sàn giao dịch hàng hóa tương lai phải đảm nhận, bao gồm:

  • Đơn vị tổ chức thị trường;
  • Cơ quan quản lý tuyến đầu có trách nhiệm giám sát giao dịch, xử phạt vi phạm; và
  • Đối tác bù trừ trung tâm (CCP) chịu trách nhiệm quản lý rủi ro thanh toán

Những lưu ý khi thành lập Sàn giao dịch hàng hóa ở Việt Nam

Tại phần cuối của ngày làm việc thứ ba, ông Lamon Rutten, chuyên gia của IFC, đưa ra những lưu ý quan trọng mà Việt Nam cần cân nhắc khi thiết lập một sàn giao dịch hàng hóa của riêng mình. Theo đó, vị chuyên gia của IFC đã đặt ra vấn đề: Sàn giao dịch hàng hóa không nên được nhìn nhận như một sản phẩm tài chính đơn lẻ trong danh mục của Trung tâm Tài chính Quốc tế, mà cần được xem là một lớp hạ tầng nền tảng phục vụ cho hoạt động đầu tư, tài trợ vốn và giao dịch của rất nhiều sản phẩm khác.

Trong bối cảnh Việt Nam đã có Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) kết nối các thành viên thị trường trong nước với giá cả hàng hóa toàn cầu, cơ hội đặt ra cho VIFC không phải là làm lại những gì đã có, mà là kiến tạo một hạ tầng thị trường mới xoay quanh chính các dòng hàng hóa vật chất của Việt Nam và khu vực – từ thiết kế hợp đồng, giao nhận vật chất, tiêu chuẩn hóa, kho bãi, cho đến thanh toán bù trừ và hình thành chỉ số giá tham chiếu mang tính khu vực.

Câu hỏi được đặt ra không còn là “Việt Nam có nên xây dựng sàn giao dịch hàng hóa hay không”, mà là “Việt Nam nên xây dựng những gì và làm chủ đến đâu” trong hệ sinh thái hạ tầng bao quanh các loại hàng hóa mà mình đang sở hữu.

Tìm hiểu thêm:

Khép lại ngày làm việc thứ 03

Ngày làm việc thứ 03 tập trung vào chủ đề “Tài trợ Chuỗi cung ứng và Sàn giao dịch hàng hóa”, với các nội dung từ tài trợ vốn bằng động sản, hệ thống biên lai kho hàng đến ứng dụng công nghệ blockchain trong tài trợ thương mại và định hướng phát triển sàn giao dịch hàng hóa tại Việt Nam.

Các chuyên đề đã tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ pháp lý, vận hành và công nghệ, qua đó làm rõ những yêu cầu và cơ hội trong quá trình xây dựng một hệ sinh thái tài chính hiện đại, gắn kết với hoạt động sản xuất, kinh doanh thực tế.

Là thành viên của Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng (VIFC-DN), Công ty Luật Siglaw đánh giá cao cơ hội được tham gia, trao đổi và cập nhật những kinh nghiệm quốc tế trong lĩnh vực tài trợ chuỗi cung ứng và phát triển thị trường hàng hóa. Những nội dung được chia sẻ tại Hội nghị góp phần mở rộng góc nhìn chuyên môn của Siglaw trong các lĩnh vực tài chính, đầu tư và pháp lý, đồng thời tạo thêm cơ hội kết nối với các chuyên gia, tổ chức tài chính và cộng đồng doanh nghiệp trong nước và quốc tế.

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

NGÀY 2 HỘI NGHỊ CHÍNH SÁCH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG CỤ TÀI CHÍNH

Tiếp nối các nội dung được trao đổi trong ngày làm việc thứ nhất, ngày 08/09/2026, Hội nghị “Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính” tiếp tục diễn ra tại Khách sạn Courtyard by Marriott Danang Han River, thành phố Đà Nẵng, với chủ đề “Giao dịch bảo đảm và các loại tài sản bảo đảm mới”

Nếu ngày thứ nhất tập trung vào hệ sinh thái quỹ đầu tư, các mô hình quỹ và những vấn đề liên quan đến hoạt động đầu tư, ngày làm việc thứ hai chuyển trọng tâm sang giao dịch bảo đảm và sự phát triển của các loại tài sản có thể được sử dụng để bảo đảm cho nghĩa vụ tài chính. Đây là nội dung có ý nghĩa quan trọng đối với sự vận hành của thị trường vốn, hoạt động cấp tín dụng và khả năng tiếp cận nguồn vốn của doanh nghiệp và nhà đầu tư.

Bên cạnh việc trao đổi về những nguyên tắc nền tảng của giao dịch bảo đảm, các phiên thảo luận còn mở rộng sang những loại tài sản đang ngày càng xuất hiện trong các cấu trúc tài chính hiện đại, qua đó đặt ra những vấn đề pháp lý mới về khả năng xác lập, quản lý, định giá và thực thi quyền đối với các loại tài sản bảo đảm trong bối cảnh công nghệ và thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng.

Tổng quan về giao dịch bảo đảm

Mở đầu chương trình, GS. Nguyễn Xuân Thảo – Giáo sư Luật, Đại học Washington, Hoa Kỳ trình bày chuyên đề “Tổng quan về giao dịch bảo đảm”.

Giao dịch bảo đảm là một trong những cơ chế quan trọng trong hoạt động tài chính, đặc biệt trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của bên cấp vốn khi nghĩa vụ tài chính không được thực hiện đúng hạn. Thông qua tài sản bảo đảm, bên nhận bảo đảm có cơ sở để giảm thiểu rủi ro và tăng mức độ an toàn của giao dịch, trong khi bên có nghĩa vụ có thêm khả năng tiếp cận nguồn vốn dựa trên giá trị của tài sản hoặc quyền tài sản mà mình sở hữu.

Từ góc độ pháp lý, giao dịch bảo đảm không chỉ liên quan đến việc xác định tài sản nào có thể được dùng để bảo đảm mà còn bao gồm nhiều vấn đề như xác lập quyền bảo đảm, quyền ưu tiên, đăng ký, kiểm soát tài sản và cơ chế xử lý tài sản khi nghĩa vụ không được thực hiện. Một cơ chế bảo đảm hiệu quả cần tối ưu khả năng thực thi quyền của bên nhận bảo đảm đồng thời tạo ra sự minh bạch và khả năng dự đoán cho các chủ thể tham gia giao dịch.

Chuyên đề cũng cung cấp nền tảng để tiếp cận các vấn đề chuyên sâu được trình bày trong những phiên tiếp theo, đặc biệt là khi tài sản bảo đảm không còn giới hạn ở những tài sản truyền thống mà ngày càng mở rộng sang quyền tài sản, tài sản số và tài sản công nghệ. Việc đặt vấn đề từ góc nhìn pháp lý và thông lệ quốc tế giúp làm rõ yêu cầu xây dựng một cơ chế giao dịch bảo đảm có tính linh hoạt, phù hợp với sự phát triển của thị trường nhưng vẫn đầy đủ tính minh bạch, an toàn và khả năng thực thi.

Ngày 2: Hội nghị Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính
Ngày 2: Hội nghị Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính

Xem thêm: Tài sản số gồm những gì?

Góc nhìn từ nhà đầu tư quốc tế về tài sản bảo đảm bắt buộc đối với các dự án đầu tư

Tiếp nối chương trình, ông Trần Anh Đức – Luật sư Điều hành, A&O Shearman trình bày chuyên đề “Góc nhìn từ nhà Đầu tư Quốc tế về Tài sản đảm bảo bắt buộc đối với các Dự án đầu tư”.

Đối với các dự án đầu tư, đặc biệt là những dự án có quy mô lớn hoặc có sự tham gia của nhà đầu tư quốc tế, cơ chế bảo đảm là một trong những yếu tố được xem xét trong quá trình đánh giá rủi ro. Việc xác định rõ loại tài sản bảo đảm, phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm và quyền của các bên có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn cũng như mức độ hấp dẫn của dự án đối với các tổ chức tài chính và nhà đầu tư.

Từ góc nhìn của nhà đầu tư quốc tế, tài sản bảo đảm cần được xem xét không chỉ trên phương diện giá trị kinh tế mà còn ở khả năng xác lập và thực thi quyền đối với tài sản theo pháp luật sở tại. Một tài sản có giá trị lớn nhưng cơ chế đăng ký, kiểm soát hoặc xử lý quyền chưa rõ ràng có thể làm gia tăng rủi ro pháp lý và ảnh hưởng đến quyết định cấp vốn.

Chuyên đề qua đó đặt ra yêu cầu về việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế giao dịch bảo đảm theo hướng minh bạch, nhất quán và có khả năng tương thích với các giao dịch xuyên biên giới. Đây cũng là yếu tố cần được quan tâm trong quá trình xây dựng môi trường đầu tư có khả năng thu hút dòng vốn quốc tế.

Việc đưa góc nhìn của nhà đầu tư quốc tế vào chương trình giúp mở rộng cuộc thảo luận từ khía cạnh pháp lý thuần túy sang yêu cầu thực tiễn của thị trường, qua đó góp phần nhận diện những vấn đề cần được lưu ý khi thiết kế cơ chế bảo đảm cho các dự án đầu tư trong tương lai.

Giao dịch bảo đảm và quyền gọi vốn của Quỹ đầu tư tư nhân

Sau phiên giải lao, chương trình tiếp tục với chuyên đề “Giao dịch bảo đảm và việc sử dụng quyền gọi vốn của Quỹ đầu tư tư nhân làm tài sản bảo đảm” do GS. Nguyễn Xuân Thảo trình bày.

Một trong những nội dung đáng chú ý của chuyên đề là việc xem xét quyền gọi vốn của quỹ đầu tư tư nhân như một loại quyền tài sản có khả năng được sử dụng để bảo đảm cho nghĩa vụ tài chính. Khác với tài sản hữu hình truyền thống, quyền gọi vốn phát sinh từ quan hệ giữa quỹ và các nhà đầu tư cam kết góp vốn, do đó việc sử dụng quyền này trong giao dịch bảo đảm đặt ra những yêu cầu pháp lý và thực tiễn riêng.

Việc đưa quyền gọi vốn vào cấu trúc tài sản bảo đảm cho thấy phạm vi của giao dịch bảo đảm có thể được mở rộng từ các tài sản hữu hình sang những quyền và lợi ích kinh tế phát sinh từ quan hệ hợp đồng. Điều này có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động huy động vốn, đặc biệt trong những cấu trúc đầu tư mà giá trị tài sản chủ yếu nằm ở các quyền tài sản trong tương lai.

Tuy nhiên, để một quyền tài sản có thể được sử dụng hiệu quả làm tài sản bảo đảm, cần xem xét nhiều yếu tố như khả năng xác định quyền, phạm vi quyền của bên có nghĩa vụ, khả năng chuyển giao hoặc kiểm soát quyền và cơ chế thực thi khi nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện.

Chuyên đề vì vậy không chỉ đề cập đến một loại tài sản bảo đảm cụ thể mà còn mở ra cách tiếp cận rộng hơn đối với các quyền tài sản có giá trị kinh tế nhưng không tồn tại dưới dạng tài sản hữu hình. Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý khi các cấu trúc đầu tư hiện đại ngày càng dựa nhiều hơn vào quyền tài sản và dòng tiền trong tương lai.

Mã hóa tài sản thực và tiền mã hóa làm tài sản bảo đảm thế hệ mới

Mở đầu phiên làm việc buổi chiều, GS. Nguyễn Xuân Thảo tiếp tục trình bày chuyên đề “Mã hóa tài sản thực (RWA) và tiền mã hóa làm tài sản bảo đảm thế hệ mới”

Sự phát triển của công nghệ blockchain và các mô hình tài chính số đang tạo ra những phương thức mới để biểu diễn, quản lý và giao dịch giá trị tài sản. Trong đó, Real-World Assets (RWA) đề cập đến việc đưa các tài sản thực lên môi trường số thông qua cơ chế mã hóa, trong khi tài sản tiền mã hóa được hình thành và vận hành trực tiếp trên môi trường kỹ thuật số.

Từ góc độ giao dịch bảo đảm, sự xuất hiện của những loại tài sản này đặt ra câu hỏi về việc liệu các quyền đối với tài sản số có thể được xác lập, kiểm soát và thực thi theo những cơ chế tương tự tài sản truyền thống hay cần một phương thức pháp lý mới.

Các vấn đề đáng chú ý bao gồm xác định chủ thể có quyền đối với tài sản, khả năng kiểm soát tài sản, cơ chế đăng ký, xác định thứ tự ưu tiên giữa các bên có quyền và phương thức xử lý tài sản khi nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện. Đối với RWA, mối quan hệ giữa tài sản thực và tài sản được mã hóa cũng là một vấn đề cần được xem xét nhằm bảo đảm quyền đối với tài sản số phản ánh đúng quyền đối với tài sản cơ sở.

Đối với tài sản tiền mã hóa, tính chất phi tập trung, khả năng chuyển giao nhanh và phạm vi giao dịch xuyên biên giới tiếp tục đặt ra những yêu cầu đặc thù đối với cơ chế quản lý và thực thi quyền.

GPU và trung tâm dữ liệu AI làm tài sản bảo đảm: Nghiên cứu tình huống

Tiếp nối chủ đề về các loại tài sản bảo đảm mới, GS. Nguyễn Xuân Thảo trình bày chuyên đề “Bộ xử lý đồ họa và các Trung tâm dữ liệu trí tuệ nhân tạo làm tài sản bảo đảm: Nghiên cứu điển hình về các công ty sản xuất chip phục vụ AI của Nvidia (H100, H200, Blackwell)”.

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo đang kéo theo nhu cầu đầu tư lớn vào GPU, hệ thống máy chủ, hạ tầng tính toán và trung tâm dữ liệu. Những tài sản này ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của các doanh nghiệp công nghệ và đồng thời có thể tạo ra giá trị kinh tế đáng kể.

Chuyên đề sử dụng các trường hợp liên quan đến GPU H100, H200 và dòng Blackwell của Nvidia để phân tích khả năng sử dụng tài sản công nghệ làm tài sản bảo đảm. Đây là một hướng tiếp cận đáng chú ý bởi các tài sản công nghệ cao có đặc điểm khác biệt đáng kể so với bất động sản, máy móc hoặc các loại tài sản hữu hình truyền thống.

Một trong những vấn đề đặt ra là định giá và duy trì giá trị của tài sản trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng. Vòng đời công nghệ ngắn, nguy cơ lỗi thời và sự thay đổi liên tục về hiệu năng của thiết bị có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản trong suốt thời hạn của giao dịch bảo đảm. Bên cạnh đó, đối với các trung tâm dữ liệu AI, việc xác định phạm vi tài sản được dùng để bảo đảm cũng có thể liên quan đến nhiều thành phần khác nhau, từ cơ sở vật chất, hệ thống máy chủ, thiết bị tính toán đến các quyền tài sản liên quan.

Thông qua nghiên cứu tình huống, chuyên đề cho thấy pháp luật về giao dịch bảo đảm cần có khả năng thích ứng với sự xuất hiện của các tài sản công nghệ có giá trị cao và có tốc độ thay đổi nhanh, qua đó tạo cơ sở cho việc huy động nguồn vốn phục vụ phát triển hạ tầng công nghệ và các ngành kinh tế mới.

Sử dụng tín chỉ carbon làm tài sản bảo đảm trong giao dịch tài chính khí hậu

Khép lại phiên trình bày chuyên môn trong ngày, GS. Nguyễn Xuân Thảo trình bày chuyên đề “Sử dụng tín chỉ carbon làm tài sản bảo đảm trong giao dịch trong tài chính khí hậu”

Trong quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế phát thải thấp, tín chỉ carbon ngày càng được quan tâm như một loại tài sản có giá trị kinh tế và có khả năng tham gia vào các giao dịch trên thị trường carbon. Việc xem xét tín chỉ carbon dưới góc độ tài sản bảo đảm vì vậy mở ra một hướng tiếp cận mới đối với hoạt động huy động vốn cho các dự án liên quan đến khí hậu và môi trường.

Một trong những vấn đề quan trọng là xác định quyền đối với tín chỉ carbon, khả năng chuyển giao, giá trị và cơ chế kiểm soát loại tài sản này. Đây là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng tín chỉ carbon trong các cấu trúc tài chính. Bên cạnh đó, đặc điểm của tín chỉ carbon gắn với các tiêu chuẩn, cơ chế xác nhận và thị trường giao dịch cụ thể cũng đặt ra những yêu cầu riêng đối với việc định giá và xử lý tài sản khi nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện.

Việc sử dụng tín chỉ carbon như một loại tài sản bảo đảm có ý nghĩa trong bối cảnh tài chính xanh và tài chính khí hậu ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của thị trường tài chính quốc tế. Nếu được xây dựng với cơ chế pháp lý phù hợp, các công cụ liên quan đến tín chỉ carbon có thể tạo thêm phương thức huy động nguồn lực cho các dự án phục vụ chuyển đổi xanh và phát triển bền vững.

Chuyên đề cũng góp phần kết nối chủ đề giao dịch bảo đảm với những xu hướng lớn hơn của thị trường tài chính hiện đại, trong đó các mục tiêu về tăng trưởng xanh, giảm phát thải và chuyển đổi năng lượng ngày càng gắn chặt với hoạt động đầu tư và huy động vốn.

Tóm tắt và tổng kết ngày làm việc thứ hai

Ngày làm việc thứ hai của Hội nghị đã mở rộng phạm vi thảo luận từ những nguyên tắc nền tảng của giao dịch bảo đảm đến khả năng sử dụng các loại tài sản mới trong các giao dịch tài chính hiện đại. Điểm nổi bật của chương trình là sự đa dạng về loại tài sản được đưa vào thảo luận. Bên cạnh các tài sản truyền thống, quyền gọi vốn, RWA, tài sản tiền mã hóa, GPU, trung tâm dữ liệu AI và tín chỉ carbon đều cho thấy tiềm năng trở thành những thành tố mới trong cấu trúc tài chính.

Tuy nhiên, có thể thấy việc phát triển thị trường tài chính hiện đại đòi hỏi một khung pháp lý có tính linh hoạt, khả năng thích ứng với công nghệ và mức độ tương thích cao với thông lệ quốc tế. Đặc biệt, đối với các loại tài sản mới, việc xác định rõ quyền của các bên và bảo đảm khả năng thực thi quyền trong thực tế là yếu tố quan trọng để tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư và các tổ chức tài chính.

Những nội dung này có ý nghĩa thiết thực đối với quá trình xây dựng và phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng (VIFC-DN), nơi hướng tới hình thành một hệ sinh thái tài chính có tính kết nối quốc tế và khả năng tiếp nhận các mô hình, sản phẩm và công cụ tài chính mới.

Với vai trò là thành viên của VIFC-DN, Công ty Luật Siglaw vinh dự tham gia Hội nghị “Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính”, đồng hành cùng các cơ quan quản lý, tổ chức tài chính, chuyên gia pháp lý, các tổ chức trong nước và quốc tế trong hoạt động trao đổi và nghiên cứu chuyên môn.

Thông qua các hoạt động trao đổi chuyên môn trong khuôn khổ VIFC-DN, Công ty Luật Siglaw tiếp tục hướng tới việc nâng cao năng lực tư vấn đối với các hoạt động đầu tư, tài chính và kinh doanh có yếu tố quốc tế, đồng thời đóng góp vào quá trình xây dựng một môi trường pháp lý minh bạch, hiện đại, an toàn và phù hợp với thông lệ quốc tế tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Đà Nẵng.

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

NGÀY 5: HỘI NGHỊ TRAO ĐỔI VỀ CHÍNH SÁCH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG CỤ TÀI CHÍNH

Ngày 11/09/2026, tại Khách sạn Courtyard by Marriott Danang Han River, Hội nghị Trao đổi về Chính sách và Phát triển các Công cụ Tài chính c...