ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ LOẠI C: ĐIỀU KIỆN, HỒ SƠ VÀ QUY TRÌNH

Trong lĩnh vực y tế, trang thiết bị y tế đóng vai trò quan trọng trong hoạt động chẩn đoán, điều trị, chăm sóc và theo dõi sức khỏe con người. Khác với thiết bị y tế loại A, B chỉ cần thực hiện thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng, thiết bị y tế loại C thuộc nhóm thiết bị có mức độ rủi ro cao hơn và phải đáp ứng các yêu cầu quản lý nghiêm ngặt trước khi được đưa ra thị trường.

Từ sau khi Bộ Y tế xử lý xong toàn bộ hồ sơ tồn đọng (hơn 10.000 hồ sơ đến 31/12/2025), quy trình thẩm định đã được siết chặt: mỗi hồ sơ chỉ được bổ sung tối đa 2 lần trong vòng 90 ngày. Chính vì vậy doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý, hồ sơ kỹ thuật và chứng minh thiết bị đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn và hiệu quả theo quy định pháp luật.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin chi tiết về điều kiện, hồ sơ, quy trình thủ tục đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C cũng như những lưu ý quan trọng giúp doanh nghiệp thực hiện thủ tục hiệu quả và hạn chế các rủi ro pháp lý trong quá trình kinh doanh.

Đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C là gì?

Đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C là thủ tục hành chính bắt buộc theo Văn bản hợp nhất 08/VBHN-BYT 2026 do Bộ Y tế thực hiện để cấp số lưu hành cho các sản phẩm y tế thuộc nhóm C có mức độ rủi ro trung bình cao , giúp các trang thiết bị này được phép mua bán và sử dụng hợp pháp tại Việt Nam.

Khác với thiết bị y tế loại A và loại B, thiết bị y tế loại C không thuộc trường hợp thực hiện thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng mà phải thực hiện thủ tục đăng ký lưu hành trước khi đưa vào sử dụng, kinh doanh trên thị trường Việt Nam. Đây là cơ chế quản lý nhằm kiểm soát chặt chẽ hơn đối với nhóm thiết bị có mức độ rủi ro trung bình cao, có khả năng ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sức khỏe của người sử dụng.

Theo quy định tại Văn bản hợp nhất 08/VBHN-BYT 2026 , việc quản lý thiết bị y tế được thực hiện dựa trên mức độ rủi ro của từng nhóm sản phẩm. Đối với thiết bị y tế loại A và loại B, doanh nghiệp thực hiện thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng để xác nhận sự phù hợp của thiết bị với các yêu cầu kỹ thuật và chất lượng đã công bố.

Trong khi đó, đối với thiết bị y tế loại C và loại D, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục đăng ký lưu hành và được cấp số lưu hành trước khi sản phẩm được phép đưa ra thị trường, trừ một số trường hợp đặc biệt theo quy định pháp luật.

Điều kiện để đưa trang thiết bị y tế loại C ra thị trường

Đăng Ký Lưu Hành Trang Thiết Bị Y Tế Loại C: Điều Kiện, Hồ Sơ Và Thủ Tục Thực Hiện

Điều kiện đối với trang thiết bị y tế loại C

Theo quy định tại Văn bản hợp nhất 08/VBHN-BYT 2026  về quản lý thiết bị y tế và các văn bản hướng dẫn có liên quan, trước khi được đưa ra lưu hành trên thị trường Việt Nam, thiết bị y tế loại C phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về phân loại, chất lượng, an toàn và hiệu quả sử dụng theo quy định pháp luật.

Trước hết, doanh nghiệp cần thực hiện phân loại thiết bị y tế đúng mức độ rủi ro theo quy định. Việc phân loại là bước quan trọng nhằm xác định thiết bị thuộc nhóm nào trong bốn nhóm A, B, C, D và lựa chọn đúng thủ tục quản lý tương ứng. Đối với trang thiết bị y tế loại C, doanh nghiệp phải có kết quả phân loại xác định sản phẩm thuộc nhóm thiết bị có mức độ rủi ro trung bình cao. Kết quả phân loại này là căn cứ để doanh nghiệp thực hiện thủ tục đăng ký lưu hành trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Bên cạnh yêu cầu về phân loại, trang thiết bị y tế loại C phải có hồ sơ kỹ thuật đầy đủ nhằm chứng minh sự phù hợp của sản phẩm với các yêu cầu về an toàn và hiệu quả sử dụng. Hồ sơ kỹ thuật cần thể hiện các thông tin quan trọng liên quan đến thiết bị, bao gồm mục đích sử dụng, đặc tính kỹ thuật, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng và các tài liệu đánh giá liên quan.

Trong đó, mục đích sử dụng của thiết bị y tế loại C cần được xác định rõ ràng nhằm làm căn cứ đánh giá phạm vi sử dụng và mức độ ảnh hưởng của sản phẩm đối với người bệnh. Doanh nghiệp phải bảo đảm thông tin về công dụng, chỉ định sử dụng và đối tượng sử dụng được thể hiện thống nhất giữa các tài liệu trong hồ sơ đăng ký lưu hành.

Đối với đặc tính kỹ thuật, doanh nghiệp cần cung cấp các thông tin mô tả về cấu tạo, nguyên lý vận hành, tính năng, thông số kỹ thuật và các yếu tố liên quan đến khả năng hoạt động của thiết bị y tế loại C. Đây là cơ sở để đánh giá thiết bị có đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cần thiết trước khi được đưa vào sử dụng hay không.

Ngoài ra, để lưu hành trang thiết bị y tế loại C phải chứng minh được tính an toàn và hiệu quả sử dụng thông qua các tài liệu kỹ thuật, tài liệu kiểm tra, đánh giá hoặc các chứng nhận phù hợp theo yêu cầu pháp luật. Do đây là nhóm thiết bị có mức độ rủi ro trung bình cao, việc chứng minh khả năng vận hành ổn định và hạn chế nguy cơ gây ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng là yêu cầu đặc biệt quan trọng.

Bên cạnh các yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật, việc lưu hành trang thiết bị y tế loại C còn phải đáp ứng các yêu cầu liên quan đến tiêu chuẩn chất lượng, quy trình sản xuất, nhãn hàng hóa và hướng dẫn sử dụng. Cụ thể:

  • Về tiêu chuẩn chất lượng: Thiết bị phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với đặc điểm, công năng và mục đích sử dụng đã công bố. Các tiêu chuẩn này là cơ sở để đánh giá chất lượng, độ ổn định và khả năng đáp ứng yêu cầu an toàn của sản phẩm. Từ ngày 01/01/2024, hồ sơ kỹ thuật bắt buộc tuân theo CSDT ASEAN. Từ 01/01/2026, một số thiết bị loại C/D phải có giấy chứng nhận kết quả thử nghiệm lâm sàng (trừ các trường hợp được miễn theo Nghị định 96/2023/NĐ-CP).
  • Về quy trình sản xuất: Doanh nghiệp cần bảo đảm thiết bị được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng phù hợp, có khả năng duy trì sự ổn định giữa các sản phẩm trong cùng một dòng thiết bị.
  • Về nhãn hàng hóa: Nhãn thiết bị phải thể hiện đầy đủ các thông tin cần thiết như tên thiết bị, tên và địa chỉ của nhà sản xuất, nguồn gốc xuất xứ, thông tin nhận diện sản phẩm, cảnh báo an toàn và các nội dung khác theo quy định.
  • Về hướng dẫn sử dụng: Doanh nghiệp phải cung cấp tài liệu hướng dẫn sử dụng đầy đủ, rõ ràng, giúp người sử dụng vận hành thiết bị đúng mục đích, hạn chế nguy cơ xảy ra sai sót trong quá trình sử dụng.

Như vậy, để lưu hành trang thiết bị y tế loại C và được phép đưa ra thị trường, doanh nghiệp không chỉ cần hoàn thành thủ tục đăng ký lưu hành mà còn phải bảo đảm sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về kỹ thuật, chất lượng và an toàn trong suốt vòng đời sử dụng.

Điều kiện đối với cơ sở thực hiện đăng ký lưu hành

Bên cạnh yêu cầu đối với bản thân thiết bị, tổ chức thực hiện đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C cũng phải đáp ứng các điều kiện pháp lý nhất định theo quy định về quản lý thiết bị y tế .

Trước hết, cơ sở thực hiện đăng ký lưu hành phải là tổ chức được thành lập và hoạt động hợp pháp theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp cần có tư cách pháp nhân phù hợp, được phép thực hiện các hoạt động liên quan đến lĩnh vực thiết bị y tế và chịu trách nhiệm trước pháp luật về toàn bộ thông tin kê khai trong hồ sơ đăng ký.

Tùy thuộc vào vai trò trong chuỗi cung ứng, doanh nghiệp có thể thực hiện các hoạt động như sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh hoặc phân phối trang thiết bị y tế loại C khi đáp ứng các điều kiện tương ứng theo quy định pháp luật. Việc xác định đúng tư cách của cơ sở đăng ký lưu hành có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý đối với sản phẩm trong quá trình lưu hành.

Trong quá trình đăng ký và sau khi thiết bị được đưa ra thị trường, cơ sở đăng ký lưu hành phải chịu trách nhiệm về: Tính chính xác, trung thực của hồ sơ đăng ký lưu hành; Quản lý chất lượng sản phẩm; Theo dõi an toàn thiết bị sau lưu hành. 

Đối với trang thiết bị y tế loại C nhập khẩu, ngoài các điều kiện chung nêu trên, doanh nghiệp còn phải đáp ứng thêm các yêu cầu liên quan đến nguồn gốc và quyền đưa sản phẩm vào thị trường Việt Nam. Cụ thể, doanh nghiệp cần có giấy ủy quyền của chủ sở hữu thiết bị y tế loại C trong trường hợp thực hiện đăng ký lưu hành thay cho chủ sở hữu sản phẩm. Giấy ủy quyền là căn cứ xác định quyền đại diện và trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc thực hiện các thủ tục pháp lý tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chuẩn bị các tài liệu chứng minh nguồn gốc, xuất xứ của sản phẩm như thông tin về nhà sản xuất, quốc gia sản xuất, tài liệu liên quan đến quá trình lưu hành của thiết bị tại nước ngoài hoặc các giấy tờ khác theo yêu cầu pháp luật.

Hồ sơ đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C

Do trang thiết bị y tế loại C thuộc nhóm có mức độ rủi ro trung bình cao, hồ sơ đăng ký lưu hành thường yêu cầu nhiều tài liệu kỹ thuật và pháp lý hơn so với thiết bị loại A, B. Doanh nghiệp cần bảo đảm các tài liệu trong hồ sơ có sự thống nhất về thông tin sản phẩm, chủ sở hữu, nhà sản xuất, mục đích sử dụng và các đặc tính kỹ thuật của thiết bị.

Thành phần hồ sơNội dungGhi chú 
Văn bản đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại CLà tài liệu thể hiện các thông tin cơ bản về trang thiết bị y tế, bao gồm tên thiết bị, chủng loại, mục đích sử dụng, thông tin về chủ sở hữu, cơ sở đăng ký lưu hành và các nội dung cam kết của doanh nghiệp về tính chính xác của hồ sơ cũng như trách nhiệm đối với chất lượng, an toàn và hiệu quả của sản phẩm trong quá trình lưu hành.Theo mẫu mới tại Thông tư 44/2025/TT-BYT
Giấy tờ pháp lý của cơ sở đăng ký lưu hànhLà tài liệu chứng minh doanh nghiệp thực hiện đăng ký được thành lập và hoạt động hợp pháp, có quyền thực hiện các hoạt động liên quan đến sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh hoặc phân phối thiết bị y tế loại C theo quy định pháp luật.
Bản phân loại thiết bị y tếLà tài liệu xác định thiết bị thuộc nhóm trang thiết bị y tế loại C dựa trên quy tắc phân loại thiết bị y tế . Kết quả phân loại là căn cứ quan trọng để xác định thủ tục quản lý, yêu cầu hồ sơ và mức độ kiểm soát phù hợp đối với sản phẩm.Theo quy tắc phân loại tại Thông tư 05/2022/TT-BYT
Giấy ủy quyền của chủ sở hữu thiết bị y tếÁp dụng trong trường hợp cơ sở đăng ký lưu hành không đồng thời là chủ sở hữu thiết bị, phổ biến đối với các thiết bị y tế nhập khẩu. Giấy ủy quyền xác định quyền đại diện của doanh nghiệp tại Việt Nam trong việc thực hiện thủ tục đăng ký lưu hành và các trách nhiệm liên quan đến sản phẩm.
Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS)Là tài liệu chứng minh trang thiết bị y tế loại C đã được phép sản xuất, lưu hành hoặc kinh doanh tại quốc gia xuất khẩu. CFS thường được yêu cầu đối với thiết bị nhập khẩu nhằm chứng minh nguồn gốc hợp pháp và tình trạng lưu hành của sản phẩm tại nước sản xuất hoặc nước xuất khẩu theo quy định.
Hồ sơ kỹ thuật thiết bị y tếBao gồm các tài liệu mô tả chi tiết về sản phẩm như tên thiết bị, mục đích sử dụng, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, thông số kỹ thuật, vật liệu cấu thành, quy trình sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và các tài liệu đánh giá liên quan nhằm chứng minh thiết bị đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn và hiệu quả sử dụng.Bắt buộc theo mẫu CSDT ASEAN (từ 01/01/2024)
Tài liệu hướng dẫn sử dụngCung cấp các thông tin cần thiết để người sử dụng vận hành thiết bị đúng mục đích, bao gồm hướng dẫn lắp đặt, cách thức sử dụng, các lưu ý trong quá trình vận hành, cảnh báo an toàn và các trường hợp cần thận trọng khi sử dụng thiết bị.
Nhãn sản phẩmThể hiện các thông tin nhận diện thiết bị như tên sản phẩm, tên và địa chỉ nhà sản xuất, xuất xứ, số lô, số seri (nếu có), thông tin cảnh báo, điều kiện bảo quản và các nội dung cần thiết khác nhằm bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc và sử dụng thiết bị an toàn.

Ngoài các tài liệu nêu trên, tùy thuộc vào từng loại trang thiết bị y tế loại C, cơ quan quản lý có thể yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thêm các tài liệu kỹ thuật, tài liệu đánh giá hoặc giấy tờ liên quan, ví dụ như Giấy chứng nhận kết quả thử nghiệm lâm sàng (nếu thuộc trường hợp phải thử nghiệm từ 01/01/2026), nhằm làm rõ tính phù hợp của sản phẩm với quy định pháp luật hiện hành.

Quy trình thủ tục đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Doanh nghiệp tiến hành chuẩn bị hồ sơ đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C theo bảng được liệt kê bên trên.

Hồ sơ đăng ký cần bao gồm đầy đủ các tài liệu pháp lý và tài liệu kỹ thuật nhằm chứng minh thiết bị đáp ứng các yêu cầu về an toàn, chất lượng và hiệu quả sử dụng. Bên cạnh hồ sơ pháp lý, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật của trang thiết bị y tế loại C, bao gồm các thông tin về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, thông số kỹ thuật, mục đích sử dụng, tiêu chuẩn áp dụng, tài liệu đánh giá an toàn và các nội dung liên quan đến khả năng vận hành của sản phẩm.

Trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý kiểm tra tính thống nhất giữa các tài liệu, bao gồm:

  • Tên sản phẩm: Tên thiết bị phải được thể hiện thống nhất trong toàn bộ hồ sơ đăng ký, nhãn sản phẩm và tài liệu kỹ thuật.
  • Nhà sản xuất: Thông tin về nhà sản xuất, chủ sở hữu thiết bị phải chính xác và phù hợp với giấy tờ pháp lý liên quan.
  • Thông số kỹ thuật: Các thông tin về cấu tạo, tính năng, đặc điểm kỹ thuật phải thống nhất giữa hồ sơ kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng và tài liệu công bố của nhà sản xuất.
  • Mục đích sử dụng: Công dụng, chỉ định và phạm vi sử dụng của thiết bị phải được xác định rõ ràng, phù hợp với đặc tính sản phẩm và nội dung đăng ký.

Bước 2: Nộp hồ sơ đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C

Sau khi hoàn thiện hồ sơ, doanh nghiệp thực hiện nộp hồ sơ đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C theo phương thức và cơ quan tiếp nhận được quy định tại pháp luật hiện hành về quản lý thiết bị y tế .

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành kiểm tra, đánh giá tính đầy đủ, hợp lệ của các tài liệu trong hồ sơ đăng ký. Nội dung đánh giá có thể bao gồm việc xem xét thông tin về chủ thể đăng ký, phân loại thiết bị, hồ sơ kỹ thuật, tài liệu chứng minh chất lượng, an toàn và hiệu quả sử dụng của sản phẩm.

Trường hợp hồ sơ chưa đáp ứng yêu cầu hoặc có nội dung cần làm rõ, doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện bổ sung, sửa đổi hoặc giải trình theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Theo thực tiễn sau năm 2025, mỗi hồ sơ chỉ được phép bổ sung/sửa đổi tối đa 02 lần trong vòng 90 ngày. Nếu vẫn chưa đạt yêu cầu, hồ sơ sẽ bị hủy và doanh nghiệp phải nộp lại từ đầu. Việc giải trình cần bảo đảm cung cấp đầy đủ căn cứ kỹ thuật và pháp lý để chứng minh sự phù hợp của thiết bị với các quy định hiện hành.

Bước 3: Cấp số lưu hành và thực hiện nghĩa vụ sau lưu hành

Sau khi hoàn tất quá trình đánh giá hồ sơ và đáp ứng các yêu cầu theo quy định, trang thiết bị y tế loại C được cấp số lưu hành. Số lưu hành là căn cứ pháp lý xác nhận thiết bị đủ điều kiện được lưu thông trên thị trường Việt Nam.

Sau khi được cấp số lưu hành trang thiết bị y tế loại C, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện nghĩa vụ kiểm định an toàn và tính năng kỹ thuật theo lộ trình tại Thông tư 59/2025/TT-BYT (thiết bị mua sau 30/6/2026 phải kiểm định trước khi sử dụng; thiết bị mua trước phải hoàn thành trước 31/12/2026).

Thời hạn và hiệu lực đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C

Thời gian thực hiện thủ tục

Thời gian thực hiện thủ tục đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, trong đó quan trọng nhất là tính đầy đủ, chính xác của hồ sơ đăng ký, mức độ phức tạp của thiết bị và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật theo quy định pháp luật.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần lưu ý rằng thời gian thực hiện thủ tục không chỉ phụ thuộc vào cơ quan tiếp nhận mà còn phụ thuộc lớn vào mức độ chuẩn bị hồ sơ đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C của doanh nghiệp. Thời gian thẩm định phụ thuộc lớn vào chất lượng hồ sơ.

Hồ sơ đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C đầy đủ, thống nhất có thể được xử lý gần với thời hạn quy định. Hồ sơ thiếu hoặc không thống nhất dễ bị kéo dài do giới hạn 2 lần bổ sung/90 ngày. Việc rà soát kỹ lưỡng hồ sơ trước khi nộp, đặc biệt là sự thống nhất giữa thông tin sản phẩm trong các tài liệu khác nhau, sẽ giúp hạn chế việc sửa đổi, bổ sung và rút ngắn thời gian hoàn thành thủ tục.

Hiệu lực của số lưu hành trang thiết bị y tế loại C

Sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký lưu hành và được cơ quan có thẩm quyền cấp số lưu hành trang thiết bị y tế loại C được phép lưu hành hợp pháp trên thị trường Việt Nam theo phạm vi, mục đích sử dụng và các thông tin đã được đăng ký.

Số lưu hành trang thiết bị y tế loại C là căn cứ pháp lý quan trọng để doanh nghiệp thực hiện các hoạt động liên quan đến sản phẩm như nhập khẩu, kinh doanh, phân phối và cung cấp thiết bị cho các cơ sở y tế. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để cơ quan quản lý nhà nước theo dõi, kiểm soát chất lượng và tình trạng lưu hành của thiết bị trong thực tế.

Việc đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C là yêu cầu pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn, chất lượng và hiệu quả trước khi được đưa vào sử dụng tại Việt Nam. Do thuộc nhóm thiết bị có mức độ rủi ro trung bình cao, quá trình đăng ký lưu hành đòi hỏi doanh nghiệp phải chuẩn bị hồ sơ pháp lý, hồ sơ kỹ thuật đầy đủ, đồng thời tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt về quản lý chất lượng và trách nhiệm sau lưu hành.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn pháp lý doanh nghiệp và thủ tục liên quan đến thiết bị y tế , Công ty Luật Siglaw cung cấp dịch vụ tư vấn đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại C, hỗ trợ doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình từ tư vấn phân loại sản phẩm, rà soát điều kiện pháp lý, chuẩn bị hồ sơ, hoàn thiện tài liệu kỹ thuật đến thực hiện thủ tục với cơ quan có thẩm quyền.

Thông tin liên hệ:

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp.Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Website: https://siglaw.com.vn/

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

CÔNG BỐ THIẾT BỊ Y TẾ LOẠI B: HỒ SƠ, THỦ TỤC VÀ QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, việc đưa trang thiết bị y tế ra thị trường không chỉ đòi hỏi doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về chất lượng sản phẩm mà còn cần tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật về quản lý trang thiết bị y tế. Đặc biệt, đối với trang thiết bị y tế loại B – nhóm sản phẩm có mức độ rủi ro trung bình thấp – doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng trước khi tiến hành lưu hành tại Việt Nam.

Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định chính xác phân loại thiết bị, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật, giấy tờ pháp lý cũng như thực hiện đúng quy trình công bố theo quy định. Việc thiếu sót hoặc sai lệch thông tin trong hồ sơ có thể khiến quá trình xử lý bị kéo dài, ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh và khả năng đưa sản phẩm ra thị trường.

Bài viết dưới đây, Công ty Luật TNHH Siglaw sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về điều kiện, hồ sơ, quy trình công bố thiết bị y tế loại B cũng như những lưu ý quan trọng trong quá trình thực hiện.

Công bố thiết bị y tế loại B là gì?

Công bố thiết bị y tế loại B là thủ tục mà cơ sở chịu trách nhiệm đưa thiết bị y tế ra thị trường thực hiện việc công khai thông tin về sản phẩm, tiêu chuẩn áp dụng và cam kết thiết bị đáp ứng các yêu cầu về an toàn, chất lượng theo quy định pháp luật trước khi lưu hành tại Việt Nam.

Theo quy định tại Văn bản hợp nhất 08/VBHN-BYT 2026 về quản lý trang thiết bị y tế, đối với trang thiết bị y tế loại B, doanh nghiệp thực hiện thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng thay vì thủ tục đăng ký lưu hành như đối với một số thiết bị y tế thuộc loại C và loại D. Hồ sơ, trình tự và yêu cầu đối với việc công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với trang thiết bị y tế loại B được thực hiện theo quy định pháp luật hiện hành về quản lý trang thiết bị y tế.

Thông qua thủ tục công bố, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ của các thông tin kê khai trong hồ sơ, sự phù hợp của tiêu chuẩn áp dụng cũng như chất lượng, độ an toàn và hiệu quả của thiết bị trong suốt quá trình lưu hành.

Việc công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với trang thiết bị y tế loại B mang ý nghĩa quan trọng trong việc:

  • Đảm bảo điều kiện lưu hành hợp pháp của thiết bị y tế tại Việt Nam: Doanh nghiệp chỉ được phép đưa sản phẩm ra thị trường sau khi hoàn thành thủ tục công bố theo quy định.
  • Tăng cường trách nhiệm quản lý chất lượng của doanh nghiệp: Cơ sở kinh doanh phải cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm, nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật và chịu trách nhiệm đối với thiết bị do mình cung cấp.
  • Hỗ trợ cơ quan quản lý kiểm soát thị trường thiết bị y tế: Hồ sơ công bố là cơ sở để theo dõi, quản lý chất lượng và xử lý các trường hợp vi phạm trong quá trình lưu hành.

Điều kiện để công bố thiết bị y tế loại B

Công Bố Thiết Bị Y Tế Loại B: Hồ Sơ, Thủ Tục Và Quy Định

Điều kiện đối với thiết bị y tế loại B

Theo quy định tại Văn bản hợp nhất 08/VBHN-BYT 2026 về quản lý trang thiết bị y tế, trước khi thực hiện thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với trang thiết bị y tế loại B, trang thiết bị phải được phân loại đúng mức độ rủi ro theo quy định pháp luật. Đối với trang thiết bị y tế loại B, doanh nghiệp cần bảo đảm sản phẩm thuộc nhóm thiết bị có mức độ rủi ro trung bình thấp và có kết quả phân loại phù hợp với mục đích sử dụng, đặc điểm kỹ thuật cũng như khả năng tác động đến sức khỏe người sử dụng.

Việc phân loại chính xác thiết bị y tế có ý nghĩa quan trọng trong quá trình công bố, bởi đây là cơ sở để xác định thủ tục pháp lý cần thực hiện và mức độ kiểm soát đối với sản phẩm. Trường hợp thiết bị được phân loại không phù hợp với bản chất sản phẩm có thể dẫn đến việc hồ sơ công bố không được chấp nhận hoặc phát sinh các rủi ro pháp lý trong quá trình lưu hành.

Bên cạnh yêu cầu về phân loại, thiết bị y tế loại B phải có tiêu chuẩn áp dụng phù hợp nhằm làm căn cứ đánh giá chất lượng, độ an toàn và hiệu quả sử dụng của sản phẩm. Tiêu chuẩn áp dụng cần được xác định rõ trong hồ sơ công bố, đồng thời phải phù hợp với các đặc tính kỹ thuật, công năng, mục đích sử dụng và các yêu cầu quản lý chất lượng đối với từng loại thiết bị.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ kỹ thuật liên quan đến thiết bị y tế loại B để chứng minh sản phẩm đáp ứng các yêu cầu trước khi đưa ra thị trường. Hồ sơ kỹ thuật có thể bao gồm các thông tin về tên thiết bị, chủng loại, mục đích sử dụng, thông số kỹ thuật, cấu tạo, quy trình sản xuất, tài liệu hướng dẫn sử dụng, tài liệu kiểm tra chất lượng và các giấy tờ liên quan khác theo quy định.

Thiết bị y tế loại B cũng phải đáp ứng các yêu cầu về nhãn hàng hóa và thông tin hướng dẫn sử dụng. Nội dung trên nhãn cần bảo đảm đầy đủ các thông tin cần thiết như tên thiết bị, tên và địa chỉ của chủ sở hữu, nhà sản xuất, xuất xứ, số lô hoặc số seri (nếu có), thông tin cảnh báo và hướng dẫn sử dụng.

Điều kiện đối với cơ sở thực hiện công bố

Bên cạnh việc đáp ứng các yêu cầu đối với sản phẩm, tổ chức thực hiện công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với thiết bị y tế loại B cũng phải đáp ứng các điều kiện pháp lý theo quy định. Chủ thể thực hiện công bố có thể là cơ sở sản xuất, chủ sở hữu thiết bị y tế hoặc tổ chức được ủy quyền hợp pháp thực hiện việc đưa sản phẩm ra thị trường Việt Nam.

Doanh nghiệp thực hiện công bố cần được thành lập và hoạt động hợp pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam, đồng thời có quyền thực hiện các hoạt động liên quan đến sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh hoặc phân phối trang thiết bị y tế. Việc đăng ký ngành nghề kinh doanh phù hợp với lĩnh vực trang thiết bị y tế là cơ sở để doanh nghiệp thực hiện hoạt động kinh doanh sản phẩm một cách hợp pháp.

Đối với thiết bị y tế loại B nhập khẩu, cơ sở thực hiện công bố cần bảo đảm có đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền đưa sản phẩm vào thị trường Việt Nam, chẳng hạn như giấy ủy quyền của chủ sở hữu thiết bị hoặc các tài liệu liên quan theo yêu cầu pháp luật. Các tài liệu này nhằm xác định trách nhiệm của các bên trong việc quản lý chất lượng và xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến sản phẩm.

Ngoài ra, doanh nghiệp thực hiện công bố phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của hồ sơ đã kê khai, tính phù hợp của tiêu chuẩn áp dụng cũng như chất lượng, an toàn và hiệu quả của thiết bị trong suốt quá trình lưu hành. Việc cung cấp thông tin sai lệch, sử dụng hồ sơ không hợp lệ hoặc đưa thiết bị không đáp ứng yêu cầu ra thị trường có thể dẫn đến các biện pháp xử lý theo quy định pháp luật.

Hồ sơ công bố thiết bị y tế loại B

Thành phần hồ sơNội dung
Văn bản công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với trang thiết bị y tế loại BThể hiện các thông tin cơ bản về cơ sở thực hiện công bố, thông tin nhận diện thiết bị y tế loại B, chủng loại sản phẩm, mục đích sử dụng, tiêu chuẩn áp dụng và cam kết của doanh nghiệp về việc thiết bị đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn, hiệu quả theo quy định pháp luật.
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của cơ sở công bốLà tài liệu chứng minh tổ chức thực hiện công bố được thành lập và hoạt động hợp pháp, có quyền thực hiện các hoạt động liên quan đến sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh hoặc phân phối trang thiết bị y tế theo quy định.
Bảng phân loại thiết bị y tế loại BLà tài liệu xác định thiết bị thuộc nhóm loại B dựa trên quy tắc phân loại trang thiết bị y tế. Kết quả phân loại là căn cứ quan trọng để xác định phương thức quản lý, thủ tục cần thực hiện và mức độ kiểm soát phù hợp đối với sản phẩm.
Phiếu tiếp nhận hồ sơ công bố đủ điều kiện phân loạiĐược cung cấp trong trường hợp pháp luật yêu cầu, nhằm chứng minh việc phân loại thiết bị y tế loại B được thực hiện bởi tổ chức, cá nhân đáp ứng điều kiện theo quy định và bảo đảm tính hợp lệ của kết quả phân loại.
Tài liệu kỹ thuật mô tả thiết bị y tế loại BBao gồm các thông tin liên quan đến sản phẩm như tên thiết bị, chủng loại, mục đích sử dụng, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, thông số kỹ thuật, đặc tính kỹ thuật, quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và các tài liệu khác nhằm chứng minh tính an toàn, hiệu quả của thiết bị.
Giấy ủy quyền của chủ sở hữu thiết bị y tếÁp dụng đối với trường hợp cơ sở công bố không phải là chủ sở hữu thiết bị y tế, đặc biệt đối với thiết bị nhập khẩu. Giấy ủy quyền xác định quyền và trách nhiệm của các bên trong việc đưa sản phẩm vào thị trường Việt Nam.
Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) hoặc tài liệu tương đương (nếu thuộc trường hợp yêu cầu)Là tài liệu chứng minh thiết bị y tế đã được phép sản xuất, lưu hành tại quốc gia xuất khẩu hoặc đáp ứng các điều kiện liên quan theo quy định pháp luật đối với thiết bị nhập khẩu.
Nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụngCung cấp các thông tin cần thiết để nhận diện, quản lý và sử dụng thiết bị đúng mục đích. Nội dung nhãn và hướng dẫn sử dụng phải bảo đảm đầy đủ thông tin về sản phẩm, nhà sản xuất, nguồn gốc xuất xứ, cảnh báo an toàn và các lưu ý trong quá trình vận hành.

Ngoài các tài liệu nêu trên, tùy thuộc vào đặc điểm của từng loại thiết bị y tế loại B, doanh nghiệp có thể cần bổ sung thêm các giấy tờ, tài liệu kỹ thuật khác nhằm chứng minh sự phù hợp của sản phẩm với tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu quản lý hiện hành.

Xem thêm: Công Bố Thiết Bị Y Tế Loại A: Điều kiện, Hồ Sơ, Thủ Tục & Thời hạn

Quy trình công bố thiết bị y tế loại B

Bước 1: Phân loại thiết bị y tế

Trước khi thực hiện thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với trang thiết bị y tế loại B, doanh nghiệp cần tiến hành phân loại thiết bị y tế nhằm xác định chính xác mức độ rủi ro của sản phẩm. Đây là bước quan trọng để xác định thiết bị có thuộc nhóm loại B hay không, từ đó lựa chọn đúng phương thức quản lý và chuẩn bị hồ sơ phù hợp theo quy định pháp luật.

Theo quy định tại Văn bản hợp nhất 08/VBHN-BYT 2026 về quản lý trang thiết bị y tế, việc phân loại thiết bị y tế được thực hiện dựa trên các tiêu chí như mục đích sử dụng, thời gian tiếp xúc với cơ thể người, mức độ xâm lấn, khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng và các đặc điểm kỹ thuật của thiết bị.

Trường hợp thiết bị được xác định thuộc trang thiết bị y tế loại B, doanh nghiệp thực hiện thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng trước khi đưa sản phẩm ra lưu hành trên thị trường Việt Nam. Việc phân loại chính xác giúp doanh nghiệp tránh trường hợp áp dụng sai thủ tục, dẫn đến hồ sơ bị từ chối hoặc phát sinh rủi ro pháp lý trong quá trình kinh doanh.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ công bố

Sau khi xác định thiết bị thuộc nhóm loại B, doanh nghiệp tiến hành chuẩn bị hồ sơ công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với trang thiết bị y tế loại B theo quy định pháp luật về quản lý trang thiết bị y tế

Hồ sơ cần bảo đảm đầy đủ các tài liệu cơ bản như bảng trên bao gồm:

  • Văn bản công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với trang thiết bị y tế loại B
  • Giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của cơ sở thực hiện công bố.
  • Bảng phân loại thiết bị y tế xác định sản phẩm thuộc loại B.
  • Tài liệu kỹ thuật mô tả thiết bị y tế loại B.
  • Tài liệu thể hiện tiêu chuẩn áp dụng của sản phẩm.
  • Giấy ủy quyền của chủ sở hữu thiết bị y tế (đối với trường hợp cơ sở công bố được ủy quyền hoặc thiết bị nhập khẩu).
  • Tài liệu liên quan đến nguồn gốc, xuất xứ và chất lượng sản phẩm theo yêu cầu.
  • Nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng.

Bước 3: Nộp hồ sơ công bố

Sau khi hoàn thiện hồ sơ, doanh nghiệp nộp hồ sơ công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với trang thiết bị y tế loại B về Sở Y tế nơi đặt trụ sở kinh doanh (có thể nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công hoặc hệ thống quản lý trang thiết bị y tế).

Sở Y tế có trách nhiệm kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ. Trường hợp hồ sơ chưa đáp ứng yêu cầu, doanh nghiệp sẽ được yêu cầu bổ sung, chỉnh sửa trước khi thông tin công bố được đăng tải công khai trên hệ thống quản lý trang thiết bị y tế.

Bước 4: Đăng tải thông tin công bố

Sau khi hồ sơ công bố đáp ứng yêu cầu theo quy định, thông tin về thiết bị y tế loại B sẽ được công khai trên hệ thống quản lý trang thiết bị y tế. Việc công khai thông tin công bố là căn cứ để doanh nghiệp thực hiện hoạt động kinh doanh, phân phối và đưa sản phẩm ra thị trường Việt Nam.

Sau khi hoàn thành thủ tục công bố, doanh nghiệp được phép lưu hành thiết bị y tế loại B theo đúng thông tin, mục đích sử dụng và phạm vi đã công bố. Đồng thời, doanh nghiệp vẫn phải tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ quản lý trong suốt vòng đời sản phẩm như bảo đảm chất lượng, theo dõi an toàn, cập nhật thông tin sản phẩm và xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến thiết bị theo quy định pháp luật.

Thời hạn và hiệu lực công bố thiết bị y tế loại B

Thời gian thực hiện thủ tục

Thời gian thực hiện thủ tục công bố áp dụng đối với trang thiết bị y tế loại B phụ thuộc vào tính đầy đủ, chính xác và hợp lệ của hồ sơ mà doanh nghiệp chuẩn bị. Doanh nghiệp cần bảo đảm các tài liệu trong hồ sơ công bố đáp ứng đúng yêu cầu pháp luật, đặc biệt là các nội dung liên quan đến phân loại thiết bị, tiêu chuẩn áp dụng, tài liệu kỹ thuật và thông tin về chủ thể chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường.

Trường hợp hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ, thông tin thống nhất giữa các tài liệu và đáp ứng yêu cầu theo quy định, quá trình tiếp nhận và công khai thông tin công bố có thể được thực hiện thuận lợi, giúp doanh nghiệp sớm đưa thiết bị y tế loại B vào hoạt động kinh doanh, phân phối.

Ngược lại, nếu hồ sơ có sai sót như phân loại thiết bị chưa phù hợp, thiếu tài liệu kỹ thuật, thông tin về sản phẩm không thống nhất giữa các giấy tờ hoặc chưa chứng minh được sự phù hợp của tiêu chuẩn áp dụng, doanh nghiệp có thể phải thực hiện sửa đổi, bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận. Việc này có thể kéo dài thời gian hoàn tất thủ tục và ảnh hưởng đến kế hoạch lưu hành sản phẩm trên thị trường.

Hiệu lực của công bố thiết bị y tế loại B

Sau khi hoàn thành thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng, thông tin về thiết bị y tế loại B được công khai trên hệ thống quản lý trang thiết bị y tế và là căn cứ để doanh nghiệp thực hiện hoạt động lưu hành sản phẩm theo đúng quy định pháp luật.

Việc công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với trang thiết bị y tế loại B không có nghĩa là doanh nghiệp được miễn trừ trách nhiệm đối với chất lượng và tính an toàn của thiết bị. Trong suốt quá trình sản phẩm được lưu hành trên thị trường, cơ sở công bố vẫn phải chịu trách nhiệm duy trì sự phù hợp của thiết bị với các thông tin đã kê khai trong hồ sơ công bố.

Trường hợp có sự thay đổi liên quan đến thiết bị y tế như thông tin về chủ sở hữu, nhà sản xuất, tên sản phẩm, mục đích sử dụng, thông số kỹ thuật hoặc các nội dung khác trong hồ sơ công bố, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục cập nhật, bổ sung thông tin theo quy định nhằm bảo đảm tính chính xác và thống nhất giữa hồ sơ pháp lý với sản phẩm thực tế.

Dịch vụ tại Công ty Luật Siglaw

Như vậy, công bố thiết bị y tế loại B là căn cứ pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường, nhưng đồng thời cũng đặt ra trách nhiệm lâu dài trong việc duy trì chất lượng, an toàn và sự phù hợp của thiết bị trong toàn bộ quá trình lưu hành.

Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong quá trình xác định phân loại thiết bị, chuẩn bị tài liệu kỹ thuật, hoàn thiện hồ sơ công bố hoặc cập nhật các yêu cầu pháp lý liên quan. Những sai sót trong quá trình thực hiện có thể làm kéo dài thời gian xử lý hồ sơ, ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh và tiềm ẩn các rủi ro pháp lý trong hoạt động sản xuất, nhập khẩu, phân phối thiết bị y tế.

Với đội ngũ chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn doanh nghiệp và thủ tục hành chính, Công ty Luật Siglaw cung cấp dịch vụ tư vấn công bố thiết bị y tế loại B, hỗ trợ doanh nghiệp từ việc rà soát điều kiện, tư vấn phân loại thiết bị, chuẩn bị và kiểm tra hồ sơ đến thực hiện thủ tục công bố theo đúng quy định pháp luật.

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Website: https://siglaw.com.vn/

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN: ƯU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ DOANH NGHIỆP CẦN BIẾT

Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) hai thành viên trở lên là một trong những loại hình doanh nghiệp được nhiều cá nhân, tổ chức lựa chọn khi muốn góp vốn, hợp tác kinh doanh nhưng vẫn bảo đảm quyền kiểm soát và hạn chế rủi ro tài chính. Với cơ chế chịu trách nhiệm hữu hạn, số lượng thành viên không quá lớn và việc chuyển nhượng vốn góp được kiểm soát chặt chẽ, loại hình doanh nghiệp này phù hợp với các doanh nghiệp gia đình, doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các nhà đầu tư có mối quan hệ gắn kết.

Tuy nhiên, bên cạnh nhiều ưu điểm, công ty TNHH hai thành viên trở lên cũng có những hạn chế nhất định, đặc biệt về khả năng huy động vốn và cơ chế ra quyết định trong nội bộ doanh nghiệp. Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm của công ty TNHH 02 thành viên trở lên sẽ giúp cá nhân, tổ chức lựa chọn mô hình doanh nghiệp phù hợp với nhu cầu đầu tư và định hướng phát triển lâu dài.

Trong bài viết dưới đây, Công ty Luật Siglaw sẽ phân tích các ưu điểm và hạn chế của loại hình doanh nghiệp này theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 03/2022/QH15).

Công ty TNHH hai thành viên trở lên là gì?

Theo Điều 46 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH hai thành viên trở lên là doanh nghiệp có từ 02 đến 50 thành viên, bao gồm cá nhân hoặc tổ chức. Các thành viên chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi phần vốn đã góp vào doanh nghiệp. Kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty TNHH 02 thành viên có tư cách pháp nhân, được nhân danh mình tham gia các giao dịch nhân sự, thương mại và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của doanh nghiệp

Ưu điểm của công ty TNHH hai thành viên trở lên

Ưu điểm & Nhược điểm của công ty TNHH hai thành viên

Chế độ trách nhiệm hữu hạn giúp hạn chế rủi ro

Theo Điều 46(1) Luật Doanh nghiệp 2020, mỗi thành viên chỉ chịu trách nhiệm đối với các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản công ty TNHH 2 TV trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp. Điều này giúp bảo vệ tài sản riêng của các thành viên, hạn chế rủi ro khi doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính.

Có từ 02 đến 50 thành viên

Khác với công ty TNHH một thành viên, loại hình doanh nghiệp TNHH 2 TV cho phép có từ 02 đến 50 thành viên góp vốn. Việc có nhiều thành viên giúp doanh nghiệp huy động được nhiều nguồn vốn hơn, kết hợp kinh nghiệm, chuyên môn và mối quan hệ của nhiều nhà đầu tư, chia sẻ rủi ro trong hoạt động kinh doanh và tăng khả năng mở rộng quy mô doanh nghiệp. Đây là lợi thế đối với các dơnh nghiệp cần huy động nguồn lực từ nhiều nhà đầu tư nhưng vẫn muốn duy trì cơ cấu quản lý gọn nhẹ và chặt chẽ.

Tìm hiểu thêm: Đặc điểm của công ty TNHH 2 thành viên trở lên

Có tư cách pháp nhân độc lâp

Theo Điều 46(2) Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH hai thành viên trở lên có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Nhờ có tư cách pháp nhân, doanh nghiệp:

  • Có tài sản độc lập với các thành viên;
  • Được nhân danh công ty ký kết hợp đồng;
  • Có quyền khởi kiện, bị kiện theo quy định của pháp luật;
  • Tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của doanh nghiệp.

Đây là yếu tố góp phần nâng cao uy tín của công ty trong quá trình hợp tác với khách hàng, đối tác và tổ chức tín dụng.

Cơ cấu quản lý rõ ràng, minh bạch

Điều 54 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định công ty TNHH hai thành viên trở lên có cơ cấu quản lý gồm Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Điều này giúp hạn chế tình trạng quản lý tùy tiện, đồng thời tạo sự minh bạch trong quá trình điều hành doanh nghiệp.

Việc chuyển nhượng vốn góp được kiểm soát

Theo Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025 (76/2025/QH15)), thành viên khi muốn chuyển nhượng phần vốn góp phải ưu tiên chào bán cho các thành viên còn lại trước khi chuyển nhượng cho người ngoài công ty TNHH 2 TV. Quy định này mang lại nhiều lợi ích như giữ ổn định cơ cấu thành viên, hạn chế người ngoài tham gia doanh nghiệp khi chưa có sự đồng thuận, bảo đảm quyền ưu tiên của các thành viên và duy trì tính gắn kết trong hoạt động quản trị.

Được phát hành trái phiếu để huy động vốn

Mặc dù không được phát hành cổ phần, Điều 46(4) Luật Doanh nghiệp 2020 cho phép công ty TNHH hai thành viên trở lên được phát hành trái phiếu theo quy định của pháp luật. Đây là kênh huy động vốn trung và dài hạn giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực tài chính mà không làm thay đổi cơ cấu thành viên góp vốn.

Nhược điểm của công ty TNHH hai thành viên trở lên

Không được phát hành cổ phần

Theo Điều 46(3) Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH hai thành viên trở lên không được phát hành cổ phần, trừ trường hợp chuyển đổi thành công ty cổ phần. Điều này khiến doanh nghiệp không thể huy động vốn rộng rãi từ công chúng, khó tiếp cận các nguồn vốn lớn và hạn chế khả năng mở rộng quy mô so với công ty cổ phần.

Việc chuyển nhượng vốn bị hạn chế

Mặc dù giúp bảo đảm sự ổn định của doanh nghiệp, quy định về chuyển nhượng vốn góp cũng là một hạn chế đối với các thành viên. Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020 yêu cầu thành viên phải chào bán phần vốn góp cho các thành viên còn lại theo cùng điều kiện trước khi chuyển nhượng cho người ngoài. Chỉ khi các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày chào bán thì mới được chuyển nhượng cho người không phải là thành viên công ty. Do đó, tính thanh khoản của phần vốn góp thấp hơn với cổ phần trong công ty cổ phần.

Việc ra quyết định có thể mất nhiều thời gian

Khác với công ty TNHH một thành viên, nhiều vấn đề quan trọng của công ty TNHH hai thành viên trở lên phải được Hội đồng thành viên thảo luận và biểu quyết theo tỷ lệ luật định đối với các nội dung như sửa đổi Điều lệ, tổ chức lại doanh nghiệp, giải thể công ty hoặc bán tài sản có giá trị lớn. Điều 59 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định phải đạt tỷ lệ biểu quyết cao của các thành viên dự họp. Vì vậy, trong trường hợp các thành viên có quan điểm khác nhau, việc đưa ra quyết định có thể mất nhiều thời gian và ảnh hưởng đến tiến độ kinh doanh.

Có thể phát sinh mâu thuẫn giữa các thành viên

Do doanh nghiệp có nhiều chủ sở hữu, trong quá trình hoạt động có thể phát sinh bất đồng về chiến lược phát triển, phương án đầu tư, phân chia lợi nhuận hoặc quản lý và điều hành doanh nghiệp. Nếu Điều lệ công ty không quy định rõ quyền, nghĩa vụ và cơ chế giải quyết tranh chấp thì các mâu thuẫn nội bộ có thể ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.

Nghĩa vụ góp vốn được quản lý chặt chẽ

Theo Điều 47 Luật Doanh nghiệp 2020, các thành viên phải góp đủ và đúng loại tài sản đã cam kết trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Nếu không góp đủ vốn đúng thời hạn, thành viên chưa góp vốn có thể mất tư cách thành viên và vẫn phải chịu trách nhiệm đối với các nghĩa vụ tài chính phát sinh trước khi công ty hoàn tất việc đăng ký thay đổi. Đây là quy định nhằm bảo đảm tính minh bạch về vốn điều lệ nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao về việc thực hiện cam kết góp vốn của các thành viên.

Xem thêm: Chuyển đổi công ty TNHH 2 thành viên sang công ty TNHH MTV

Có nên thành lập công ty TNHH 2 thành viên trở lên?

Công ty TNHH hai thành viên trở lên là lựa chọn phù hợp đối với:

  • Cá nhân hoặc tổ chức muốn cùng hợp tác đầu tư, góp vốn kinh doanh;
  • Doanh nghiệp gia đình hoặc doanh nghiệp có từ 02 đến 50 nhà đầu tư;
  • Doanh nghiệp mong muốn bảo vệ tài sản cá nhân thông qua chế độ trách nhiệm hữu hạn;
  • Nhà đầu tư muốn duy trì sự ổn định trong cơ cấu sở hữu và kiểm soát việc chuyển nhượng vốn góp.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp có kế hoạch huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư, phát hành cổ phiếu hoặc niêm yết thị trường chứng khoán thì công ty cổ phần sẽ là mô hình phù hợp hơn.

Công ty TNHH hai thành viên trở lên là loại hình doanh nghiệp có nhiều ưu điểm như chế độ trách nhiệm hữu hạn, khả năng huy động vốn từ nhiều thành viên, cơ cấu quản lý rõ ràng và việc chuyển nhượng vốn góp được kiểm soát nhằm bảo đảm sự ổn định của doanh nghiệp. Tuy nhiên, loại hình này cũng có những hạn chế như không được phát hành cổ phần, việc chuyển nhượng vốn góp bị hạn chế và quá trình ra quyết định có thể mất nhiều thời gian do phải thông qua Hội đồng thành viên.

Việc lựa chọn công ty TNHH hai thành viên trở lên hay loại hình doanh nghiệp khác cần căn cứ vào số lượng nhà đầu tư, nhu cầu huy động vốn, phương thức quản trị và chiến lược phát triển trong từng giai đoạn. Nếu Quý khách cần tư vấn về thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên, thay đổi thành viên góp vốn, tăng giảm vốn điều lệ hoặc các vấn đề pháp lý liên quan đến quản trị doanh nghiệp, xin vui lòng liên hệ Công ty Luật Siglaw.

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp.Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: Khu công viên phần mềm ICT Building số 2, đường Như Nguyệt, phường Hải Châu, TP Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ LOẠI C: ĐIỀU KIỆN, HỒ SƠ VÀ QUY TRÌNH

Trong lĩnh vực y tế, trang thiết bị y tế đóng vai trò quan trọng trong hoạt động chẩn đoán, điều trị, chăm sóc và theo dõi sức khỏe con ng...