Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang chứng kiến sự tái cấu trúc mạnh mẽ của chuỗi cung ứng, cạnh tranh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ngày càng gay gắt, đặc biệt dưới tác động của thuế tối thiểu toàn cầu, chuyển đổi số và yêu cầu phát triển bền vững, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải điều chỉnh chiến lược thu hút đầu tư để thích ứng với “luật chơi” mới của nền kinh tế quốc tế.
Thay vì tiếp tục theo đuổi mục tiêu thu hút FDI theo số lượng như giai đoạn trước, Việt Nam hiện đang từng bước chuyển sang mô hình “thu hút có chọn lọc”, đặt trọng tâm vào chất lượng dòng vốn, khả năng liên kết với doanh nghiệp nội địa, mức độ đóng góp cho chuỗi giá trị toàn cầu và năng lực thích ứng với xu hướng kinh tế xanh, kinh tế số. Đây không chỉ là sự thay đổi về mặt định hướng phát triển mà còn kéo theo những điều chỉnh quan trọng trong chính sách pháp luật, cơ chế ưu đãi đầu tư, tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư cũng như phương thức quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư nước ngoài.
Trong bài viết này, Công ty Luật Siglaw sẽ cung cấp cho người đọc cái nhìn tổng quan về việc Việt Nam đang thay đổi chính sách thu hút FDI như thế nào trong giai đoạn mới năm 2026, đồng thời phân tích các xu hướng điều chỉnh pháp lý, cơ chế hỗ trợ đầu tư, tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư và định hướng phát triển dòng vốn chất lượng cao nhằm giúp doanh nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài chủ động thích ứng với môi trường đầu tư đang chuyển biến mạnh mẽ.
Bối cảnh và định hướng chiến lược FDI trong giai đoạn mới
Trong nhiều năm qua, đầu tư trực tiếp nước ngoài luôn đóng vai trò là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Chính sách FDI giai đoạn trước chủ yếu hướng đến việc thu hút nguồn vốn lớn để tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu, tận dụng lợi thế lao động giá rẻ và đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa. Mô hình này đã mang lại nhiều thành tựu đáng ghi nhận, góp phần đưa Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của nhiều tập đoàn đa quốc gia trong lĩnh vực sản xuất, điện tử và chế biến chế tạo.
Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, mô hình thu hút FDI truyền thống cũng bộc lộ không ít hạn chế. Trước hết, giá trị gia tăng của khu vực FDI tại Việt Nam còn thấp, chủ yếu tập trung vào các công đoạn gia công, lắp ráp với hàm lượng công nghệ chưa cao, điển hình như trong các ngành dệt may, da giày hay điện tử lắp ráp. Bên cạnh đó, mức độ chuyển giao công nghệ còn hạn chế, nhiều doanh nghiệp FDI chưa thực hiện cam kết lan tỏa công nghệ sang khu vực doanh nghiệp trong nước, khiến năng lực đổi mới sáng tạo nội địa phát triển chậm. Đồng thời, sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước vẫn còn lỏng lẻo, thể hiện ở tỷ lệ nội địa hóa thấp và chuỗi cung ứng nội địa chưa tham gia sâu vào các tập đoàn đa quốc gia. Cuối cùng, mô hình này tiềm ẩn nguy cơ phụ thuộc vào lao động giá rẻ, khi nhiều dự án FDI vẫn lựa chọn Việt Nam chủ yếu nhờ chi phí nhân công thấp, thay vì dựa trên lợi thế công nghệ hay năng suất lao động cao. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái định hình chính sách thu hút đầu tư nước ngoài theo hướng hiệu quả và bền vững hơn.
Bước sang giai đoạn mới năm 2026, định hướng chính sách FDI của Việt Nam đã có sự thay đổi rõ rệt, không còn tập trung vào việc thu hút đầu tư bằng mọi giá mà chuyển sang cơ chế lựa chọn có chọn lọc đối với các dự án chất lượng cao. Những lĩnh vực được ưu tiên bao gồm công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi số, công nghệ cao, năng lượng tái tạo, kinh tế xanh, trung tâm dữ liệu, logistics thông minh và công nghiệp hỗ trợ. Mục tiêu đặt ra không chỉ là tăng quy mô vốn đầu tư mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cấp vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Để thích ứng với xu hướng mới của nền kinh tế quốc tế, Việt Nam đang thay đổi chính sách thu hút FDI theo năm hướng chủ đạo. Thứ nhất, thay đổi mục tiêu thu hút đầu tư theo hướng chuyển từ số lượng sang chất lượng. Thứ hai, thay đổi tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư, ưu tiên năng lực công nghệ và phát triển bền vững thay vì chỉ dựa vào quy mô vốn. Thứ ba, đổi mới cơ chế ưu đãi đầu tư theo hướng hỗ trợ có trọng tâm đối với lĩnh vực chiến lược. Thứ tư, cải cách thủ tục quản lý đầu tư theo hướng minh bạch, số hóa và giảm gánh nặng hành chính. Cuối cùng, tái định hướng ngành nghề và địa bàn ưu tiên tiếp nhận FDI nhằm tập trung vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao và tác động lan tỏa mạnh mẽ đối với nền kinh tế.
1.1. Thay đổi mục tiêu thu hút FDI: từ số lượng sang chất lượng
Một trong những thay đổi quan trọng nhất trong chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam trong giai đoạn mới chính là sự chuyển dịch về mục tiêu thu hút đầu tư. Nếu như trước đây, Việt Nam chủ yếu tập trung thu hút nguồn vốn lớn nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và tận dụng lợi thế chi phí lao động thấp, thì hiện nay trọng tâm chính sách đang thay đổi theo hướng ưu tiên chất lượng dòng vốn đầu tư.
Thay vì chỉ quan tâm đến số lượng dự án hoặc tổng vốn đăng ký, Việt Nam ngày càng chú trọng hơn đến khả năng chuyển giao công nghệ, giá trị gia tăng, mức độ đổi mới sáng tạo và tác động lan tỏa của các dự án FDI đối với nền kinh tế trong nước. Những dự án có hoạt động nghiên cứu - phát triển (R&D), công nghệ lõi, trung tâm đổi mới sáng tạo hoặc cam kết đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đang được ưu tiên hơn trong quá trình lựa chọn và cấp phép đầu tư.
Xu hướng này cho thấy Việt Nam đang dần chuyển khỏi mô hình cạnh tranh dựa trên lao động giá rẻ để hướng tới mô hình phát triển dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đây cũng là cách tiếp cận mà nhiều quốc gia phát triển tại châu Á như Singapore hay Hàn Quốc đã thực hiện nhằm nâng cao năng lực nội sinh và vị thế cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
1.2. Thay đổi tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư: từ ưu tiên quy mô vốn sang ưu tiên chất lượng và phát triển bền vững
Song song với sự thay đổi về mục tiêu thu hút đầu tư, Việt Nam cũng đang từng bước điều chỉnh tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư nước ngoài theo hướng chặt chẽ, có chọn lọc và chú trọng chất lượng. Nếu như trong giai đoạn trước, quy mô vốn đầu tư thường được xem là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả thu hút FDI, thì trong giai đoạn mới, tiêu chí lựa chọn đang dần dịch chuyển sang các yếu tố mang tính dài hạn và bền vững.
Thay vì chỉ ưu tiên những dự án có vốn đầu tư lớn, Việt Nam hiện chú trọng lựa chọn các nhà đầu tư có năng lực công nghệ cao, kinh nghiệm quản trị hiện đại, khả năng đổi mới sáng tạo và cam kết gắn bó lâu dài với nền kinh tế Việt Nam. Đặc biệt, những dự án có khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ hoặc chuyển giao công nghệ đang được đánh giá cao hơn trong quá trình xem xét đầu tư.
Bên cạnh đó, các tiêu chí liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong định hướng thu hút FDI mới của Việt Nam. Trong bối cảnh các thị trường lớn như châu Âu, Hoa Kỳ hay Nhật Bản ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn phát triển bền vững, việc ưu tiên các dự án thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải carbon và tuân thủ các chuẩn mực lao động quốc tế không chỉ giúp Việt Nam nâng cao chất lượng đầu tư mà còn góp phần bảo đảm tính cạnh tranh của nền kinh tế trong dài hạn.
Có thể thấy, Việt Nam đang chuyển từ mô hình “ưu tiên nhà đầu tư có nhiều vốn” sang “ưu tiên nhà đầu tư có giá trị chiến lược”, tức những doanh nghiệp không chỉ mang theo nguồn vốn mà còn đem lại công nghệ, tri thức quản trị, mạng lưới thị trường và cơ hội nâng cao năng lực cho doanh nghiệp nội địa.
1.3. Thay đổi phương thức quản lý đầu tư: từ tiền kiểm nặng sang hậu kiểm, số hóa và “green channel”
Một trong những thay đổi đáng chú ý khác trong chính sách FDI của Việt Nam là sự cải cách mạnh mẽ về thủ tục hành chính và phương thức quản lý đầu tư. Trước đây, quá trình cấp phép đầu tư thường áp dụng cơ chế tiền kiểm với nhiều bước thẩm định trước khi dự án được triển khai. Điều này giúp cơ quan quản lý kiểm soát rủi ro nhưng đồng thời cũng khiến thủ tục kéo dài, làm tăng chi phí gia nhập thị trường và ảnh hưởng đến tốc độ triển khai dự án của nhà đầu tư nước ngoài.
Trong giai đoạn mới, Việt Nam đang từng bước chuyển sang mô hình quản lý linh hoạt hơn theo hướng tăng cường hậu kiểm, tức tập trung giám sát quá trình hoạt động và mức độ tuân thủ của doanh nghiệp sau khi dự án được cấp phép thay vì đặt quá nhiều rào cản ở giai đoạn đầu. Cách tiếp cận này được kỳ vọng sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, giảm chi phí hành chính và nâng cao tính cạnh tranh của môi trường đầu tư Việt Nam trong khu vực.
Song song với đó, quá trình số hóa thủ tục hành chính trong lĩnh vực đầu tư cũng đang được đẩy mạnh nhằm tăng tính minh bạch, giảm thời gian xử lý hồ sơ và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nhà đầu tư tiếp cận thông tin pháp lý. Đối với các dự án chiến lược, công nghệ cao hoặc có tác động lan tỏa lớn đối với nền kinh tế, Việt Nam cũng đang định hướng áp dụng cơ chế “green channel” (đường xanh) - tức là cơ chế ưu tiên xử lý nhanh các thủ tục hành chính cho những dự án đáp ứng tiêu chí đặc thù, thông qua việc rút gọn quy trình, giảm bớt các khâu trung gian và tăng cường phối hợp liên thông giữa các cơ quan quản lý nhà nước; giúp đẩy nhanh quá trình xử lý thủ tục và hỗ trợ nhà đầu tư triển khai dự án hiệu quả hơn.
Những cải cách này cho thấy Việt Nam không chỉ thay đổi trong chính sách thu hút đầu tư mà còn chuyển đổi mạnh mẽ trong tư duy quản lý nhà nước, từ mô hình kiểm soát chặt trước đầu tư sang mô hình quản trị linh hoạt, minh bạch và tạo thuận lợi hơn cho doanh nghiệp.
1.4. Thay đổi cơ chế ưu đãi đầu tư: từ ưu đãi thuế đại trà sang hỗ trợ có chọn lọc
Một thay đổi quan trọng khác trong chính sách thu hút FDI của Việt Nam là sự chuyển dịch trong cơ chế ưu đãi đầu tư. Trước đây, Việt Nam chủ yếu sử dụng các biện pháp ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất hoặc ưu đãi tài chính mang tính phổ biến nhằm gia tăng sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh FDI ngày càng khốc liệt và sự xuất hiện của cơ chế thuế tối thiểu toàn cầu, việc phụ thuộc quá nhiều vào ưu đãi thuế không còn mang lại hiệu quả như trước.
Do đó, trong giai đoạn mới, Việt Nam đang từng bước chuyển sang mô hình hỗ trợ đầu tư có chọn lọc, tập trung nguồn lực cho những lĩnh vực chiến lược có khả năng tạo giá trị gia tăng cao và đóng góp lớn cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Các dự án thuộc lĩnh vực bán dẫn, công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi số, năng lượng tái tạo, trung tâm dữ liệu hoặc nghiên cứu - phát triển (R&D) đang trở thành nhóm ngành được ưu tiên đặc biệt trong chiến lược hỗ trợ đầu tư mới.
Thay vì chỉ cạnh tranh bằng ưu đãi thuế, Việt Nam đang mở rộng các hình thức hỗ trợ trực tiếp như phát triển hạ tầng kỹ thuật, hỗ trợ nghiên cứu khoa học, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, hỗ trợ chi phí đổi mới công nghệ và phát triển hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ.
Trên thực tế, nhiều tập đoàn lớn như Samsung hay Intel đã tiếp tục mở rộng hoạt động đầu tư tại Việt Nam trong lĩnh vực điện tử, công nghệ cao và bán dẫn nhờ môi trường đầu tư ngày càng cải thiện cùng với các chính sách hỗ trợ phát triển hệ sinh thái công nghệ.
Điều này cho thấy Việt Nam đang từng bước định vị lại vai trò của mình, không chỉ là trung tâm sản xuất chi phí thấp mà còn hướng đến vị thế trung tâm đổi mới sáng tạo và sản xuất công nghệ cao trong khu vực.
1.5. Thay đổi định hướng địa bàn và ngành nghề thu hút đầu tư: tập trung vào công nghệ cao và phát triển bền vững
Bên cạnh việc thay đổi mục tiêu, tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư và cơ chế ưu đãi, Việt Nam cũng đang tái định hướng mạnh mẽ chiến lược thu hút FDI theo hướng tập trung vào các ngành nghề có giá trị gia tăng cao và các địa bàn có khả năng tạo cực tăng trưởng mới. Nếu như trước đây, dòng vốn FDI chủ yếu tập trung vào các ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày, lắp ráp điện tử hoặc các lĩnh vực sản xuất có chi phí thấp, thì trong giai đoạn mới, trọng tâm chính sách đang chuyển dần sang các ngành công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.
Những lĩnh vực được ưu tiên hàng đầu hiện nay bao gồm công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi số, sản xuất thông minh, trung tâm dữ liệu, logistics hiện đại, công nghệ xanh, năng lượng tái tạo và công nghiệp hỗ trợ. Đây đều là những ngành có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
Đặc biệt, trong bối cảnh xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ sau đại dịch và căng thẳng địa chính trị, Việt Nam đang nỗ lực tận dụng cơ hội để trở thành điểm đến chiến lược của các tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới. Nhiều địa phương như Bắc Ninh, Thái Nguyên, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng hoặc các khu công nghệ cao đang được định hướng trở thành trung tâm tiếp nhận dòng vốn FDI chất lượng cao nhờ lợi thế về hạ tầng, logistics và nguồn nhân lực kỹ thuật.
Không chỉ thay đổi về ngành nghề ưu tiên và xu hướng địa bàn, chính sách FDI mới của Việt Nam còn cho thấy sự chuyển dịch trong tư duy phát triển: từ mục tiêu trở thành “công xưởng sản xuất chi phí thấp” sang định hướng trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, sản xuất công nghệ cao và phát triển bền vững trong khu vực.
Phân tích ưu điểm và hạn chế của chính sách FDI trong giai đoạn mới
Những thay đổi trong chính sách thu hút FDI của Việt Nam mang lại nhiều lợi ích đáng kể đối với nền kinh tế. Trước hết, việc chuyển hướng sang thu hút đầu tư có chọn lọc giúp nâng cao chất lượng dòng vốn, tạo điều kiện thu hút các nhà đầu tư chiến lược đến từ Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nền kinh tế phát triển khác. Điều này không chỉ giúp gia tăng vốn đầu tư mà còn mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến, nâng cao năng lực sản xuất và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước.
Bên cạnh đó, việc chú trọng các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG), thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ sẽ góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng, hỗ trợ quá trình chuyển đổi mô hình phát triển kinh tế của Việt Nam theo hướng xanh và bền vững hơn. Các cải cách về thủ tục hành chính, số hóa quản lý đầu tư và tăng cường hậu kiểm cũng góp phần cải thiện môi trường kinh doanh, giảm gánh nặng thủ tục và nâng cao tính minh bạch cho nhà đầu tư.
Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội lớn, chính sách mới cũng đặt ra không ít thách thức. Thực tế cho thấy hạ tầng logistics và công nghệ tại một số địa phương vẫn chưa đồng bộ, nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu hụt, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ lõi như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo hay nghiên cứu - phát triển. Đồng thời, yêu cầu cao hơn về tuân thủ ESG, công nghệ và quản trị doanh nghiệp cũng có thể làm tăng chi phí đầu tư ban đầu đối với một số doanh nghiệp nước ngoài.
Ngoài ra, quá trình chuyển tiếp từ mô hình thu hút FDI truyền thống sang mô hình chọn lọc chất lượng cao có thể tạo ra áp lực thích ứng cho cả cơ quan quản lý và nhà đầu tư, nhất là trong bối cảnh các quy định pháp lý và cơ chế thực thi vẫn đang tiếp tục hoàn thiện. Tuy vậy, xét trên tổng thể, cơ hội mà chính sách mới mang lại vẫn được đánh giá lớn hơn những thách thức trước mắt, đặc biệt đối với các ngành công nghệ cao, chuyển đổi số, năng lượng sạch và sản xuất thông minh.
Khuyến nghị thực tiễn cho nhà đầu tư nước ngoài
Trong bối cảnh Việt Nam đang thay đổi mạnh mẽ chính sách thu hút FDI, nhà đầu tư nước ngoài cần chủ động điều chỉnh chiến lược tiếp cận thị trường để tận dụng tối đa cơ hội từ các chính sách mới. Trước hết, doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn theo hướng tăng cường nội địa hóa, chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án.
Bên cạnh đó, việc thực hiện thẩm định pháp lý dự án đầu tư (Legal Due Diligence) một cách toàn diện sẽ giúp doanh nghiệp sớm phát hiện các rủi ro liên quan đến đất đai, môi trường, quy hoạch, điều kiện tiếp cận thị trường hoặc các yêu cầu pháp lý đặc thù đối với từng ngành nghề kinh doanh. Nhà đầu tư cũng cần theo dõi sát các thay đổi trong quy định pháp luật và chính sách hỗ trợ đầu tư để kịp thời điều chỉnh chiến lược phát triển phù hợp.
Với kinh nghiệm tư vấn cho nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Công ty Luật Siglaw khuyến nghị nhà đầu tư nên phối hợp với đội ngũ luật sư ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý, tối ưu hóa cơ hội tiếp cận ưu đãi đầu tư và bảo đảm tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành.
Lời kết
Có thể thấy, trong giai đoạn mới năm 2026, Việt Nam đang thực hiện sự chuyển đổi sâu sắc trong chính sách thu hút FDI nhằm thích ứng với những thay đổi của môi trường đầu tư toàn cầu.
Trong bối cảnh môi trường pháp lý và chính sách đầu tư đang liên tục thay đổi, việc nắm bắt kịp thời quy định mới, đánh giá chính xác rủi ro pháp lý và xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp sẽ là yếu tố then chốt quyết định thành công của doanh nghiệp tại Việt Nam.
Quý nhà đầu tư, doanh nghiệp có nhu cầu tư vấn chính sách thu hút FDI, thẩm định pháp lý dự án đầu tư, thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài hoặc hỗ trợ thực hiện các thủ tục đầu tư theo quy định mới nhất, vui lòng liên hệ:
Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 -– NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.
Email: vphn@siglaw.com.vn
Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 -– 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.
Email: vphcm@siglaw.com.vn
Chi nhánh miền Trung: VIFC DN - Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
Email: vphcm@siglaw.com.vn
Hotline: 0961 366 238
Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét